Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mike Conley Jr.

  • 30 tháng 5, 2025

Mike Conley Jr. ra mắt NBA vào năm 2007, đã thi đấu tổng cộng 1.101 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 15.888 điểm, 6.306 kiến tạo và 3.272 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 125 về điểm số và 33 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mike Conley Jr.
TênMike Conley Jr.
Ngày sinh11 tháng 10, 1987
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA2007

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mike Conley Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mike Conley Jr. về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.101 trận (hạng 83 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.888 điểm (hạng 125)
3 điểm (3P)1.803 cú ném (hạng 27)
Kiến tạo (AST)6.306 lần (hạng 33)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.272 lần (hạng 551)
Rebound tấn công (ORB)526 (hạng 821)
Rebound phòng ngự (DRB)2.746 (hạng 346)
Chặn bóng (BLK)228 lần (hạng 678)
Cướp bóng (STL)1.524 lần (hạng 48)
Mất bóng (TOV)2.105 lần (hạng 114)
Lỗi cá nhân (PF)2.159 lần (hạng 341)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.9% (hạng 1964)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.3% (hạng 658)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.7% (hạng 265)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.6 phút (hạng 254)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)869
3 điểm (3P)179
Kiến tạo (AST)449
Rebound (TRB)218
Rebound tấn công (ORB)37
Rebound phòng ngự (DRB)181
Chặn bóng (BLK)17
Cướp bóng (STL)88
Mất bóng (TOV)102
Lỗi cá nhân (PF)128
Triple-double0
FG%45.7%
FT%91.1%
3P%44.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.193 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2019 – 1.478 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2024 – 179 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 528 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2009 – 276
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2013 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 174
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2008 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2017 – 46%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2024 – 91.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 44.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2011 – 2.872 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mike Conley Jr. đã ra sân tổng cộng 88 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.345
3 điểm (3P)141
Kiến tạo (AST)564
Rebound (TRB)317
Rebound tấn công (ORB)47
Rebound phòng ngự (DRB)270
Chặn bóng (BLK)21
Cướp bóng (STL)116
Mất bóng (TOV)171
Lỗi cá nhân (PF)209
FG%41.6%
FT%80%
3P%35.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.082 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mike Conley Jr.

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2008
53
1381
498
189
0.428
442
30
0.33
91
159
0.453
351
0.462
90
0.732
123
139
21
118
222
44
2
0
46
89
85
2009
82
2508
895
323
0.442
730
88
0.406
217
235
0.458
513
0.503
161
0.817
197
276
25
251
354
90
8
0
61
143
146
2010
80
2569
959
369
0.445
830
82
0.387
212
287
0.464
618
0.494
139
0.743
187
191
30
161
425
109
12
0
80
170
178
2011
81
2872
1107
423
0.444
953
80
0.369
217
343
0.466
736
0.486
181
0.733
247
247
32
215
528
144
18
0
81
176
182
2012
62
2174
788
296
0.433
684
60
0.377
159
236
0.45
525
0.477
136
0.861
158
156
22
134
404
136
11
0
61
125
133
2013
80
2757
1168
414
0.44
940
106
0.362
293
308
0.476
647
0.497
234
0.83
282
225
43
182
487
174
24
0
80
189
171
2014
73
2446
1256
463
0.45
1030
105
0.361
291
358
0.484
739
0.5
225
0.815
276
213
41
172
441
110
13
0
73
150
141
2015
70
2225
1107
393
0.446
882
107
0.386
277
286
0.473
605
0.506
214
0.859
249
209
29
180
375
89
14
0
70
156
139
2016
56
1761
857
294
0.422
696
78
0.363
215
216
0.449
481
0.478
191
0.834
229
164
26
138
342
67
16
0
56
84
100
2017
69
2292
1415
464
0.46
1009
171
0.408
419
293
0.497
590
0.545
316
0.859
368
241
31
210
433
92
19
0
68
156
126
2018
12
373
205
64
0.381
168
24
0.312
77
40
0.44
91
0.452
53
0.803
66
27
0
27
49
12
3
0
12
18
24
2019
70
2342
1478
490
0.438
1120
155
0.364
426
335
0.483
694
0.507
343
0.845
406
239
40
199
449
94
22
0
70
130
123
2020
47
1363
675
232
0.409
567
96
0.375
256
136
0.437
311
0.494
115
0.827
139
151
33
118
208
36
5
0
41
92
104
2021
51
1498
827
284
0.444
640
138
0.412
335
146
0.479
305
0.552
121
0.852
142
177
36
141
305
70
9
0
51
99
98
2022
72
2058
986
344
0.435
791
169
0.408
414
175
0.464
377
0.542
129
0.796
162
217
47
170
385
96
21
0
72
123
142
2023
67
2029
798
261
0.428
610
135
0.385
351
126
0.486
259
0.539
141
0.834
169
182
33
149
450
73
14
0
66
103
139
2024
76
2193
869
294
0.457
644
179
0.442
405
115
0.481
239
0.595
102
0.911
112
218
37
181
449
88
17
0
76
102
128