Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Xavier McDaniel

  • 30 tháng 5, 2025

Xavier McDaniel ra mắt NBA vào năm 1985, đã thi đấu tổng cộng 870 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 13.606 điểm, 1.775 kiến tạo và 5.313 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 208 về điểm số và 536 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Xavier McDaniel
TênXavier McDaniel
Ngày sinh4 tháng 6, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Xavier McDaniel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Xavier McDaniel về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)870 trận (hạng 313 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.606 điểm (hạng 208)
3 điểm (3P)74 cú ném (hạng 1093)
Kiến tạo (AST)1.775 lần (hạng 536)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.313 lần (hạng 245)
Rebound tấn công (ORB)2.082 (hạng 94)
Rebound phòng ngự (DRB)3.231 (hạng 254)
Chặn bóng (BLK)416 lần (hạng 346)
Cướp bóng (STL)791 lần (hạng 309)
Mất bóng (TOV)1.887 lần (hạng 145)
Lỗi cá nhân (PF)2.557 lần (hạng 184)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.5% (hạng 827)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.8% (hạng 2379)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)26.1% (hạng 1844)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29 phút (hạng 454)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Số trận (G)20
Điểm (PTS)25
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)9
Rebound (TRB)31
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)19
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)3
Mất bóng (TOV)8
Lỗi cá nhân (PF)23
Triple-double0
FG%33.3%
FT%62.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)180 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1987 – 1.890 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1988 – 14 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1988 – 263 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1987 – 705
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 52
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 115
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1986 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1987 – 50.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1993 – 79.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1992 – 30.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1987 – 3.031 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Xavier McDaniel đã ra sân tổng cộng 47 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)829
3 điểm (3P)11
Kiến tạo (AST)126
Rebound (TRB)342
Rebound tấn công (ORB)141
Rebound phòng ngự (DRB)201
Chặn bóng (BLK)20
Cướp bóng (STL)36
Mất bóng (TOV)115
Lỗi cá nhân (PF)163
FG%46.6%
FT%66.7%
3P%28.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.632 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Xavier McDaniel

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1986
82
2706
1404
576
0.49
1176
2
0.2
10
574
0.492
1166
0.491
250
0.687
364
655
307
348
193
101
37
0
80
248
305
1987
82
3031
1890
806
0.509
1583
3
0.214
14
803
0.512
1569
0.51
275
0.696
395
705
338
367
207
115
52
0
82
234
300
1988
78
2703
1669
687
0.488
1407
14
0.28
50
673
0.496
1357
0.493
281
0.715
393
518
206
312
263
96
52
0
77
223
230
1989
82
2385
1677
677
0.489
1385
11
0.306
36
666
0.494
1349
0.493
312
0.732
426
433
177
256
134
84
40
0
10
210
231
1990
69
2432
1471
611
0.496
1233
5
0.294
17
606
0.498
1216
0.498
244
0.733
333
447
165
282
171
73
36
0
67
187
231
1991
81
2634
1373
590
0.497
1186
0
0
8
590
0.501
1178
0.497
193
0.723
267
557
173
384
187
76
46
0
79
184
264
1992
82
2344
1125
488
0.478
1021
12
0.308
39
476
0.485
982
0.484
137
0.714
192
460
176
284
149
57
24
0
82
147
241
1993
82
2215
1111
457
0.495
924
6
0.273
22
451
0.5
902
0.498
191
0.793
241
489
168
321
163
72
51
0
27
171
249
1994
82
1971
928
387
0.461
839
10
0.244
41
377
0.472
798
0.467
144
0.676
213
400
142
258
126
48
39
0
5
116
193
1995
68
1430
587
246
0.451
546
6
0.286
21
240
0.457
525
0.456
89
0.712
125
300
94
206
108
30
20
0
15
89
146
1997
62
1170
346
138
0.389
355
5
0.2
25
133
0.403
330
0.396
65
0.73
89
318
124
194
65
36
17
0
5
70
144
1998
20
180
25
10
0.333
30
0
0
0
10
0.333
30
0.333
5
0.625
8
31
12
19
9
3
2
0
0
8
23