Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jerry Lucas

  • 30 tháng 5, 2025

Jerry Lucas ra mắt NBA vào năm 1963, đã thi đấu tổng cộng 829 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 14.053 điểm, 2.732 kiến tạo và 12.942 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 189 về điểm số và 284 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jerry Lucas
TênJerry Lucas
Ngày sinh30 tháng 3, 1940
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao203cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1963

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jerry Lucas

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jerry Lucas về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)829 trận (hạng 389 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.053 điểm (hạng 189)
Kiến tạo (AST)2.732 lần (hạng 284)
Bắt bóng bật bảng (TRB)12.942 lần (hạng 17)
Rebound tấn công (ORB)62 (hạng 2217)
Rebound phòng ngự (DRB)312 (hạng 1836)
Chặn bóng (BLK)24 lần (hạng 2074)
Cướp bóng (STL)28 lần (hạng 2445)
Lỗi cá nhân (PF)2.387 lần (hạng 248)
Triple-double10 lần (hạng 59)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.9% (hạng 640)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.3% (hạng 1234)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)38.8 phút (hạng 7)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Số trận (G)73
Điểm (PTS)455
Kiến tạo (AST)230
Rebound (TRB)374
Rebound tấn công (ORB)62
Rebound phòng ngự (DRB)312
Chặn bóng (BLK)24
Cướp bóng (STL)28
Lỗi cá nhân (PF)134
Triple-double0
FG%46.2%
FT%69.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.627 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1968 – 1.760 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 318 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1966 – 1.668
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 28
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1973 – 4
  • Mùa có FG% cao nhất: 1969 – 55.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1965 – 81.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1968 – 3.619 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jerry Lucas đã ra sân tổng cộng 72 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)896
Kiến tạo (AST)214
Rebound (TRB)717
Rebound tấn công (ORB)6
Rebound phòng ngự (DRB)16
Cướp bóng (STL)4
Lỗi cá nhân (PF)197
FG%46.7%
FT%78.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.370 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jerry Lucas

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1964
79
3273
1400
545
0.527
1035
0
0
0
0
0
0
0
310
0.779
398
1375
0
0
204
0
0
0
0
0
300
1965
66
2864
1414
558
0.498
1121
0
0
0
0
0
0
0
298
0.814
366
1321
0
0
157
0
0
0
0
0
214
1966
79
3517
1697
690
0.453
1523
0
0
0
0
0
0
0
317
0.787
403
1668
0
0
213
0
0
0
0
0
274
1967
81
3558
1438
577
0.459
1257
0
0
0
0
0
0
0
284
0.791
359
1547
0
0
268
0
0
1
0
0
280
1968
82
3619
1760
707
0.519
1361
0
0
0
0
0
0
0
346
0.778
445
1560
0
0
251
0
0
0
0
0
243
1969
74
3075
1357
555
0.551
1007
0
0
0
0
0
0
0
247
0.755
327
1360
0
0
306
0
0
2
0
0
206
1970
67
2420
1010
405
0.507
799
0
0
0
0
0
0
0
200
0.784
255
951
0
0
175
0
0
0
0
0
164
1971
80
3251
1535
623
0.498
1250
0
0
0
0
0
0
0
289
0.787
367
1265
0
0
293
0
0
2
0
0
197
1972
77
2926
1283
543
0.512
1060
0
0
0
0
0
0
0
197
0.791
249
1011
0
0
318
0
0
1
68
0
218
1973
71
2001
704
312
0.513
608
0
0
0
0
0
0
0
80
0.8
100
510
0
0
317
0
0
4
38
0
157
1974
73
1627
455
194
0.462
420
0
0
0
0
0
0
0
67
0.698
96
374
62
312
230
28
24
0
14
0
134