Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Robert Parish

  • 30 tháng 5, 2025

Robert Parish ra mắt NBA vào năm 1976, đã thi đấu tổng cộng 1.611 trận trong 21 mùa giải. Anh ghi được 23.334 điểm, 2.180 kiến tạo và 14.715 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 32 về điểm số và 404 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Robert Parish
TênRobert Parish
Ngày sinh30 tháng 8, 1953
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao216cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Robert Parish

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Robert Parish về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.611 trận (hạng 1 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)23.334 điểm (hạng 32)
Kiến tạo (AST)2.180 lần (hạng 404)
Bắt bóng bật bảng (TRB)14.715 lần (hạng 8)
Rebound tấn công (ORB)4.598 (hạng 2)
Rebound phòng ngự (DRB)10.117 (hạng 5)
Chặn bóng (BLK)2.361 lần (hạng 10)
Cướp bóng (STL)1.219 lần (hạng 92)
Mất bóng (TOV)3.183 lần (hạng 24)
Lỗi cá nhân (PF)4.443 lần (hạng 3)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)53.7% (hạng 270)
FT% (tỉ lệ ném phạt)72.1% (hạng 2335)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.4 phút (hạng 500)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1997)

Số trận (G)43
Điểm (PTS)161
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)22
Rebound (TRB)89
Rebound tấn công (ORB)42
Rebound phòng ngự (DRB)47
Chặn bóng (BLK)19
Cướp bóng (STL)6
Mất bóng (TOV)28
Lỗi cá nhân (PF)40
Triple-double0
FG%49%
FT%67.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)406 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 1.590 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1980 – 0 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1989 – 175 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1989 – 996
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1979 – 217
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1979 – 100
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1979 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1991 – 59.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1992 – 77.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1980 – 0%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1987 – 2.995 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Robert Parish đã ra sân tổng cộng 184 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.820
Kiến tạo (AST)234
Rebound (TRB)1.765
Rebound tấn công (ORB)571
Rebound phòng ngự (DRB)1.194
Chặn bóng (BLK)309
Cướp bóng (STL)145
Mất bóng (TOV)365
Lỗi cá nhân (PF)617
FG%50.6%
FT%72.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)6.177 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Robert Parish

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
77
1384
697
288
0.503
573
0
0
0
0
0
0
0
121
0.708
171
543
201
342
74
55
94
0
0
0
224
1978
82
1969
1025
430
0.472
911
0
0
0
0
0
0
0
165
0.625
264
680
211
469
95
79
123
0
0
201
291
1979
76
2411
1304
554
0.499
1110
0
0
0
0
0
0
0
196
0.698
281
916
265
651
115
100
217
1
0
233
303
1980
72
2119
1223
510
0.507
1006
0
0
1
510
0.507
1005
0.507
203
0.715
284
783
247
536
122
58
115
0
0
225
248
1981
82
2298
1552
635
0.545
1166
0
0
1
635
0.545
1165
0.545
282
0.71
397
777
245
532
144
81
214
0
82
191
310
1982
80
2534
1590
669
0.542
1235
0
0
0
669
0.542
1235
0.542
252
0.71
355
866
288
578
140
68
192
0
78
221
267
1983
78
2459
1509
619
0.55
1125
0
0
1
619
0.551
1124
0.55
271
0.698
388
827
260
567
141
79
148
0
76
185
222
1984
80
2867
1520
623
0.546
1140
0
0
0
623
0.546
1140
0.546
274
0.745
368
857
243
614
139
55
116
0
79
184
266
1985
79
2850
1394
551
0.542
1016
0
0
0
551
0.542
1016
0.542
292
0.743
393
840
263
577
125
56
101
0
78
186
223
1986
81
2567
1305
530
0.549
966
0
0
0
530
0.549
966
0.549
245
0.731
335
770
246
524
145
65
116
0
80
187
215
1987
80
2995
1403
588
0.556
1057
0
0
1
588
0.557
1056
0.556
227
0.735
309
851
254
597
173
64
144
1
80
191
266
1988
74
2312
1061
442
0.589
750
0
0
1
442
0.59
749
0.589
177
0.734
241
628
173
455
115
55
84
0
73
154
198
1989
80
2840
1486
596
0.57
1045
0
0
0
596
0.57
1045
0.57
294
0.719
409
996
342
654
175
79
116
0
80
200
209
1990
79
2396
1243
505
0.58
871
0
0
0
505
0.58
871
0.58
233
0.747
312
796
259
537
103
38
69
0
78
169
189
1991
81
2441
1207
485
0.598
811
0
0
1
485
0.599
810
0.598
237
0.767
309
856
271
585
66
66
103
0
81
153
197
1992
79
2285
1115
468
0.535
874
0
0
0
468
0.535
874
0.535
179
0.772
232
705
219
486
70
68
97
0
79
131
172
1993
79
2146
994
416
0.535
777
0
0
0
416
0.535
777
0.535
162
0.689
235
740
246
494
61
57
107
0
79
120
201
1994
74
1987
866
356
0.491
725
0
0
0
356
0.491
725
0.491
154
0.74
208
542
141
401
82
42
96
0
74
108
190
1995
81
1352
389
159
0.427
372
0
0
0
159
0.427
372
0.427
71
0.703
101
350
93
257
44
27
36
0
4
66
132
1996
74
1086
290
120
0.498
241
0
0
0
120
0.498
241
0.498
50
0.704
71
303
89
214
29
21
54
0
34
50
80