Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Ken Sailors

  • 30 tháng 5, 2025

Ken Sailors ra mắt NBA vào năm 1946, đã thi đấu tổng cộng 276 trận trong 5 mùa giải. Anh ghi được 3.480 điểm, 781 kiến tạo và 120 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1241 về điểm số và 1124 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Ken Sailors
TênKen Sailors
Ngày sinh14 tháng 1, 1921
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríGuard
Chiều cao178cm
Cân nặng79kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1946

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Ken Sailors

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Ken Sailors về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)276 trận (hạng 1733 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.480 điểm (hạng 1241)
Kiến tạo (AST)781 lần (hạng 1124)
Bắt bóng bật bảng (TRB)120 lần (hạng 2913)
Lỗi cá nhân (PF)1.016 lần (hạng 1160)
FG% (tỉ lệ ném thành công)32.9% (hạng 4069)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.2% (hạng 2484)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1951)

Số trận (G)60
Điểm (PTS)493
Kiến tạo (AST)150
Rebound (TRB)120
Lỗi cá nhân (PF)196
Triple-double0
FG%34%
FT%72.8%

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1950 – 987 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1950 – 229 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1951 – 120
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1947 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1950 – 34.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1949 – 76.6%

🏆 Thành tích Playoffs

Ken Sailors đã ra sân tổng cộng 2 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)15
Kiến tạo (AST)4
Lỗi cá nhân (PF)8
FG%37.5%
FT%75%

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Ken Sailors

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1947
58
0
577
229
0.309
741
0
0
0
0
0
0
0
119
0.595
200
0
0
0
134
0
0
0
0
0
177
1948
44
0
524
207
0.3
689
0
0
0
0
0
0
0
110
0.692
159
0
0
0
59
0
0
0
0
0
162
1949
57
0
899
309
0.341
906
0
0
0
0
0
0
0
281
0.766
367
0
0
0
209
0
0
0
0
0
239
1950
57
0
987
329
0.349
944
0
0
0
0
0
0
0
329
0.721
456
0
0
0
229
0
0
0
0
0
242
1951
60
0
493
181
0.34
533
0
0
0
0
0
0
0
131
0.728
180
120
0
0
150
0
0
0
0
0
196