Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Alex English

  • 30 tháng 5, 2025

Alex English ra mắt NBA vào năm 1976, đã thi đấu tổng cộng 1.193 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 25.613 điểm, 4.351 kiến tạo và 6.538 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 22 về điểm số và 100 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Alex English
TênAlex English
Ngày sinh5 tháng 1, 1954
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1976

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Alex English

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Alex English về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.193 trận (hạng 49 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)25.613 điểm (hạng 22)
3 điểm (3P)18 cú ném (hạng 1569)
Kiến tạo (AST)4.351 lần (hạng 100)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.538 lần (hạng 151)
Rebound tấn công (ORB)2.778 (hạng 36)
Rebound phòng ngự (DRB)3.760 (hạng 190)
Chặn bóng (BLK)833 lần (hạng 146)
Cướp bóng (STL)1.067 lần (hạng 152)
Mất bóng (TOV)2.821 lần (hạng 36)
Lỗi cá nhân (PF)3.027 lần (hạng 74)
Triple-double5 lần (hạng 105)
FG% (tỉ lệ ném thành công)50.7% (hạng 478)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.2% (hạng 558)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)21.7% (hạng 2139)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.9 phút (hạng 225)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Số trận (G)79
Điểm (PTS)763
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)105
Rebound (TRB)254
Rebound tấn công (ORB)108
Rebound phòng ngự (DRB)146
Chặn bóng (BLK)25
Cướp bóng (STL)40
Mất bóng (TOV)101
Lỗi cá nhân (PF)141
Triple-double0
FG%43.9%
FT%85%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.748 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1986 – 2.414 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1987 – 4 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1982 – 433 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1979 – 655
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1983 – 126
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1983 – 116
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 1982 – 55.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1990 – 88%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1981 – 60%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1981 – 3.093 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Alex English đã ra sân tổng cộng 68 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.661
Kiến tạo (AST)293
Rebound (TRB)371
Rebound tấn công (ORB)166
Rebound phòng ngự (DRB)205
Chặn bóng (BLK)32
Cướp bóng (STL)47
Mất bóng (TOV)142
Lỗi cá nhân (PF)188
FG%50.3%
FT%86.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.427 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Alex English

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1977
60
648
310
132
0.477
277
0
0
0
0
0
0
0
46
0.767
60
168
68
100
25
17
18
0
0
0
78
1978
82
1552
790
343
0.542
633
0
0
0
0
0
0
0
104
0.727
143
395
144
251
129
41
55
0
0
137
178
1979
81
2696
1299
563
0.511
1102
0
0
0
0
0
0
0
173
0.752
230
655
253
402
271
70
78
0
0
196
214
1980
78
2401
1318
553
0.497
1113
2
0.333
6
551
0.498
1107
0.498
210
0.789
266
605
269
336
224
73
62
0
0
214
206
1981
81
3093
1929
768
0.494
1555
3
0.6
5
765
0.494
1550
0.495
390
0.85
459
646
273
373
290
106
100
0
0
241
255
1982
82
3015
2082
855
0.551
1553
0
0
8
855
0.553
1545
0.551
372
0.84
443
558
210
348
433
87
120
3
82
261
261
1983
82
2988
2326
959
0.516
1857
2
0.167
12
957
0.519
1845
0.517
406
0.829
490
601
263
338
397
116
126
1
82
263
235
1984
82
2870
2167
907
0.529
1714
1
0.143
7
906
0.531
1707
0.529
352
0.824
427
464
216
248
406
83
95
1
77
222
252
1985
81
2924
2262
939
0.518
1812
1
0.2
5
938
0.519
1807
0.518
383
0.829
462
458
203
255
344
101
46
0
81
251
259
1986
81
3024
2414
951
0.504
1888
1
0.2
5
950
0.505
1883
0.504
511
0.862
593
405
192
213
320
73
29
0
81
249
235
1987
82
3085
2345
965
0.503
1920
4
0.267
15
961
0.504
1905
0.504
411
0.844
487
344
146
198
422
73
21
0
82
214
216
1988
80
2818
2000
843
0.495
1704
0
0
6
843
0.496
1698
0.495
314
0.828
379
373
166
207
377
70
23
0
80
181
193
1989
82
2990
2175
924
0.491
1881
2
0.25
8
922
0.492
1873
0.492
325
0.858
379
326
148
178
383
66
12
0
82
198
174
1990
80
2211
1433
635
0.491
1293
2
0.4
5
633
0.491
1288
0.492
161
0.88
183
286
119
167
225
51
23
0
80
93
130
1991
79
1748
763
322
0.439
734
0
0
1
322
0.439
733
0.439
119
0.85
140
254
108
146
105
40
25
0
26
101
141