Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Joe Fulks

  • 30 tháng 5, 2025

Joe Fulks ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 489 trận trong 8 mùa giải. Anh ghi được 8.003 điểm, 587 kiến tạo và 1.379 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 554 về điểm số và 1342 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Joe Fulks
TênJoe Fulks
Ngày sinh26 tháng 10, 1921
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Joe Fulks

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Joe Fulks về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)489 trận (hạng 1127 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)8.003 điểm (hạng 554)
Kiến tạo (AST)587 lần (hạng 1342)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.379 lần (hạng 1309)
Lỗi cá nhân (PF)1.774 lần (hạng 553)
FG% (tỉ lệ ném thành công)30.2% (hạng 4261)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.6% (hạng 1549)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)9.2 phút (hạng 3337)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1954)

Số trận (G)61
Điểm (PTS)150
Kiến tạo (AST)28
Rebound (TRB)101
Lỗi cá nhân (PF)90
Triple-double0
FG%26.6%
FT%57.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)501 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1949 – 1.560 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1953 – 138 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 523
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1953 – 34.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 85.5%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1953 – 2.085 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Joe Fulks đã ra sân tổng cộng 31 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)588
Kiến tạo (AST)11
Rebound (TRB)28
Lỗi cá nhân (PF)120
FG%25.8%
FT%78.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)70 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Joe Fulks

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
60
0
1389
475
0.305
1557
0
0
0
0
0
0
0
439
0.73
601
0
0
0
25
0
0
0
0
0
199
1948
43
0
949
326
0.259
1258
0
0
0
0
0
0
0
297
0.762
390
0
0
0
26
0
0
0
0
0
162
1949
60
0
1560
529
0.313
1689
0
0
0
0
0
0
0
502
0.787
638
0
0
0
74
0
0
0
0
0
262
1950
68
0
965
336
0.278
1209
0
0
0
0
0
0
0
293
0.696
421
0
0
0
56
0
0
0
0
0
240
1951
66
0
1236
429
0.316
1358
0
0
0
0
0
0
0
378
0.855
442
523
0
0
117
0
0
0
0
0
247
1952
61
1904
922
336
0.312
1078
0
0
0
0
0
0
0
250
0.825
303
368
0
0
123
0
0
0
0
0
255
1953
70
2085
832
332
0.346
960
0
0
0
0
0
0
0
168
0.727
231
387
0
0
138
0
0
0
0
0
319
1954
61
501
150
61
0.266
229
0
0
0
0
0
0
0
28
0.571
49
101
0
0
28
0
0
0
0
0
90