Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jack Coleman

  • 30 tháng 5, 2025

Jack Coleman ra mắt NBA vào năm 1949, đã thi đấu tổng cộng 633 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 6.721 điểm, 1.749 kiến tạo và 5.186 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 696 về điểm số và 549 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jack Coleman
TênJack Coleman
Ngày sinh23 tháng 5, 1924
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng88kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1949

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jack Coleman

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jack Coleman về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)633 trận (hạng 790 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)6.721 điểm (hạng 696)
Kiến tạo (AST)1.749 lần (hạng 549)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.186 lần (hạng 264)
Lỗi cá nhân (PF)1.927 lần (hạng 471)
FG% (tỉ lệ ném thành công)41.6% (hạng 2648)
FT% (tỉ lệ ném phạt)69.5% (hạng 2759)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)26 phút (hạng 732)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1958)

Số trận (G)72
Điểm (PTS)546
Kiến tạo (AST)117
Rebound (TRB)485
Lỗi cá nhân (PF)169
Triple-double0
FG%41.3%
FT%64.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.506 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1956 – 957 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1956 – 294 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1953 – 774
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1950 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1955 – 46.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1951 – 77.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1956 – 2.738 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jack Coleman đã ra sân tổng cộng 55 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)521
Kiến tạo (AST)184
Rebound (TRB)542
Lỗi cá nhân (PF)193
FG%38.4%
FT%64.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.242 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jack Coleman

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1950
68
0
590
250
0.377
663
0
0
0
0
0
0
0
90
0.744
121
0
0
0
153
0
0
0
0
0
223
1951
67
0
764
315
0.421
749
0
0
0
0
0
0
0
134
0.779
172
584
0
0
197
0
0
0
0
0
193
1952
66
2606
736
308
0.415
742
0
0
0
0
0
0
0
120
0.71
169
692
0
0
208
0
0
0
0
0
218
1953
70
2625
763
314
0.42
748
0
0
0
0
0
0
0
135
0.649
208
774
0
0
231
0
0
0
0
0
245
1954
71
2377
686
289
0.405
714
0
0
0
0
0
0
0
108
0.597
181
589
0
0
158
0
0
0
0
0
201
1955
72
2482
924
400
0.462
866
0
0
0
0
0
0
0
124
0.678
183
729
0
0
232
0
0
0
0
0
201
1956
75
2738
957
390
0.412
946
0
0
0
0
0
0
0
177
0.711
249
688
0
0
294
0
0
0
0
0
242
1957
72
2145
755
316
0.408
775
0
0
0
0
0
0
0
123
0.764
161
645
0
0
159
0
0
0
0
0
235
1958
72
1506
546
231
0.413
560
0
0
0
0
0
0
0
84
0.641
131
485
0
0
117
0
0
0
0
0
169