Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kobe Bryant

  • 30 tháng 5, 2025

Kobe Bryant ra mắt NBA vào năm 1996, đã thi đấu tổng cộng 1.346 trận trong 20 mùa giải. Anh ghi được 33.643 điểm, 6.306 kiến tạo và 7.047 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 4 về điểm số và 33 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kobe Bryant
TênKobe Bryant
Ngày sinh23 tháng 8, 1978
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng96kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1996

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kobe Bryant

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kobe Bryant về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.346 trận (hạng 15 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)33.643 điểm (hạng 4)
3 điểm (3P)1.827 cú ném (hạng 25)
Kiến tạo (AST)6.306 lần (hạng 33)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.047 lần (hạng 116)
Rebound tấn công (ORB)1.499 (hạng 221)
Rebound phòng ngự (DRB)5.548 (hạng 60)
Chặn bóng (BLK)640 lần (hạng 209)
Cướp bóng (STL)1.944 lần (hạng 16)
Mất bóng (TOV)4.010 lần (hạng 5)
Lỗi cá nhân (PF)3.353 lần (hạng 42)
Triple-double21 lần (hạng 24)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.7% (hạng 1711)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.7% (hạng 493)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.9% (hạng 1175)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)36.1 phút (hạng 41)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)66
Điểm (PTS)1.161
3 điểm (3P)133
Kiến tạo (AST)184
Rebound (TRB)247
Rebound tấn công (ORB)41
Rebound phòng ngự (DRB)206
Chặn bóng (BLK)13
Cướp bóng (STL)62
Mất bóng (TOV)129
Lỗi cá nhân (PF)115
Triple-double0
FG%35.8%
FT%82.6%
3P%28.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.863 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2006 – 2.832 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2006 – 180 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2003 – 481 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2003 – 564
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2003 – 67
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2003 – 181
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2003 – 5
  • Mùa có FG% cao nhất: 2002 – 46.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2007 – 86.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2003 – 38.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2003 – 3.401 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kobe Bryant đã ra sân tổng cộng 220 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)5.640
3 điểm (3P)292
Kiến tạo (AST)1.040
Rebound (TRB)1.119
Rebound tấn công (ORB)230
Rebound phòng ngự (DRB)889
Chặn bóng (BLK)144
Cướp bóng (STL)310
Mất bóng (TOV)647
Lỗi cá nhân (PF)660
FG%44.8%
FT%81.6%
3P%33.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)8.641 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kobe Bryant

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1997
71
1103
539
176
0.417
422
51
0.375
136
125
0.437
286
0.477
136
0.819
166
132
47
85
91
49
23
0
6
112
102
1998
79
2056
1220
391
0.428
913
75
0.341
220
316
0.456
693
0.469
363
0.794
457
242
79
163
199
74
40
0
1
157
180
1999
50
1896
996
362
0.465
779
27
0.267
101
335
0.494
678
0.482
245
0.839
292
264
53
211
190
72
50
0
50
157
153
2000
66
2524
1485
554
0.468
1183
46
0.319
144
508
0.489
1039
0.488
331
0.821
403
416
108
308
323
106
62
0
62
182
220
2001
68
2783
1938
701
0.464
1510
61
0.305
200
640
0.489
1310
0.484
475
0.853
557
399
104
295
338
114
43
2
68
220
222
2002
80
3063
2019
749
0.469
1597
33
0.25
132
716
0.489
1465
0.479
488
0.829
589
441
112
329
438
118
35
1
80
223
228
2003
82
3401
2461
868
0.451
1924
124
0.383
324
744
0.465
1600
0.483
601
0.843
713
564
106
458
481
181
67
5
82
288
218
2004
65
2447
1557
516
0.438
1178
71
0.327
217
445
0.463
961
0.468
454
0.852
533
359
103
256
330
112
28
1
64
171
176
2005
66
2689
1819
573
0.433
1324
131
0.339
387
442
0.472
937
0.482
542
0.816
664
392
95
297
398
86
53
5
66
270
174
2006
80
3277
2832
978
0.45
2173
180
0.347
518
798
0.482
1655
0.491
696
0.85
819
425
71
354
360
147
30
0
80
250
233
2007
77
3140
2430
813
0.463
1757
137
0.344
398
676
0.497
1359
0.502
667
0.868
768
439
75
364
413
111
36
0
77
255
205
2008
82
3192
2323
775
0.459
1690
150
0.361
415
625
0.49
1275
0.503
623
0.84
742
517
94
423
441
151
40
0
82
257
227
2009
82
2960
2201
800
0.467
1712
118
0.351
336
682
0.496
1376
0.502
483
0.856
564
429
90
339
399
120
37
2
82
210
189
2010
73
2835
1970
716
0.456
1569
99
0.329
301
617
0.487
1268
0.488
439
0.811
541
391
78
313
365
113
20
0
73
233
187
2011
82
2779
2078
740
0.451
1639
115
0.323
356
625
0.487
1283
0.487
483
0.828
583
419
83
336
388
99
12
1
82
243
172
2012
58
2232
1616
574
0.43
1336
87
0.303
287
487
0.464
1049
0.462
381
0.845
451
313
66
247
264
69
18
0
58
204
105
2013
78
3013
2133
738
0.463
1595
132
0.324
407
606
0.51
1188
0.504
525
0.839
626
433
66
367
469
106
25
2
78
287
173
2014
6
177
83
31
0.425
73
3
0.188
16
28
0.491
57
0.445
18
0.857
21
26
2
24
38
7
1
0
6
34
9
2015
35
1207
782
266
0.373
713
54
0.293
184
212
0.401
529
0.411
196
0.813
241
199
26
173
197
47
7
2
35
128
65
2016
66
1863
1161
398
0.358
1113
133
0.285
467
265
0.41
646
0.417
232
0.826
281
247
41
206
184
62
13
0
66
129
115