Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Gail Goodrich

  • 30 tháng 5, 2025

Gail Goodrich ra mắt NBA vào năm 1965, đã thi đấu tổng cộng 1.031 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 19.181 điểm, 4.805 kiến tạo và 3.279 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 62 về điểm số và 76 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Gail Goodrich
TênGail Goodrich
Ngày sinh23 tháng 4, 1943
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1965

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Gail Goodrich

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Gail Goodrich về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.031 trận (hạng 133 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.181 điểm (hạng 62)
Kiến tạo (AST)4.805 lần (hạng 76)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.279 lần (hạng 547)
Rebound tấn công (ORB)453 (hạng 941)
Rebound phòng ngự (DRB)651 (hạng 1406)
Chặn bóng (BLK)72 lần (hạng 1427)
Cướp bóng (STL)545 lần (hạng 562)
Mất bóng (TOV)390 lần (hạng 1193)
Lỗi cá nhân (PF)2.775 lần (hạng 121)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.6% (hạng 1474)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.7% (hạng 854)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.5 phút (hạng 190)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1979)

Số trận (G)74
Điểm (PTS)938
Kiến tạo (AST)357
Rebound (TRB)183
Rebound tấn công (ORB)68
Rebound phòng ngự (DRB)115
Chặn bóng (BLK)13
Cướp bóng (STL)90
Mất bóng (TOV)185
Lỗi cá nhân (PF)177
Triple-double1
FG%44.9%
FT%85.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.130 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 2.127 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1970 – 605 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 437
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1978 – 22
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 126
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1969 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1978 – 49.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1974 – 86.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1969 – 3.236 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Gail Goodrich đã ra sân tổng cộng 80 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.450
Kiến tạo (AST)333
Rebound (TRB)250
Rebound tấn công (ORB)7
Rebound phòng ngự (DRB)9
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)7
Lỗi cá nhân (PF)219
FG%44.2%
FT%81.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.622 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Gail Goodrich

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1966
65
1008
509
203
0.404
503
0
0
0
0
0
0
0
103
0.691
149
130
0
0
103
0
0
0
0
0
103
1967
77
1780
957
352
0.454
776
0
0
0
0
0
0
0
253
0.751
337
251
0
0
210
0
0
0
0
0
194
1968
79
2057
1092
395
0.486
812
0
0
0
0
0
0
0
302
0.77
392
199
0
0
205
0
0
0
0
0
228
1969
81
3236
1931
718
0.411
1746
0
0
0
0
0
0
0
495
0.747
663
437
0
0
518
0
0
1
0
0
253
1970
81
3234
1624
568
0.454
1251
0
0
0
0
0
0
0
488
0.808
604
340
0
0
605
0
0
1
0
0
251
1971
79
2808
1380
558
0.475
1174
0
0
0
0
0
0
0
264
0.77
343
260
0
0
380
0
0
0
0
0
258
1972
82
3040
2127
826
0.487
1695
0
0
0
0
0
0
0
475
0.85
559
295
0
0
365
0
0
0
0
0
210
1973
76
2697
1814
750
0.464
1615
0
0
0
0
0
0
0
314
0.84
374
263
0
0
332
0
0
0
0
0
193
1974
82
3061
2076
784
0.442
1773
0
0
0
0
0
0
0
508
0.864
588
250
95
155
427
126
12
0
0
0
227
1975
72
2668
1630
656
0.459
1429
0
0
0
0
0
0
0
318
0.841
378
219
96
123
420
102
6
0
0
0
214
1976
75
2646
1459
583
0.441
1321
0
0
0
0
0
0
0
293
0.847
346
214
94
120
421
123
17
0
0
0
238
1977
27
609
340
136
0.446
305
0
0
0
0
0
0
0
68
0.8
85
61
25
36
74
22
2
0
0
0
43
1978
81
2553
1304
520
0.495
1050
0
0
0
0
0
0
0
264
0.795
332
177
75
102
388
82
22
0
0
205
186
1979
74
2130
938
382
0.449
850
0
0
0
0
0
0
0
174
0.853
204
183
68
115
357
90
13
1
0
185
177