Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Durant

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Durant ra mắt NBA vào năm 2007, đã thi đấu tổng cộng 1.061 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 28.924 điểm, 4.645 kiến tạo và 7.454 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 8 về điểm số và 82 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Durant
TênKevin Durant
Ngày sinh29 tháng 9, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward, Power Forward, and Shooting Guard
Chiều cao211cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2007

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Durant

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Durant về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.061 trận (hạng 110 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)28.924 điểm (hạng 8)
3 điểm (3P)2.031 cú ném (hạng 15)
Kiến tạo (AST)4.645 lần (hạng 82)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.454 lần (hạng 96)
Rebound tấn công (ORB)717 (hạng 603)
Rebound phòng ngự (DRB)6.737 (hạng 36)
Chặn bóng (BLK)1.196 lần (hạng 64)
Cướp bóng (STL)1.124 lần (hạng 125)
Mất bóng (TOV)3.364 lần (hạng 18)
Lỗi cá nhân (PF)2.033 lần (hạng 408)
Triple-double18 lần (hạng 33)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.1% (hạng 555)
FT% (tỉ lệ ném phạt)88.4% (hạng 212)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.7% (hạng 265)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)36.7 phút (hạng 30)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)75
Điểm (PTS)2.032
3 điểm (3P)168
Kiến tạo (AST)378
Rebound (TRB)495
Rebound tấn công (ORB)41
Rebound phòng ngự (DRB)454
Chặn bóng (BLK)91
Cướp bóng (STL)69
Mất bóng (TOV)244
Lỗi cá nhân (PF)133
Triple-double1
FG%52.3%
FT%85.6%
3P%41.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.791 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2014 – 2.593 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2014 – 192 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 457 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2013 – 640
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2018 – 119
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 116
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2022 – 4
  • Mùa có FG% cao nhất: 2023 – 56%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 91.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 45%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2010 – 3.239 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Durant đã ra sân tổng cộng 159 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)4.666
3 điểm (3P)349
Kiến tạo (AST)648
Rebound (TRB)1.231
Rebound tấn công (ORB)122
Rebound phòng ngự (DRB)1.109
Chặn bóng (BLK)189
Cướp bóng (STL)163
Mất bóng (TOV)511
Lỗi cá nhân (PF)398
FG%47.7%
FT%86.5%
3P%35.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)6.427 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Durant

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2008
80
2768
1624
587
0.43
1366
59
0.288
205
528
0.455
1161
0.451
391
0.873
448
348
70
278
192
78
75
0
80
232
122
2009
74
2885
1871
661
0.476
1390
97
0.422
230
564
0.486
1160
0.51
452
0.863
524
482
77
405
205
96
53
0
74
225
134
2010
82
3239
2472
794
0.476
1668
128
0.365
351
666
0.506
1317
0.514
756
0.9
840
623
105
518
231
112
84
0
82
271
171
2011
78
3038
2161
711
0.462
1538
145
0.35
414
566
0.504
1124
0.509
594
0.88
675
533
57
476
214
88
76
0
78
218
159
2012
66
2546
1850
643
0.496
1297
133
0.387
344
510
0.535
953
0.547
431
0.86
501
527
40
487
231
88
77
0
66
248
133
2013
81
3119
2280
731
0.51
1433
139
0.416
334
592
0.539
1099
0.559
679
0.905
750
640
46
594
374
116
105
3
81
280
143
2014
81
3122
2593
849
0.503
1688
192
0.391
491
657
0.549
1197
0.56
703
0.873
805
598
58
540
445
103
59
3
81
285
174
2015
27
913
686
238
0.51
467
64
0.403
159
174
0.565
308
0.578
146
0.854
171
178
16
162
110
24
25
0
27
74
40
2016
72
2578
2029
698
0.505
1381
186
0.387
481
512
0.569
900
0.573
447
0.898
498
589
45
544
361
69
85
1
72
250
137
2017
62
2070
1555
551
0.537
1026
117
0.375
312
434
0.608
714
0.594
336
0.875
384
513
39
474
300
66
99
1
62
138
117
2018
68
2325
1792
630
0.516
1222
173
0.419
413
457
0.565
809
0.586
359
0.889
404
464
31
433
366
50
119
2
68
207
133
2019
78
2702
2027
721
0.521
1383
137
0.353
388
584
0.587
995
0.571
448
0.885
506
497
33
464
457
58
84
2
78
225
155
2021
35
1157
943
324
0.537
603
85
0.45
189
239
0.577
414
0.608
210
0.882
238
247
13
234
195
25
45
0
32
120
70
2022
55
2047
1643
578
0.518
1115
115
0.383
300
463
0.568
815
0.57
372
0.91
409
407
29
378
351
48
52
4
55
191
113
2023
47
1672
1366
483
0.56
862
93
0.404
230
390
0.617
632
0.614
307
0.919
334
313
17
296
235
34
67
1
47
156
99
2024
75
2791
2032
751
0.523
1436
168
0.413
407
583
0.567
1029
0.581
362
0.856
423
495
41
454
378
69
91
1
75
244
133