Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kyle Lowry

  • 30 tháng 5, 2025

Kyle Lowry ra mắt NBA vào năm 2006, đã thi đấu tổng cộng 1.138 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 16.218 điểm, 7.003 kiến tạo và 4.894 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 118 về điểm số và 21 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kyle Lowry
TênKyle Lowry
Ngày sinh25 tháng 3, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng89kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2006

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kyle Lowry

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kyle Lowry về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.138 trận (hạng 65 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.218 điểm (hạng 118)
3 điểm (3P)2.176 cú ném (hạng 13)
Kiến tạo (AST)7.003 lần (hạng 21)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.894 lần (hạng 289)
Rebound tấn công (ORB)881 (hạng 503)
Rebound phòng ngự (DRB)4.013 (hạng 161)
Chặn bóng (BLK)340 lần (hạng 440)
Cướp bóng (STL)1.466 lần (hạng 55)
Mất bóng (TOV)2.607 lần (hạng 48)
Lỗi cá nhân (PF)3.099 lần (hạng 65)
Triple-double21 lần (hạng 24)
FG% (tỉ lệ ném thành công)42.4% (hạng 2415)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.5% (hạng 737)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.8% (hạng 516)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.7 phút (hạng 244)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)60
Điểm (PTS)487
3 điểm (3P)98
Kiến tạo (AST)253
Rebound (TRB)194
Rebound tấn công (ORB)34
Rebound phòng ngự (DRB)160
Chặn bóng (BLK)21
Cướp bóng (STL)59
Mất bóng (TOV)85
Lỗi cá nhân (PF)146
Triple-double0
FG%43.2%
FT%84%
3P%39.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.690 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2016 – 1.634 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2018 – 238 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2014 – 586 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2018 – 434
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2016 – 34
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2016 – 158
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2017 – 46.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2007 – 89.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2017 – 41.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2014 – 2.862 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kyle Lowry đã ra sân tổng cộng 117 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.725
3 điểm (3P)226
Kiến tạo (AST)674
Rebound (TRB)523
Rebound tấn công (ORB)83
Rebound phòng ngự (DRB)440
Chặn bóng (BLK)43
Cướp bóng (STL)156
Mất bóng (TOV)284
Lỗi cá nhân (PF)401
FG%41.6%
FT%80.8%
3P%34%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.037 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kyle Lowry

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2007
10
175
56
14
0.368
38
3
0.375
8
11
0.367
30
0.408
25
0.893
28
31
12
19
32
14
1
0
0
12
20
2008
82
2089
791
256
0.432
592
36
0.257
140
220
0.487
452
0.463
243
0.698
348
250
41
209
296
92
22
0
9
127
185
2009
77
1679
584
189
0.435
434
25
0.255
98
164
0.488
336
0.464
181
0.801
226
189
26
163
275
69
17
0
21
117
146
2010
68
1651
620
184
0.397
464
37
0.272
136
147
0.448
328
0.436
215
0.827
260
247
91
156
305
60
9
0
0
116
173
2011
75
2563
1011
345
0.426
809
129
0.376
343
216
0.464
466
0.506
192
0.765
251
309
89
220
500
102
23
1
71
158
207
2012
47
1510
670
210
0.409
513
79
0.374
211
131
0.434
302
0.486
171
0.864
198
213
37
176
310
73
14
1
38
130
133
2013
68
2020
791
250
0.401
623
101
0.362
279
149
0.433
344
0.482
190
0.795
239
321
56
265
435
94
24
1
52
157
218
2014
79
2862
1417
457
0.423
1080
190
0.38
500
267
0.46
580
0.511
313
0.813
385
369
88
281
586
121
15
2
79
194
267
2015
70
2414
1244
430
0.412
1043
132
0.338
391
298
0.457
652
0.476
252
0.808
312
328
54
274
473
109
13
2
70
173
212
2016
77
2851
1634
512
0.427
1198
212
0.388
547
300
0.461
651
0.516
398
0.811
491
365
55
310
494
158
34
1
77
225
211
2017
60
2244
1344
426
0.464
918
193
0.412
468
233
0.518
450
0.569
299
0.819
365
286
48
238
417
88
19
1
60
173
170
2018
78
2510
1267
403
0.427
944
238
0.399
596
165
0.474
348
0.553
223
0.854
261
434
66
368
537
85
19
3
78
183
192
2019
65
2213
926
304
0.411
739
157
0.347
453
147
0.514
286
0.518
161
0.83
194
312
41
271
564
91
31
2
65
182
166
2020
58
2098
1126
334
0.416
803
164
0.352
466
170
0.504
337
0.518
294
0.857
343
292
32
260
433
82
26
2
58
178
190
2021
46
1601
791
260
0.436
596
131
0.396
331
129
0.487
265
0.546
140
0.875
160
247
35
212
338
45
14
2
46
126
143
2022
63
2133
844
276
0.44
627
144
0.377
382
132
0.539
245
0.555
148
0.851
174
282
33
249
474
67
17
2
63
168
177
2023
55
1718
615
196
0.404
485
107
0.345
310
89
0.509
175
0.514
116
0.859
135
225
43
182
281
57
21
1
44
103
143
2024
60
1690
487
163
0.432
377
98
0.392
250
65
0.512
127
0.562
63
0.84
75
194
34
160
253
59
21
0
55
85
146