Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jim Pollard

  • 30 tháng 5, 2025

Jim Pollard ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 438 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 5.762 điểm, 1.417 kiến tạo và 2.487 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 820 về điểm số và 689 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jim Pollard
TênJim Pollard
Ngày sinh9 tháng 7, 1922
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao193cm
Cân nặng84kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jim Pollard

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jim Pollard về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)438 trận (hạng 1269 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)5.762 điểm (hạng 820)
Kiến tạo (AST)1.417 lần (hạng 689)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.487 lần (hạng 775)
Lỗi cá nhân (PF)1.145 lần (hạng 1053)
FG% (tỉ lệ ném thành công)36% (hạng 3714)
FT% (tỉ lệ ném phạt)75% (hạng 1808)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)21.4 phút (hạng 1255)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1955)

Số trận (G)63
Điểm (PTS)681
Kiến tạo (AST)160
Rebound (TRB)458
Lỗi cá nhân (PF)147
Triple-double0
FG%35.4%
FT%81.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.960 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1952 – 1.005 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1950 – 252 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1952 – 593
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1949 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1949 – 39.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1955 – 81.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.545 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jim Pollard đã ra sân tổng cộng 72 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)977
Kiến tạo (AST)259
Rebound (TRB)407
Lỗi cá nhân (PF)205
FG%33.9%
FT%75%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.724 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jim Pollard

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1949
53
0
784
314
0.396
792
0
0
0
0
0
0
0
156
0.687
227
0
0
0
142
0
0
0
0
0
144
1950
66
0
973
394
0.346
1140
0
0
0
0
0
0
0
185
0.764
242
0
0
0
252
0
0
0
0
0
143
1951
54
0
629
256
0.352
728
0
0
0
0
0
0
0
117
0.75
156
484
0
0
184
0
0
0
0
0
157
1952
65
2545
1005
411
0.356
1155
0
0
0
0
0
0
0
183
0.704
260
593
0
0
234
0
0
0
0
0
199
1953
66
2403
859
333
0.357
933
0
0
0
0
0
0
0
193
0.769
251
452
0
0
231
0
0
0
0
0
194
1954
71
2483
831
326
0.37
882
0
0
0
0
0
0
0
179
0.778
230
500
0
0
214
0
0
0
0
0
161
1955
63
1960
681
265
0.354
749
0
0
0
0
0
0
0
151
0.812
186
458
0
0
160
0
0
0
0
0
147