Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Rudy Gobert

  • 30 tháng 5, 2025

Rudy Gobert ra mắt NBA vào năm 2013, đã thi đấu tổng cộng 757 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 9.592 điểm, 996 kiến tạo và 8.915 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 430 về điểm số và 927 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Rudy Gobert
TênRudy Gobert
Ngày sinh26 tháng 6, 1992
Quốc tịch
Pháp
Vị tríCenter
Chiều cao216cm
Cân nặng117kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Rudy Gobert

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Rudy Gobert về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)757 trận (hạng 517 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)9.592 điểm (hạng 430)
Kiến tạo (AST)996 lần (hạng 927)
Bắt bóng bật bảng (TRB)8.915 lần (hạng 58)
Rebound tấn công (ORB)2.539 (hạng 49)
Rebound phòng ngự (DRB)6.376 (hạng 42)
Chặn bóng (BLK)1.614 lần (hạng 33)
Cướp bóng (STL)520 lần (hạng 598)
Mất bóng (TOV)1.248 lần (hạng 399)
Lỗi cá nhân (PF)2.027 lần (hạng 411)
FG% (tỉ lệ ném thành công)65.5% (hạng 60)
FT% (tỉ lệ ném phạt)63.9% (hạng 3474)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.4 phút (hạng 346)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)1.061
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)102
Rebound (TRB)982
Rebound tấn công (ORB)285
Rebound phòng ngự (DRB)697
Chặn bóng (BLK)162
Cướp bóng (STL)52
Mất bóng (TOV)118
Lỗi cá nhân (PF)238
Triple-double0
FG%66.1%
FT%63.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.593 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2019 – 1.284 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2014 – 0 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 161 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 1.041
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2017 – 214
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2019 – 66
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2014 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2022 – 71.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2022 – 69%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2015 – 0%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2017 – 2.744 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Rudy Gobert đã ra sân tổng cộng 69 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)913
Kiến tạo (AST)83
Rebound (TRB)760
Rebound tấn công (ORB)234
Rebound phòng ngự (DRB)526
Chặn bóng (BLK)109
Cướp bóng (STL)49
Mất bóng (TOV)104
Lỗi cá nhân (PF)250
FG%65%
FT%62%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.313 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Rudy Gobert

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2014
45
434
104
36
0.486
74
0
0
0
36
0.486
74
0.486
32
0.492
65
155
51
104
7
8
41
0
0
32
57
2015
82
2158
686
258
0.604
427
0
0
2
258
0.607
425
0.604
170
0.623
273
775
265
510
109
64
189
0
37
111
175
2016
61
1932
557
198
0.559
354
0
0
0
198
0.559
354
0.559
161
0.569
283
668
208
460
91
45
135
0
60
114
163
2017
81
2744
1137
413
0.661
625
0
0
1
413
0.662
624
0.661
311
0.653
476
1035
314
721
97
49
214
0
81
147
246
2018
56
1816
756
276
0.622
444
0
0
0
276
0.622
444
0.622
204
0.682
299
601
165
436
80
44
129
0
56
107
153
2019
81
2577
1284
476
0.669
712
0
0
0
476
0.669
712
0.669
332
0.636
522
1041
309
732
161
66
187
0
80
130
231
2020
68
2333
1026
386
0.693
557
0
0
0
386
0.693
557
0.693
254
0.63
403
916
230
686
101
51
135
0
68
130
215
2021
71
2187
1015
391
0.675
579
0
0
4
391
0.68
575
0.675
233
0.623
374
960
240
720
89
40
190
0
71
118
163
2022
66
2120
1027
362
0.713
508
0
0
4
362
0.718
504
0.713
303
0.69
439
968
241
727
72
45
137
0
66
119
176
2023
70
2148
939
360
0.659
546
0
0
3
360
0.663
543
0.659
219
0.644
340
814
231
583
87
56
95
0
70
122
210
2024
76
2593
1061
406
0.661
614
0
0
3
406
0.664
611
0.661
249
0.638
390
982
285
697
102
52
162
0
76
118
238