Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jarrett Allen

  • 30 tháng 5, 2025

Jarrett Allen ra mắt NBA vào năm 2017, đã thi đấu tổng cộng 486 trận trong 7 mùa giải. Anh ghi được 6.185 điểm, 790 kiến tạo và 4.441 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 754 về điểm số và 1114 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jarrett Allen
TênJarrett Allen
Ngày sinh21 tháng 4, 1998
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter
Chiều cao211cm
Cân nặng110kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2017

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jarrett Allen

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jarrett Allen về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)486 trận (hạng 1135 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.185 điểm (hạng 754)
3 điểm (3P)19 cú ném (hạng 1545)
Kiến tạo (AST)790 lần (hạng 1114)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.441 lần (hạng 339)
Rebound tấn công (ORB)1.403 (hạng 256)
Rebound phòng ngự (DRB)3.038 (hạng 292)
Chặn bóng (BLK)630 lần (hạng 216)
Cướp bóng (STL)294 lần (hạng 1015)
Mất bóng (TOV)670 lần (hạng 808)
Lỗi cá nhân (PF)986 lần (hạng 1191)
FG% (tỉ lệ ném thành công)63% (hạng 75)
FT% (tỉ lệ ném phạt)71.1% (hạng 2491)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)17.1% (hạng 2343)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.2 phút (hạng 516)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)77
Điểm (PTS)1.271
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)210
Rebound (TRB)811
Rebound tấn công (ORB)243
Rebound phòng ngự (DRB)568
Chặn bóng (BLK)81
Cướp bóng (STL)53
Mất bóng (TOV)121
Lỗi cá nhân (PF)147
Triple-double0
FG%63.4%
FT%74.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.442 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 1.271 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2019 – 6 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 210 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2024 – 811
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 120
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2023 – 54
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2022 – 67.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2018 – 77.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2018 – 33.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2024 – 2.442 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jarrett Allen đã ra sân tổng cộng 18 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)211
Kiến tạo (AST)37
Rebound (TRB)185
Rebound tấn công (ORB)62
Rebound phòng ngự (DRB)123
Chặn bóng (BLK)19
Cướp bóng (STL)14
Mất bóng (TOV)27
Lỗi cá nhân (PF)38
FG%62%
FT%75%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)560 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jarrett Allen

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2018
72
1441
587
234
0.589
397
5
0.333
15
229
0.599
382
0.596
114
0.776
147
388
144
244
49
28
88
0
31
82
147
2019
80
2096
873
335
0.59
568
6
0.133
45
329
0.629
523
0.595
197
0.709
278
672
191
481
110
43
120
0
80
103
184
2020
70
1852
775
302
0.649
465
0
0
6
302
0.658
459
0.649
171
0.633
270
671
216
455
110
40
92
0
64
77
162
2021
63
1864
806
298
0.618
482
6
0.316
19
292
0.631
463
0.624
204
0.703
290
631
196
435
106
32
90
0
45
100
96
2022
56
1810
904
369
0.677
545
1
0.1
10
368
0.688
535
0.678
165
0.708
233
602
192
410
92
44
75
0
56
94
97
2023
68
2220
969
403
0.644
626
1
0.1
10
402
0.653
616
0.645
162
0.733
221
666
221
445
113
54
84
0
68
93
153
2024
77
2442
1271
519
0.634
819
0
0
6
519
0.638
813
0.634
233
0.742
314
811
243
568
210
53
81
0
77
121
147