Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Mark Price

  • 30 tháng 5, 2025

Mark Price ra mắt NBA vào năm 1986, đã thi đấu tổng cộng 722 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 10.989 điểm, 4.863 kiến tạo và 1.848 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 338 về điểm số và 75 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Mark Price
TênMark Price
Ngày sinh15 tháng 2, 1964
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao183cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1986

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Mark Price

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Mark Price về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)722 trận (hạng 597 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.989 điểm (hạng 338)
3 điểm (3P)976 cú ném (hạng 164)
Kiến tạo (AST)4.863 lần (hạng 75)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.848 lần (hạng 1035)
Rebound tấn công (ORB)409 (hạng 1020)
Rebound phòng ngự (DRB)1.439 (hạng 807)
Chặn bóng (BLK)76 lần (hạng 1387)
Cướp bóng (STL)860 lần (hạng 264)
Mất bóng (TOV)1.790 lần (hạng 175)
Lỗi cá nhân (PF)964 lần (hạng 1212)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47.2% (hạng 1063)
FT% (tỉ lệ ném phạt)90.4% (hạng 171)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40.2% (hạng 171)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.9 phút (hạng 381)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Số trận (G)63
Điểm (PTS)597
3 điểm (3P)52
Kiến tạo (AST)297
Rebound (TRB)129
Rebound tấn công (ORB)24
Rebound phòng ngự (DRB)105
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)53
Mất bóng (TOV)162
Lỗi cá nhân (PF)92
Triple-double0
FG%43.1%
FT%84.5%
3P%33.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.430 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1990 – 1.430 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 152 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1990 – 666 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1990 – 251
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1988 – 12
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1989 – 115
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1990 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1989 – 52.6%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1996 – 100%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1988 – 48.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1989 – 2.728 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Mark Price đã ra sân tổng cộng 47 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)818
3 điểm (3P)56
Kiến tạo (AST)327
Rebound (TRB)124
Rebound tấn công (ORB)21
Rebound phòng ngự (DRB)103
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)64
Mất bóng (TOV)158
Lỗi cá nhân (PF)81
FG%46.4%
FT%94.4%
3P%33.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.691 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Mark Price

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1987
67
1217
464
173
0.408
424
23
0.329
70
150
0.424
354
0.435
95
0.833
114
117
33
84
202
43
4
0
0
105
75
1988
80
2626
1279
493
0.506
974
72
0.486
148
421
0.51
826
0.543
221
0.877
252
180
54
126
480
99
12
0
79
184
119
1989
75
2728
1414
529
0.526
1006
93
0.441
211
436
0.548
795
0.572
263
0.901
292
226
48
178
631
115
7
0
74
212
98
1990
73
2706
1430
489
0.459
1066
152
0.406
374
337
0.487
692
0.53
300
0.888
338
251
66
185
666
114
5
1
73
214
89
1991
16
571
271
97
0.497
195
18
0.34
53
79
0.556
142
0.544
59
0.952
62
45
8
37
166
42
2
0
16
56
23
1992
72
2138
1247
438
0.488
897
101
0.387
261
337
0.53
636
0.545
270
0.947
285
173
38
135
535
94
12
0
72
159
113
1993
75
2380
1365
477
0.484
986
122
0.416
293
355
0.512
693
0.546
289
0.948
305
201
37
164
602
89
11
0
74
196
105
1994
76
2386
1316
480
0.478
1005
118
0.397
297
362
0.511
708
0.536
238
0.888
268
228
39
189
589
103
11
0
73
189
93
1995
48
1375
757
253
0.413
612
103
0.407
253
150
0.418
359
0.498
148
0.914
162
112
25
87
335
35
4
0
34
142
50
1996
7
127
56
18
0.3
60
10
0.333
30
8
0.267
30
0.383
10
1
10
7
1
6
18
6
0
0
1
10
7
1997
70
1876
793
263
0.447
589
112
0.396
283
151
0.493
306
0.542
155
0.906
171
179
36
143
342
67
3
0
49
161
100
1998
63
1430
597
229
0.431
531
52
0.335
155
177
0.471
376
0.48
87
0.845
103
129
24
105
297
53
5
0
33
162
92