Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jack Marin

  • 30 tháng 5, 2025

Jack Marin ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 849 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 12.541 điểm, 1.813 kiến tạo và 4.405 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 251 về điểm số và 526 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jack Marin
TênJack Marin
Ngày sinh12 tháng 10, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jack Marin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jack Marin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)849 trận (hạng 345 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.541 điểm (hạng 251)
Kiến tạo (AST)1.813 lần (hạng 526)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.405 lần (hạng 345)
Rebound tấn công (ORB)259 (hạng 1337)
Rebound phòng ngự (DRB)675 (hạng 1391)
Chặn bóng (BLK)59 lần (hạng 1551)
Cướp bóng (STL)155 lần (hạng 1458)
Lỗi cá nhân (PF)2.416 lần (hạng 237)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.5% (hạng 1235)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.3% (hạng 443)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29 phút (hạng 454)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1977)

Số trận (G)54
Điểm (PTS)365
Kiến tạo (AST)62
Rebound (TRB)91
Rebound tấn công (ORB)27
Rebound phòng ngự (DRB)64
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)13
Lỗi cá nhân (PF)85
Triple-double0
FG%46.5%
FT%79.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)869 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1972 – 1.736 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1973 – 291 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 608
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 26
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1975 – 51
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1974 – 50.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1972 – 89.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1973 – 3.019 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jack Marin đã ra sân tổng cộng 45 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)706
Kiến tạo (AST)112
Rebound (TRB)264
Rebound tấn công (ORB)5
Rebound phòng ngự (DRB)13
Chặn bóng (BLK)1
Cướp bóng (STL)7
Lỗi cá nhân (PF)134
FG%44.9%
FT%82.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.558 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jack Marin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
74
1323
711
283
0.448
632
0
0
0
0
0
0
0
145
0.775
187
313
0
0
75
0
0
0
0
0
199
1968
82
2037
1108
429
0.46
932
0
0
0
0
0
0
0
250
0.796
314
473
0
0
110
0
0
0
0
0
246
1969
82
2710
1302
505
0.455
1109
0
0
0
0
0
0
0
292
0.83
352
608
0
0
231
0
0
0
0
0
275
1970
82
2947
1618
666
0.489
1363
0
0
0
0
0
0
0
286
0.844
339
537
0
0
217
0
0
0
0
0
248
1971
82
2920
1542
626
0.46
1360
0
0
0
0
0
0
0
290
0.848
342
513
0
0
217
0
0
0
0
0
261
1972
78
2927
1736
690
0.478
1444
0
0
0
0
0
0
0
356
0.894
398
528
0
0
169
0
0
0
0
0
240
1973
81
3019
1496
624
0.468
1334
0
0
0
0
0
0
0
248
0.849
292
499
0
0
291
0
0
0
0
0
247
1974
74
1782
863
355
0.501
709
0
0
0
0
0
0
0
153
0.855
179
228
59
169
167
46
26
0
0
0
213
1975
81
2147
953
380
0.455
836
0
0
0
0
0
0
0
193
0.869
222
363
104
259
133
51
16
0
0
0
238
1976
79
1909
847
343
0.422
812
0
0
0
0
0
0
0
161
0.856
188
252
69
183
141
45
11
0
13
0
164
1977
54
869
365
167
0.465
359
0
0
0
0
0
0
0
31
0.795
39
91
27
64
62
13
6
0
7
0
85