Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Oscar Robertson

  • 30 tháng 5, 2025

Oscar Robertson ra mắt NBA vào năm 1960, đã thi đấu tổng cộng 1.040 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 26.710 điểm, 9.887 kiến tạo và 7.804 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 14 về điểm số và 8 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Oscar Robertson
TênOscar Robertson
Ngày sinh24 tháng 11, 1938
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao196cm
Cân nặng93kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1960

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Oscar Robertson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Oscar Robertson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.040 trận (hạng 128 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)26.710 điểm (hạng 14)
Kiến tạo (AST)9.887 lần (hạng 8)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.804 lần (hạng 82)
Rebound tấn công (ORB)71 (hạng 2149)
Rebound phòng ngự (DRB)208 (hạng 2040)
Chặn bóng (BLK)4 lần (hạng 2862)
Cướp bóng (STL)77 lần (hạng 1896)
Lỗi cá nhân (PF)2.931 lần (hạng 88)
Triple-double181 lần (hạng 2)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.5% (hạng 827)
FT% (tỉ lệ ném phạt)83.8% (hạng 488)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)42.2 phút (hạng 3)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1974)

Số trận (G)70
Điểm (PTS)888
Kiến tạo (AST)446
Rebound (TRB)279
Rebound tấn công (ORB)71
Rebound phòng ngự (DRB)208
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)77
Lỗi cá nhân (PF)132
Triple-double2
FG%43.8%
FT%83.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.477 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1964 – 2.480 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1962 – 899 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1962 – 985
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 4
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 77
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1962 – 41
  • Mùa có FG% cao nhất: 1963 – 51.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1967 – 87.3%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1964 – 3.559 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Oscar Robertson đã ra sân tổng cộng 86 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.910
Kiến tạo (AST)769
Rebound (TRB)578
Rebound tấn công (ORB)15
Rebound phòng ngự (DRB)39
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)15
Lỗi cá nhân (PF)267
FG%46%
FT%85.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.673 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Oscar Robertson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1961
71
3032
2165
756
0.473
1600
0
0
0
0
0
0
0
653
0.822
794
716
0
0
690
0
0
26
0
0
219
1962
79
3503
2432
866
0.478
1810
0
0
0
0
0
0
0
700
0.803
872
985
0
0
899
0
0
41
0
0
258
1963
80
3521
2264
825
0.518
1593
0
0
0
0
0
0
0
614
0.81
758
835
0
0
758
0
0
20
0
0
293
1964
79
3559
2480
840
0.483
1740
0
0
0
0
0
0
0
800
0.853
938
783
0
0
868
0
0
26
0
0
280
1965
75
3421
2279
807
0.48
1681
0
0
0
0
0
0
0
665
0.839
793
674
0
0
861
0
0
22
0
0
205
1966
76
3493
2378
818
0.475
1723
0
0
0
0
0
0
0
742
0.842
881
586
0
0
847
0
0
13
0
0
227
1967
79
3468
2412
838
0.493
1699
0
0
0
0
0
0
0
736
0.873
843
486
0
0
845
0
0
7
0
0
226
1968
65
2765
1896
660
0.5
1321
0
0
0
0
0
0
0
576
0.873
660
391
0
0
633
0
0
8
0
0
199
1969
79
3461
1955
656
0.486
1351
0
0
0
0
0
0
0
643
0.838
767
502
0
0
772
0
0
7
0
0
231
1970
69
2865
1748
647
0.511
1267
0
0
0
0
0
0
0
454
0.809
561
422
0
0
558
0
0
6
0
0
175
1971
81
3194
1569
592
0.496
1193
0
0
0
0
0
0
0
385
0.85
453
462
0
0
668
0
0
3
0
0
203
1972
64
2390
1114
419
0.472
887
0
0
0
0
0
0
0
276
0.836
330
323
0
0
491
0
0
0
0
0
116
1973
73
2737
1130
446
0.454
983
0
0
0
0
0
0
0
238
0.847
281
360
0
0
551
0
0
0
0
0
167
1974
70
2477
888
338
0.438
772
0
0
0
0
0
0
0
212
0.835
254
279
71
208
446
77
4
2
0
0
132