Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jack Sikma

  • 30 tháng 5, 2025

Jack Sikma ra mắt NBA vào năm 1977, đã thi đấu tổng cộng 1.107 trận trong 14 mùa giải. Anh ghi được 17.287 điểm, 3.488 kiến tạo và 10.816 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 97 về điểm số và 176 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jack Sikma
TênJack Sikma
Ngày sinh14 tháng 11, 1955
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1977

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jack Sikma

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jack Sikma về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.107 trận (hạng 78 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.287 điểm (hạng 97)
3 điểm (3P)203 cú ném (hạng 732)
Kiến tạo (AST)3.488 lần (hạng 176)
Bắt bóng bật bảng (TRB)10.816 lần (hạng 32)
Rebound tấn công (ORB)2.542 (hạng 48)
Rebound phòng ngự (DRB)8.274 (hạng 17)
Chặn bóng (BLK)1.048 lần (hạng 95)
Cướp bóng (STL)1.162 lần (hạng 108)
Mất bóng (TOV)2.586 lần (hạng 51)
Lỗi cá nhân (PF)3.879 lần (hạng 17)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)46.4% (hạng 1255)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.9% (hạng 394)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.8% (hạng 1191)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.4 phút (hạng 141)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1991)

Số trận (G)77
Điểm (PTS)802
3 điểm (3P)46
Kiến tạo (AST)143
Rebound (TRB)441
Rebound tấn công (ORB)108
Rebound phòng ngự (DRB)333
Chặn bóng (BLK)64
Cướp bóng (STL)65
Mất bóng (TOV)130
Lỗi cá nhân (PF)218
Triple-double0
FG%42.7%
FT%84.3%
3P%34.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.940 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1982 – 1.611 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1989 – 82 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1984 – 327 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1982 – 1.038
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1982 – 107
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1982 – 102
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1984 – 49.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1988 – 92.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1989 – 38%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1982 – 3.049 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jack Sikma đã ra sân tổng cộng 102 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.461
3 điểm (3P)11
Kiến tạo (AST)244
Rebound (TRB)945
Rebound tấn công (ORB)226
Rebound phòng ngự (DRB)719
Chặn bóng (BLK)80
Cướp bóng (STL)97
Mất bóng (TOV)209
Lỗi cá nhân (PF)432
FG%44.5%
FT%83%
3P%24.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.558 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jack Sikma

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1978
82
2238
876
342
0.455
752
0
0
0
0
0
0
0
192
0.777
247
678
196
482
134
68
40
0
0
186
300
1979
82
2958
1281
476
0.46
1034
0
0
0
0
0
0
0
329
0.814
404
1013
232
781
261
82
67
0
82
253
295
1980
82
2793
1175
470
0.475
989
0
0
1
470
0.476
988
0.475
235
0.805
292
908
198
710
279
68
77
0
82
202
232
1981
82
2920
1530
595
0.454
1311
0
0
5
595
0.456
1306
0.454
340
0.823
413
852
184
668
248
78
93
0
82
201
282
1982
82
3049
1611
581
0.479
1212
2
0.154
13
579
0.483
1199
0.48
447
0.855
523
1038
223
815
277
102
107
1
82
213
268
1983
75
2564
1368
484
0.464
1043
0
0
8
484
0.468
1035
0.464
400
0.837
478
858
213
645
233
87
65
0
71
190
263
1984
82
2993
1563
576
0.499
1155
0
0
2
576
0.5
1153
0.499
411
0.856
480
911
225
686
327
95
92
1
82
236
301
1985
68
2402
1259
461
0.489
943
2
0.2
10
459
0.492
933
0.49
335
0.852
393
723
164
559
285
83
91
1
68
160
239
1986
80
2790
1371
508
0.462
1100
0
0
13
508
0.467
1087
0.462
355
0.864
411
748
146
602
301
92
73
0
78
214
293
1987
82
2536
1045
390
0.463
842
0
0
2
390
0.464
840
0.463
265
0.847
313
822
208
614
203
88
90
0
82
160
328
1988
82
2923
1352
514
0.486
1058
3
0.214
14
511
0.489
1044
0.487
321
0.922
348
709
195
514
279
93
80
0
82
157
316
1989
80
2587
1068
360
0.431
835
82
0.38
216
278
0.449
619
0.48
266
0.905
294
623
141
482
289
85
61
0
80
145
300
1990
71
2250
986
344
0.416
827
68
0.342
199
276
0.439
628
0.457
230
0.885
260
492
109
383
229
76
48
0
70
139
244
1991
77
1940
802
295
0.427
691
46
0.341
135
249
0.448
556
0.46
166
0.843
197
441
108
333
143
65
64
0
44
130
218