Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jeff Green

  • 30 tháng 5, 2025

Jeff Green ra mắt NBA vào năm 2007, đã thi đấu tổng cộng 1.185 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 14.241 điểm, 1.764 kiến tạo và 4.824 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 180 về điểm số và 544 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jeff Green
TênJeff Green
Ngày sinh28 tháng 8, 1986
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward, Small Forward, and Center
Chiều cao203cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2007

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jeff Green

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jeff Green về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.185 trận (hạng 50 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.241 điểm (hạng 180)
3 điểm (3P)1.172 cú ném (hạng 105)
Kiến tạo (AST)1.764 lần (hạng 544)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.824 lần (hạng 297)
Rebound tấn công (ORB)992 (hạng 425)
Rebound phòng ngự (DRB)3.832 (hạng 181)
Chặn bóng (BLK)587 lần (hạng 235)
Cướp bóng (STL)753 lần (hạng 339)
Mất bóng (TOV)1.573 lần (hạng 254)
Lỗi cá nhân (PF)2.470 lần (hạng 219)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45% (hạng 1634)
FT% (tỉ lệ ném phạt)80.4% (hạng 900)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.7% (hạng 1000)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.7 phút (hạng 565)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)509
3 điểm (3P)53
Kiến tạo (AST)70
Rebound (TRB)178
Rebound tấn công (ORB)46
Rebound phòng ngự (DRB)132
Chặn bóng (BLK)31
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)46
Lỗi cá nhân (PF)100
Triple-double0
FG%45.6%
FT%81.9%
3P%33.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.307 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2014 – 1.382 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2014 – 135 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2009 – 155 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2009 – 519
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2010 – 72
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2010 – 104
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2008 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2022 – 52.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2019 – 88.8%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 41.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2010 – 3.043 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jeff Green đã ra sân tổng cộng 65 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)513
3 điểm (3P)61
Kiến tạo (AST)82
Rebound (TRB)179
Rebound tấn công (ORB)36
Rebound phòng ngự (DRB)143
Chặn bóng (BLK)33
Cướp bóng (STL)24
Mất bóng (TOV)56
Lỗi cá nhân (PF)137
FG%41.1%
FT%81.1%
3P%35.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.609 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jeff Green

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2008
80
2253
838
320
0.427
749
21
0.276
76
299
0.444
673
0.441
177
0.744
238
379
101
278
119
46
49
0
52
158
198
2009
78
2873
1290
476
0.446
1068
96
0.389
247
380
0.463
821
0.491
242
0.788
307
519
120
399
155
81
33
0
78
173
202
2010
82
3043
1239
485
0.453
1070
104
0.333
312
381
0.503
758
0.502
165
0.74
223
490
112
378
134
104
72
0
82
135
221
2011
75
2427
998
368
0.449
820
64
0.303
211
304
0.499
609
0.488
198
0.811
244
360
73
287
108
53
37
0
51
99
210
2013
81
2252
1036
376
0.467
806
70
0.385
182
306
0.49
624
0.51
214
0.808
265
318
55
263
128
56
68
0
17
132
175
2014
82
2805
1382
482
0.412
1171
135
0.341
396
347
0.448
775
0.469
283
0.795
356
380
54
326
138
57
47
0
82
165
180
2015
78
2454
1168
416
0.43
967
97
0.332
292
319
0.473
675
0.48
239
0.833
287
328
64
264
134
53
34
0
70
108
147
2016
80
2253
939
354
0.43
824
67
0.315
213
287
0.47
611
0.47
164
0.745
220
332
74
258
138
58
40
0
41
93
164
2017
69
1534
638
220
0.394
558
53
0.275
193
167
0.458
365
0.442
145
0.863
168
214
39
175
81
37
13
0
11
75
103
2018
78
1828
846
295
0.477
618
53
0.312
170
242
0.54
448
0.52
203
0.868
234
246
60
186
99
41
34
0
14
75
149
2019
77
2097
946
326
0.475
687
111
0.347
320
215
0.586
367
0.555
183
0.888
206
309
57
252
137
43
39
0
44
101
160
2020
48
960
453
159
0.462
344
62
0.339
183
97
0.602
161
0.552
73
0.802
91
133
24
109
50
26
19
0
4
42
89
2021
68
1835
750
261
0.492
530
103
0.412
250
158
0.564
280
0.59
125
0.776
161
263
34
229
108
36
27
0
38
54
122
2022
75
1849
772
277
0.524
529
53
0.315
168
224
0.62
361
0.574
165
0.833
198
231
41
190
96
28
27
0
63
71
151
2023
56
1091
437
160
0.488
328
30
0.288
104
130
0.58
224
0.534
87
0.744
117
144
38
106
69
18
17
0
4
46
99
2024
78
1307
509
167
0.456
366
53
0.331
160
114
0.553
206
0.529
122
0.819
149
178
46
132
70
16
31
0
6
46
100