Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Thurl Bailey

  • 30 tháng 5, 2025

Thurl Bailey ra mắt NBA vào năm 1983, đã thi đấu tổng cộng 928 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 11.834 điểm, 1.298 kiến tạo và 4.718 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 294 về điểm số và 743 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Thurl Bailey
TênThurl Bailey
Ngày sinh7 tháng 4, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1983

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Thurl Bailey

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Thurl Bailey về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)928 trận (hạng 226 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.834 điểm (hạng 294)
3 điểm (3P)4 cú ném (hạng 2082)
Kiến tạo (AST)1.298 lần (hạng 743)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.718 lần (hạng 309)
Rebound tấn công (ORB)1.304 (hạng 282)
Rebound phòng ngự (DRB)3.414 (hạng 231)
Chặn bóng (BLK)1.086 lần (hạng 90)
Cướp bóng (STL)435 lần (hạng 737)
Mất bóng (TOV)1.444 lần (hạng 312)
Lỗi cá nhân (PF)1.843 lần (hạng 511)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.3% (hạng 1046)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.2% (hạng 774)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)11.4% (hạng 2550)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)26.8 phút (hạng 662)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1999)

Số trận (G)43
Điểm (PTS)181
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)26
Rebound (TRB)94
Rebound tấn công (ORB)36
Rebound phòng ngự (DRB)58
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)9
Mất bóng (TOV)27
Lỗi cá nhân (PF)78
Triple-double0
FG%44.6%
FT%73.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)543 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1988 – 1.604 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1989 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1988 – 158 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1988 – 531
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1988 – 125
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1991 – 53
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1984 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1984 – 51.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1985 – 84.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1985 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1988 – 2.804 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Thurl Bailey đã ra sân tổng cộng 69 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)929
Kiến tạo (AST)98
Rebound (TRB)382
Rebound tấn công (ORB)116
Rebound phòng ngự (DRB)266
Chặn bóng (BLK)82
Cướp bóng (STL)30
Mất bóng (TOV)109
Lỗi cá nhân (PF)196
FG%44.9%
FT%83.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.117 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Thurl Bailey

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1984
81
2009
692
302
0.512
590
0
0
0
302
0.512
590
0.512
88
0.752
117
464
115
349
129
38
122
0
54
105
193
1985
80
2481
1212
507
0.49
1034
1
1
1
506
0.49
1033
0.491
197
0.842
234
525
153
372
138
51
105
0
68
152
215
1986
82
2358
1196
483
0.448
1077
0
0
7
483
0.451
1070
0.448
230
0.83
277
493
148
345
153
42
114
0
13
144
160
1987
81
2155
1116
463
0.447
1036
0
0
2
463
0.448
1034
0.447
190
0.805
236
432
145
287
102
38
88
0
2
123
150
1988
82
2804
1604
633
0.492
1286
1
0.333
3
632
0.493
1283
0.493
337
0.826
408
531
134
397
158
49
125
0
10
190
186
1989
82
2777
1595
615
0.483
1272
2
0.4
5
613
0.484
1267
0.484
363
0.825
440
447
115
332
138
48
91
0
3
208
185
1990
82
2583
1162
470
0.481
977
0
0
8
470
0.485
969
0.481
222
0.779
285
410
116
294
137
32
100
0
33
139
175
1991
82
2486
1017
399
0.458
872
0
0
3
399
0.459
869
0.458
219
0.808
271
407
101
306
124
53
91
0
22
130
160
1992
84
2104
951
368
0.44
836
0
0
2
368
0.441
834
0.44
215
0.796
270
485
122
363
78
35
117
0
18
108
160
1993
70
1276
525
203
0.455
446
0
0
0
203
0.455
446
0.455
119
0.838
142
215
53
162
61
20
47
0
3
60
88
1994
79
1297
583
232
0.51
455
0
0
2
232
0.512
453
0.51
119
0.799
149
215
66
149
54
20
58
0
3
58
93
1999
43
543
181
78
0.446
175
0
0
2
78
0.451
173
0.446
25
0.735
34
94
36
58
26
9
28
0
0
27
78