Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Bob Cousy

  • 30 tháng 5, 2025

Bob Cousy ra mắt NBA vào năm 1950, đã thi đấu tổng cộng 924 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 16.960 điểm, 6.955 kiến tạo và 4.786 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 104 về điểm số và 22 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Bob Cousy
TênBob Cousy
Ngày sinh9 tháng 8, 1928
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1950

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Bob Cousy

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Bob Cousy về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)924 trận (hạng 231 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.960 điểm (hạng 104)
Kiến tạo (AST)6.955 lần (hạng 22)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.786 lần (hạng 302)
Lỗi cá nhân (PF)2.242 lần (hạng 305)
Triple-double33 lần (hạng 14)
FG% (tỉ lệ ném thành công)37.5% (hạng 3518)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.3% (hạng 911)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.6 phút (hạng 181)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1970)

Số trận (G)7
Điểm (PTS)5
Kiến tạo (AST)10
Rebound (TRB)5
Lỗi cá nhân (PF)11
Triple-double0
FG%33.3%
FT%100%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1955 – 1.504 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1960 – 715 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1956 – 492
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1956 – 8
  • Mùa có FG% cao nhất: 1955 – 39.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1970 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 2.945 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Bob Cousy đã ra sân tổng cộng 109 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.018
Kiến tạo (AST)937
Rebound (TRB)546
Lỗi cá nhân (PF)314
FG%34.2%
FT%80.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.120 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Bob Cousy

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1951
69
0
1078
401
0.352
1138
0
0
0
0
0
0
0
276
0.756
365
474
0
0
341
0
0
2
0
0
185
1952
66
2681
1433
512
0.369
1388
0
0
0
0
0
0
0
409
0.808
506
421
0
0
441
0
0
3
0
0
190
1953
71
2945
1407
464
0.352
1320
0
0
0
0
0
0
0
479
0.816
587
449
0
0
547
0
0
5
0
0
227
1954
72
2857
1383
486
0.385
1262
0
0
0
0
0
0
0
411
0.787
522
394
0
0
518
0
0
2
0
0
201
1955
71
2747
1504
522
0.397
1316
0
0
0
0
0
0
0
460
0.807
570
424
0
0
557
0
0
3
0
0
165
1956
72
2767
1356
440
0.36
1223
0
0
0
0
0
0
0
476
0.844
564
492
0
0
642
0
0
8
0
0
206
1957
64
2364
1319
478
0.378
1264
0
0
0
0
0
0
0
363
0.821
442
309
0
0
478
0
0
0
0
0
134
1958
65
2222
1167
445
0.353
1262
0
0
0
0
0
0
0
277
0.85
326
322
0
0
463
0
0
1
0
0
136
1959
65
2403
1297
484
0.384
1260
0
0
0
0
0
0
0
329
0.855
385
359
0
0
557
0
0
3
0
0
135
1960
75
2588
1455
568
0.384
1481
0
0
0
0
0
0
0
319
0.792
403
352
0
0
715
0
0
4
0
0
146
1961
76
2468
1378
513
0.371
1382
0
0
0
0
0
0
0
352
0.779
452
331
0
0
587
0
0
1
0
0
196
1962
75
2114
1175
462
0.391
1181
0
0
0
0
0
0
0
251
0.754
333
261
0
0
584
0
0
1
0
0
135
1963
76
1975
1003
392
0.397
988
0
0
0
0
0
0
0
219
0.735
298
193
0
0
515
0
0
0
0
0
175
1970
7
34
5
1
0.333
3
0
0
0
0
0
0
0
3
1
3
5
0
0
10
0
0
0
0
0
11