Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Deron Williams

  • 30 tháng 5, 2025

Deron Williams ra mắt NBA vào năm 2005, đã thi đấu tổng cộng 845 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 13.804 điểm, 6.819 kiến tạo và 2.619 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 203 về điểm số và 24 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Deron Williams
TênDeron Williams
Ngày sinh26 tháng 6, 1984
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao190cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2005

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Deron Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Deron Williams về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)845 trận (hạng 354 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.804 điểm (hạng 203)
3 điểm (3P)1.178 cú ném (hạng 104)
Kiến tạo (AST)6.819 lần (hạng 24)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.619 lần (hạng 732)
Rebound tấn công (ORB)353 (hạng 1121)
Rebound phòng ngự (DRB)2.266 (hạng 458)
Chặn bóng (BLK)206 lần (hạng 746)
Cướp bóng (STL)867 lần (hạng 261)
Mất bóng (TOV)2.402 lần (hạng 76)
Lỗi cá nhân (PF)2.132 lần (hạng 352)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.5% (hạng 1774)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.2% (hạng 665)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.7% (hạng 683)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.2 phút (hạng 104)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2017)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)701
3 điểm (3P)85
Kiến tạo (AST)360
Rebound (TRB)147
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)133
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)31
Mất bóng (TOV)138
Lỗi cá nhân (PF)138
Triple-double0
FG%43.8%
FT%82.6%
3P%36.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.657 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2008 – 1.545 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2013 – 169 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2008 – 862 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2010 – 303
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2013 – 30
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2010 – 96
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2006 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2008 – 50.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2016 – 86.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2006 – 41.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2008 – 3.059 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Deron Williams đã ra sân tổng cộng 72 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.334
3 điểm (3P)125
Kiến tạo (AST)592
Rebound (TRB)261
Rebound tấn công (ORB)44
Rebound phòng ngự (DRB)217
Chặn bóng (BLK)20
Cướp bóng (STL)81
Mất bóng (TOV)227
Lỗi cá nhân (PF)210
FG%43.9%
FT%80.1%
3P%39.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.740 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Deron Williams

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2006
80
2307
864
339
0.421
805
91
0.416
219
248
0.423
586
0.478
95
0.704
135
194
35
159
359
60
17
0
47
145
233
2007
80
2950
1297
494
0.456
1083
82
0.322
255
412
0.498
828
0.494
227
0.767
296
267
41
226
745
78
13
0
80
246
254
2008
82
3059
1545
566
0.507
1117
83
0.395
210
483
0.533
907
0.544
330
0.803
411
243
34
209
862
90
23
0
82
279
200
2009
68
2505
1322
463
0.471
984
70
0.31
226
393
0.518
758
0.506
326
0.849
384
195
24
171
725
73
20
0
68
228
134
2010
76
2802
1419
494
0.469
1053
96
0.371
259
398
0.501
794
0.515
335
0.801
418
303
50
253
798
96
16
0
76
252
208
2011
65
2465
1309
428
0.439
975
105
0.331
317
323
0.491
658
0.493
348
0.845
412
260
40
220
667
79
15
0
65
230
190
2012
55
1999
1154
391
0.407
961
115
0.336
342
276
0.446
619
0.467
257
0.843
305
183
23
160
481
67
20
0
55
219
121
2013
78
2842
1476
495
0.44
1124
169
0.378
447
326
0.482
677
0.516
317
0.859
369
232
29
203
604
75
30
0
78
218
194
2014
64
2059
915
322
0.45
716
98
0.366
268
224
0.5
448
0.518
173
0.801
216
168
15
153
392
93
13
0
58
143
148
2015
68
2114
884
298
0.387
771
87
0.367
237
211
0.395
534
0.443
201
0.834
241
237
29
208
448
64
17
0
55
154
157
2016
65
2106
918
321
0.414
775
97
0.344
282
224
0.454
493
0.477
179
0.869
206
190
19
171
378
61
14
0
63
150
155
2017
64
1657
701
263
0.438
600
85
0.363
234
178
0.486
366
0.509
90
0.826
109
147
14
133
360
31
8
0
44
138
138