Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Caron Butler

  • 30 tháng 5, 2025

Caron Butler ra mắt NBA vào năm 2002, đã thi đấu tổng cộng 881 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 12.430 điểm, 2.007 kiến tạo và 4.387 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 258 về điểm số và 457 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Caron Butler
TênCaron Butler
Ngày sinh13 tháng 3, 1980
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Shooting Guard
Chiều cao201cm
Cân nặng103kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2002

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Caron Butler

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Caron Butler về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)881 trận (hạng 293 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.430 điểm (hạng 258)
3 điểm (3P)746 cú ném (hạng 257)
Kiến tạo (AST)2.007 lần (hạng 457)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.387 lần (hạng 347)
Rebound tấn công (ORB)1.103 (hạng 366)
Rebound phòng ngự (DRB)3.284 (hạng 246)
Chặn bóng (BLK)216 lần (hạng 717)
Cướp bóng (STL)1.163 lần (hạng 107)
Mất bóng (TOV)1.594 lần (hạng 242)
Lỗi cá nhân (PF)2.129 lần (hạng 356)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.4% (hạng 2123)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.7% (hạng 410)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34.8% (hạng 833)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.2 phút (hạng 206)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)17
Điểm (PTS)63
3 điểm (3P)3
Kiến tạo (AST)10
Rebound (TRB)22
Rebound tấn công (ORB)5
Rebound phòng ngự (DRB)17
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)3
Lỗi cá nhân (PF)19
Triple-double0
FG%42.4%
FT%83.3%
3P%16.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)176 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2009 – 1.392 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2013 – 128 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2009 – 290 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2007 – 467
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2003 – 31
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2003 – 137
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2008 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2008 – 46.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2015 – 90.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2011 – 43.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2003 – 2.858 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Caron Butler đã ra sân tổng cộng 41 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)527
3 điểm (3P)22
Kiến tạo (AST)80
Rebound (TRB)253
Rebound tấn công (ORB)49
Rebound phòng ngự (DRB)204
Chặn bóng (BLK)16
Cướp bóng (STL)59
Mất bóng (TOV)75
Lỗi cá nhân (PF)128
FG%40.9%
FT%83.1%
3P%23.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.423 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Caron Butler

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2003
78
2858
1201
429
0.416
1032
34
0.318
107
395
0.427
925
0.432
309
0.824
375
397
135
262
213
137
31
0
78
192
230
2004
68
2030
623
240
0.38
631
10
0.238
42
230
0.39
589
0.388
133
0.756
176
326
92
234
126
75
13
0
56
91
162
2005
77
2746
1195
441
0.445
991
38
0.304
125
403
0.465
866
0.464
275
0.862
319
450
146
304
146
110
23
0
77
125
213
2006
75
2708
1318
494
0.455
1086
41
0.342
120
453
0.469
966
0.474
289
0.87
332
466
114
352
186
127
18
0
54
175
238
2007
63
2474
1203
451
0.463
975
18
0.25
72
433
0.48
903
0.472
283
0.863
328
467
147
320
233
134
17
0
63
181
188
2008
58
2314
1180
439
0.466
943
66
0.357
185
373
0.492
758
0.501
236
0.901
262
388
93
295
284
128
20
3
58
150
160
2009
67
2585
1392
491
0.453
1085
65
0.31
210
426
0.487
875
0.482
345
0.858
402
414
118
296
290
106
20
0
67
210
165
2010
74
2783
1206
450
0.428
1051
42
0.29
145
408
0.45
906
0.448
264
0.838
315
461
104
357
156
116
24
0
74
160
193
2011
29
867
436
170
0.45
378
28
0.431
65
142
0.454
313
0.487
68
0.773
88
118
22
96
46
28
8
0
29
49
59
2012
63
1871
753
287
0.407
705
92
0.358
257
195
0.435
448
0.472
87
0.813
107
230
44
186
78
52
9
0
63
77
123
2013
78
1879
813
305
0.424
720
128
0.388
330
177
0.454
390
0.513
75
0.833
90
223
41
182
78
51
11
0
78
72
139
2014
56
1419
587
213
0.394
540
98
0.394
249
115
0.395
291
0.485
63
0.84
75
229
21
208
82
47
17
0
13
60
120
2015
78
1623
460
161
0.407
396
83
0.379
219
78
0.441
177
0.511
55
0.902
61
196
21
175
79
43
4
0
21
49
120
2016
17
176
63
25
0.424
59
3
0.167
18
22
0.537
41
0.449
10
0.833
12
22
5
17
10
9
1
0
1
3
19