Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Garnett

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Garnett ra mắt NBA vào năm 1995, đã thi đấu tổng cộng 1.462 trận trong 21 mùa giải. Anh ghi được 26.071 điểm, 5.445 kiến tạo và 14.662 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 19 về điểm số và 56 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Garnett
TênKevin Garnett
Ngày sinh19 tháng 5, 1976
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward, Center, and Small Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1995

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Garnett

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Garnett về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.462 trận (hạng 8 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)26.071 điểm (hạng 19)
3 điểm (3P)174 cú ném (hạng 793)
Kiến tạo (AST)5.445 lần (hạng 56)
Bắt bóng bật bảng (TRB)14.662 lần (hạng 9)
Rebound tấn công (ORB)3.209 (hạng 25)
Rebound phòng ngự (DRB)11.453 (hạng 1)
Chặn bóng (BLK)2.037 lần (hạng 18)
Cướp bóng (STL)1.859 lần (hạng 18)
Mất bóng (TOV)3.179 lần (hạng 25)
Lỗi cá nhân (PF)3.561 lần (hạng 27)
Triple-double16 lần (hạng 39)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.7% (hạng 665)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.9% (hạng 1144)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)27.5% (hạng 1762)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.5 phút (hạng 85)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)38
Điểm (PTS)122
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)62
Rebound (TRB)150
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)135
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)28
Mất bóng (TOV)16
Lỗi cá nhân (PF)70
Triple-double0
FG%47%
FT%66.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)556 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2004 – 1.987 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2002 – 37 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2003 – 495 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2004 – 1.139
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2004 – 178
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1998 – 139
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2003 – 6
  • Mùa có FG% cao nhất: 2008 – 53.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2011 – 86.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2000 – 37%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2003 – 3.321 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Garnett đã ra sân tổng cộng 143 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.601
3 điểm (3P)15
Kiến tạo (AST)471
Rebound (TRB)1.534
Rebound tấn công (ORB)320
Rebound phòng ngự (DRB)1.214
Chặn bóng (BLK)186
Cướp bóng (STL)178
Mất bóng (TOV)342
Lỗi cá nhân (PF)431
FG%47.8%
FT%78.9%
3P%27.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)5.283 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Garnett

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1996
80
2293
835
361
0.491
735
8
0.286
28
353
0.499
707
0.497
105
0.705
149
501
175
326
145
86
131
0
43
110
189
1997
77
2995
1309
549
0.499
1100
6
0.286
21
543
0.503
1079
0.502
205
0.754
272
618
190
428
236
105
163
0
77
175
199
1998
82
3222
1518
635
0.491
1293
3
0.188
16
632
0.495
1277
0.492
245
0.738
332
786
222
564
348
139
150
1
82
192
224
1999
47
1780
977
414
0.46
900
4
0.286
14
410
0.463
886
0.462
145
0.704
206
489
166
323
202
78
83
0
47
135
152
2000
81
3243
1857
759
0.497
1526
30
0.37
81
729
0.504
1445
0.507
309
0.765
404
956
223
733
401
120
126
1
81
268
205
2001
81
3202
1784
704
0.477
1475
19
0.288
66
685
0.486
1409
0.484
357
0.764
467
921
219
702
401
111
145
2
81
230
204
2002
81
3175
1714
659
0.47
1401
37
0.319
116
622
0.484
1285
0.484
359
0.801
448
981
243
738
422
96
126
0
81
229
184
2003
82
3321
1883
743
0.502
1481
20
0.282
71
723
0.513
1410
0.508
377
0.751
502
1102
244
858
495
113
129
6
82
229
199
2004
82
3231
1987
804
0.499
1611
11
0.256
43
793
0.506
1568
0.502
368
0.791
465
1139
245
894
409
120
178
2
82
212
202
2005
82
3121
1817
683
0.502
1360
6
0.24
25
677
0.507
1335
0.504
445
0.811
549
1108
247
861
466
121
112
1
82
222
207
2006
76
2957
1656
626
0.526
1191
8
0.267
30
618
0.532
1161
0.529
396
0.81
489
966
214
752
308
104
107
0
76
180
206
2007
76
2995
1704
638
0.476
1341
12
0.214
56
626
0.487
1285
0.48
416
0.835
498
975
183
792
313
89
126
3
76
205
184
2008
71
2328
1337
534
0.539
990
0
0
11
534
0.545
979
0.539
269
0.801
336
655
135
520
244
100
89
0
71
138
163
2009
57
1772
899
393
0.531
740
2
0.25
8
391
0.534
732
0.532
111
0.841
132
485
78
407
144
63
68
0
57
90
128
2010
69
2060
990
402
0.521
772
1
0.2
5
401
0.523
767
0.521
185
0.837
221
506
78
428
185
68
57
0
69
101
170
2011
71
2220
1056
434
0.528
822
1
0.2
5
433
0.53
817
0.529
187
0.862
217
631
83
548
171
95
57
0
71
115
148
2012
60
1864
947
391
0.503
777
3
0.333
9
388
0.505
768
0.505
162
0.857
189
494
66
428
175
56
61
0
60
107
141
2013
68
2022
1004
422
0.496
850
2
0.125
16
420
0.504
834
0.498
158
0.786
201
530
75
455
159
78
62
0
68
110
154
2014
54
1109
352
157
0.441
356
0
0
3
157
0.445
353
0.441
38
0.809
47
358
60
298
82
43
40
0
54
69
123
2015
47
952
323
143
0.467
306
1
0.143
7
142
0.475
299
0.469
36
0.8
45
311
48
263
77
46
17
0
47
46
109