Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Derrick Rose

  • 30 tháng 5, 2025

Derrick Rose ra mắt NBA vào năm 2008, đã thi đấu tổng cộng 723 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 12.573 điểm, 3.770 kiến tạo và 2.324 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 248 về điểm số và 147 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Derrick Rose
TênDerrick Rose
Ngày sinh4 tháng 10, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Derrick Rose

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Derrick Rose về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)723 trận (hạng 596 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.573 điểm (hạng 248)
3 điểm (3P)590 cú ném (hạng 356)
Kiến tạo (AST)3.770 lần (hạng 147)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.324 lần (hạng 836)
Rebound tấn công (ORB)553 (hạng 780)
Rebound phòng ngự (DRB)1.771 (hạng 653)
Chặn bóng (BLK)242 lần (hạng 638)
Cướp bóng (STL)536 lần (hạng 574)
Mất bóng (TOV)1.746 lần (hạng 188)
Lỗi cá nhân (PF)887 lần (hạng 1310)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.6% (hạng 1474)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.1% (hạng 564)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)31.6% (hạng 1351)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.5 phút (hạng 340)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)24
Điểm (PTS)191
3 điểm (3P)15
Kiến tạo (AST)78
Rebound (TRB)45
Rebound tấn công (ORB)7
Rebound phòng ngự (DRB)38
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)8
Mất bóng (TOV)31
Lỗi cá nhân (PF)21
Triple-double0
FG%46.1%
FT%88.9%
3P%36.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)399 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2011 – 2.026 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2011 – 128 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 623 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2011 – 330
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2011 – 51
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2011 – 85
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2011 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2020 – 49%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2022 – 96.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2022 – 40.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2011 – 3.026 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Derrick Rose đã ra sân tổng cộng 42 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)973
3 điểm (3P)53
Kiến tạo (AST)292
Rebound (TRB)197
Rebound tấn công (ORB)52
Rebound phòng ngự (DRB)145
Chặn bóng (BLK)23
Cướp bóng (STL)45
Mất bóng (TOV)150
Lỗi cá nhân (PF)89
FG%41.6%
FT%83.8%
3P%28.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.668 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Derrick Rose

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2009
81
3000
1361
574
0.475
1208
16
0.222
72
558
0.491
1136
0.482
197
0.788
250
317
96
221
512
66
18
0
80
202
125
2010
78
2871
1619
672
0.489
1373
16
0.267
60
656
0.5
1313
0.495
259
0.766
338
293
65
228
469
57
27
0
78
217
96
2011
81
3026
2026
711
0.445
1597
128
0.332
385
583
0.481
1212
0.485
476
0.858
555
330
81
249
623
85
51
1
81
278
136
2012
39
1375
852
302
0.435
695
54
0.312
173
248
0.475
522
0.473
194
0.812
239
131
26
105
307
35
28
0
39
119
52
2014
10
311
159
58
0.354
164
16
0.34
47
42
0.359
117
0.402
27
0.844
32
32
9
23
43
5
1
0
10
34
15
2015
51
1530
904
338
0.405
835
76
0.28
271
262
0.465
564
0.45
152
0.813
187
161
35
126
251
36
16
0
51
161
63
2016
66
2097
1080
447
0.427
1048
44
0.293
150
403
0.449
898
0.448
142
0.793
179
225
46
179
311
44
14
0
66
175
84
2017
64
2082
1154
460
0.471
977
13
0.217
60
447
0.487
917
0.477
221
0.874
253
246
66
180
283
44
17
0
64
147
84
2018
25
420
209
81
0.435
186
7
0.233
30
74
0.474
156
0.454
40
0.87
46
35
13
22
37
7
4
0
7
35
16
2019
51
1392
917
363
0.482
753
54
0.37
146
309
0.509
607
0.518
137
0.856
160
140
33
107
220
31
12
0
13
82
57
2020
50
1298
904
369
0.49
753
45
0.306
147
324
0.535
606
0.52
121
0.871
139
121
27
94
278
40
16
0
15
126
49
2021
50
1279
734
287
0.47
611
50
0.388
129
237
0.492
482
0.511
110
0.866
127
130
20
110
209
49
19
0
3
78
56
2022
26
636
311
122
0.445
274
37
0.402
92
85
0.467
182
0.513
30
0.968
31
78
21
57
103
22
12
0
4
39
15
2023
27
338
152
61
0.384
159
19
0.302
63
42
0.438
96
0.443
11
0.917
12
40
8
32
46
7
5
0
0
22
18
2024
24
399
191
76
0.461
165
15
0.366
41
61
0.492
124
0.506
24
0.889
27
45
7
38
78
8
2
0
7
31
21