Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Darrell Griffith

  • 30 tháng 5, 2025

Darrell Griffith ra mắt NBA vào năm 1980, đã thi đấu tổng cộng 765 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 12.391 điểm, 1.627 kiến tạo và 2.519 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 261 về điểm số và 597 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Darrell Griffith
TênDarrell Griffith
Ngày sinh16 tháng 6, 1958
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1980

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Darrell Griffith

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Darrell Griffith về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)765 trận (hạng 505 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.391 điểm (hạng 261)
3 điểm (3P)530 cú ném (hạng 400)
Kiến tạo (AST)1.627 lần (hạng 597)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.519 lần (hạng 767)
Rebound tấn công (ORB)780 (hạng 560)
Rebound phòng ngự (DRB)1.739 (hạng 664)
Chặn bóng (BLK)242 lần (hạng 638)
Cướp bóng (STL)931 lần (hạng 221)
Mất bóng (TOV)1.632 lần (hạng 226)
Lỗi cá nhân (PF)1.689 lần (hạng 609)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.3% (hạng 1280)
FT% (tỉ lệ ném phạt)70.7% (hạng 2553)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.2% (hạng 1141)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28 phút (hạng 535)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Số trận (G)75
Điểm (PTS)430
3 điểm (3P)48
Kiến tạo (AST)37
Rebound (TRB)90
Rebound tấn công (ORB)17
Rebound phòng ngự (DRB)73
Chặn bóng (BLK)7
Cướp bóng (STL)42
Mất bóng (TOV)48
Lỗi cá nhân (PF)100
Triple-double0
FG%39.1%
FT%75.6%
3P%34.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.005 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1985 – 1.764 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1985 – 92 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1984 – 283 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1985 – 344
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1981 – 40
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1983 – 138
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1981 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1984 – 49%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1989 – 78%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1990 – 37.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1981 – 2.867 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Darrell Griffith đã ra sân tổng cộng 37 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)557
3 điểm (3P)46
Kiến tạo (AST)77
Rebound (TRB)141
Rebound tấn công (ORB)37
Rebound phòng ngự (DRB)104
Chặn bóng (BLK)11
Cướp bóng (STL)47
Mất bóng (TOV)77
Lỗi cá nhân (PF)60
FG%43.8%
FT%71.1%
3P%37.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.038 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Darrell Griffith

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1981
81
2867
1671
716
0.464
1544
10
0.192
52
706
0.473
1492
0.467
229
0.716
320
288
79
209
194
106
40
0
0
231
219
1982
80
2597
1582
689
0.482
1429
15
0.288
52
674
0.489
1377
0.487
189
0.697
271
305
128
177
187
95
34
0
79
193
213
1983
77
2787
1709
752
0.484
1554
38
0.288
132
714
0.502
1422
0.496
167
0.679
246
304
100
204
270
138
33
0
76
252
184
1984
82
2650
1636
697
0.49
1423
91
0.361
252
606
0.518
1171
0.522
151
0.696
217
338
95
243
283
114
23
0
82
243
202
1985
78
2776
1764
728
0.457
1593
92
0.358
257
636
0.476
1336
0.486
216
0.725
298
344
124
220
243
133
30
0
78
247
178
1987
76
1843
1142
463
0.446
1038
67
0.335
200
396
0.473
838
0.478
149
0.703
212
227
81
146
129
97
29
0
10
135
167
1988
52
1052
589
251
0.429
585
28
0.275
102
223
0.462
483
0.453
59
0.641
92
127
36
91
91
52
5
0
11
67
102
1989
82
2382
1135
466
0.446
1045
61
0.311
196
405
0.477
849
0.475
142
0.78
182
330
77
253
130
86
22
0
73
141
175
1990
82
1444
733
301
0.464
649
80
0.372
215
221
0.509
434
0.525
51
0.654
78
166
43
123
63
68
19
0
1
75
149
1991
75
1005
430
174
0.391
445
48
0.348
138
126
0.41
307
0.445
34
0.756
45
90
17
73
37
42
7
0
2
48
100