Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Andy Phillip

  • 30 tháng 5, 2025

Andy Phillip ra mắt NBA vào năm 1948, đã thi đấu tổng cộng 701 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 6.384 điểm, 3.759 kiến tạo và 2.395 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 730 về điểm số và 149 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Andy Phillip
TênAndy Phillip
Ngày sinh7 tháng 3, 1922
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao188cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1948

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Andy Phillip

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Andy Phillip về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)701 trận (hạng 648 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.384 điểm (hạng 730)
Kiến tạo (AST)3.759 lần (hạng 149)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.395 lần (hạng 809)
Lỗi cá nhân (PF)1.925 lần (hạng 474)
Triple-double10 lần (hạng 59)
FG% (tỉ lệ ném thành công)36.8% (hạng 3617)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.5% (hạng 2759)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)21.9 phút (hạng 1182)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1958)

Số trận (G)70
Điểm (PTS)236
Kiến tạo (AST)121
Rebound (TRB)158
Lỗi cá nhân (PF)121
Triple-double0
FG%35.5%
FT%59.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.164 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1952 – 790 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1952 – 539 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 446
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1951 – 5
  • Mùa có FG% cao nhất: 1951 – 39.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1952 – 75.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1952 – 2.933 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Andy Phillip đã ra sân tổng cộng 59 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)346
Kiến tạo (AST)218
Rebound (TRB)161
Lỗi cá nhân (PF)153
FG%32.8%
FT%71%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.095 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Andy Phillip

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1948
32
0
346
143
0.336
425
0
0
0
0
0
0
0
60
0.583
103
0
0
0
74
0
0
0
0
0
75
1949
60
0
718
285
0.348
818
0
0
0
0
0
0
0
148
0.676
219
0
0
0
319
0
0
0
0
0
205
1950
65
0
758
284
0.349
814
0
0
0
0
0
0
0
190
0.704
270
0
0
0
377
0
0
0
0
0
210
1951
66
0
740
275
0.399
690
0
0
0
0
0
0
0
190
0.751
253
446
0
0
414
0
0
5
0
0
221
1952
66
2933
790
279
0.366
762
0
0
0
0
0
0
0
232
0.753
308
434
0
0
539
0
0
4
0
0
218
1953
70
2690
722
250
0.397
629
0
0
0
0
0
0
0
222
0.738
301
364
0
0
397
0
0
1
0
0
229
1954
71
2705
751
255
0.375
680
0
0
0
0
0
0
0
241
0.73
330
265
0
0
449
0
0
0
0
0
204
1955
64
2332
617
202
0.371
545
0
0
0
0
0
0
0
213
0.692
308
290
0
0
491
0
0
0
0
0
166
1956
70
2078
408
148
0.365
405
0
0
0
0
0
0
0
112
0.563
199
257
0
0
410
0
0
0
0
0
155
1957
67
1476
298
105
0.379
277
0
0
0
0
0
0
0
88
0.642
137
181
0
0
168
0
0
0
0
0
121
1958
70
1164
236
97
0.355
273
0
0
0
0
0
0
0
42
0.592
71
158
0
0
121
0
0
0
0
0
121