Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Slater Martin

  • 30 tháng 5, 2025

Slater Martin ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 745 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 7.337 điểm, 3.160 kiến tạo và 2.302 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 629 về điểm số và 210 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Slater Martin
TênSlater Martin
Ngày sinh22 tháng 10, 1925
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao178cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Slater Martin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Slater Martin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)745 trận (hạng 544 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.337 điểm (hạng 629)
Kiến tạo (AST)3.160 lần (hạng 210)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.302 lần (hạng 841)
Lỗi cá nhân (PF)2.238 lần (hạng 306)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)36.4% (hạng 3670)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.2% (hạng 1614)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.4 phút (hạng 417)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1960)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)397
Kiến tạo (AST)330
Rebound (TRB)187
Lỗi cá nhân (PF)174
Triple-double0
FG%37.1%
FT%72.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.756 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1955 – 976 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1956 – 445 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1957 – 288
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1955 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1953 – 41%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1956 – 83.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1956 – 2.838 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Slater Martin đã ra sân tổng cộng 82 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)758
Kiến tạo (AST)305
Rebound (TRB)228
Lỗi cá nhân (PF)303
FG%35%
FT%70.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.437 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Slater Martin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1950
67
0
271
106
0.351
302
0
0
0
0
0
0
0
59
0.634
93
0
0
0
148
0
0
0
0
0
162
1951
68
0
575
227
0.362
627
0
0
0
0
0
0
0
121
0.684
177
246
0
0
235
0
0
0
0
0
199
1952
66
2480
616
237
0.375
632
0
0
0
0
0
0
0
142
0.747
190
228
0
0
249
0
0
0
0
0
226
1953
70
2556
744
260
0.41
634
0
0
0
0
0
0
0
224
0.78
287
186
0
0
250
0
0
0
0
0
246
1954
69
2472
684
254
0.388
654
0
0
0
0
0
0
0
176
0.724
243
166
0
0
253
0
0
0
0
0
198
1955
72
2784
976
350
0.381
919
0
0
0
0
0
0
0
276
0.769
359
260
0
0
427
0
0
1
0
0
221
1956
72
2838
947
309
0.358
863
0
0
0
0
0
0
0
329
0.833
395
260
0
0
445
0
0
0
0
0
202
1957
66
2401
718
244
0.332
736
0
0
0
0
0
0
0
230
0.79
291
288
0
0
269
0
0
0
0
0
193
1958
60
2098
722
258
0.336
768
0
0
0
0
0
0
0
206
0.746
276
228
0
0
218
0
0
0
0
0
187
1959
71
2504
687
245
0.347
706
0
0
0
0
0
0
0
197
0.776
254
253
0
0
336
0
0
0
0
0
230
1960
64
1756
397
142
0.371
383
0
0
0
0
0
0
0
113
0.729
155
187
0
0
330
0
0
0
0
0
174