Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của A. C. Green

  • 30 tháng 5, 2025

A. C. Green ra mắt NBA vào năm 1985, đã thi đấu tổng cộng 1.278 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 12.331 điểm, 1.400 kiến tạo và 9.473 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 265 về điểm số và 699 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

A. C. Green
TênA. C. Green
Ngày sinh4 tháng 10, 1963
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1985

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của A. C. Green

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của A. C. Green về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.278 trận (hạng 28 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.331 điểm (hạng 265)
3 điểm (3P)124 cú ném (hạng 901)
Kiến tạo (AST)1.400 lần (hạng 699)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.473 lần (hạng 48)
Rebound tấn công (ORB)3.354 (hạng 20)
Rebound phòng ngự (DRB)6.119 (hạng 46)
Chặn bóng (BLK)546 lần (hạng 253)
Cướp bóng (STL)1.033 lần (hạng 166)
Mất bóng (TOV)1.434 lần (hạng 317)
Lỗi cá nhân (PF)2.436 lần (hạng 229)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.4% (hạng 706)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.4% (hạng 2149)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)25.4% (hạng 1879)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.6 phút (hạng 486)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Số trận (G)82
Điểm (PTS)367
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)39
Rebound (TRB)313
Rebound tấn công (ORB)107
Rebound phòng ngự (DRB)206
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)30
Mất bóng (TOV)45
Lỗi cá nhân (PF)119
Triple-double0
FG%44.4%
FT%71.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.411 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1994 – 1.204 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 43 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 137 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1992 – 762
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 80
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1989 – 94
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1986 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1986 – 53.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1989 – 78.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1993 – 34.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1992 – 2.902 phút

🏆 Thành tích Playoffs

A. C. Green đã ra sân tổng cộng 153 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.315
3 điểm (3P)12
Kiến tạo (AST)130
Rebound (TRB)1.084
Rebound tấn công (ORB)390
Rebound phòng ngự (DRB)694
Chặn bóng (BLK)46
Cướp bóng (STL)100
Mất bóng (TOV)146
Lỗi cá nhân (PF)340
FG%47.5%
FT%73.9%
3P%25%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.119 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của A. C. Green

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1986
82
1542
521
209
0.539
388
1
0.167
6
208
0.545
382
0.54
102
0.611
167
381
160
221
54
49
49
0
1
99
229
1987
79
2240
852
316
0.538
587
0
0
5
316
0.543
582
0.538
220
0.78
282
615
210
405
84
70
80
0
72
102
171
1988
82
2636
937
322
0.503
640
0
0
2
322
0.505
638
0.503
293
0.773
379
710
245
465
93
87
45
0
64
120
204
1989
82
2510
1088
401
0.529
758
4
0.235
17
397
0.536
741
0.532
282
0.786
359
739
258
481
103
94
55
0
82
119
172
1990
82
2709
1061
385
0.478
806
13
0.283
46
372
0.489
760
0.486
278
0.751
370
712
262
450
90
66
50
0
82
116
207
1991
82
2164
750
258
0.476
542
11
0.2
55
247
0.507
487
0.486
223
0.738
302
516
201
315
71
59
23
0
21
99
117
1992
82
2902
1116
382
0.476
803
12
0.214
56
370
0.495
747
0.483
340
0.744
457
762
306
456
117
91
36
0
53
111
141
1993
82
2819
1051
379
0.537
706
16
0.348
46
363
0.55
660
0.548
277
0.739
375
711
287
424
116
88
39
0
55
116
149
1994
82
2825
1204
465
0.502
926
8
0.229
35
457
0.513
891
0.506
266
0.735
362
753
275
478
137
70
38
0
55
100
142
1995
82
2687
916
311
0.504
617
43
0.339
127
268
0.547
490
0.539
251
0.732
343
669
194
475
127
55
31
0
52
114
146
1996
82
2113
612
215
0.484
444
14
0.269
52
201
0.513
392
0.5
168
0.709
237
554
166
388
72
45
23
0
36
79
141
1997
83
2492
597
234
0.483
484
1
0.05
20
233
0.502
464
0.485
128
0.65
197
656
222
434
69
70
16
0
73
74
145
1998
82
2649
600
242
0.453
534
0
0
4
242
0.457
530
0.453
116
0.716
162
668
219
449
123
78
27
0
68
68
157
1999
50
924
246
108
0.422
256
0
0
8
108
0.435
248
0.422
30
0.577
52
228
82
146
25
28
8
0
35
19
69
2000
82
1929
413
173
0.447
387
1
0.25
4
172
0.449
383
0.448
66
0.695
95
486
160
326
80
53
18
0
82
53
127
2001
82
1411
367
144
0.444
324
0
0
6
144
0.453
318
0.444
79
0.712
111
313
107
206
39
30
8
0
1
45
119