Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Martin

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Martin ra mắt NBA vào năm 2004, đã thi đấu tổng cộng 714 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 12.396 điểm, 1.352 kiến tạo và 2.278 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 260 về điểm số và 721 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Martin
TênKevin Martin
Ngày sinh1 tháng 2, 1983
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao201cm
Cân nặng90kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Martin

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Martin về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)714 trận (hạng 615 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.396 điểm (hạng 260)
3 điểm (3P)1.141 cú ném (hạng 116)
Kiến tạo (AST)1.352 lần (hạng 721)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.278 lần (hạng 851)
Rebound tấn công (ORB)401 (hạng 1034)
Rebound phòng ngự (DRB)1.877 (hạng 614)
Chặn bóng (BLK)78 lần (hạng 1376)
Cướp bóng (STL)643 lần (hạng 430)
Mất bóng (TOV)1.200 lần (hạng 427)
Lỗi cá nhân (PF)1.361 lần (hạng 841)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.7% (hạng 2028)
FT% (tỉ lệ ném phạt)87% (hạng 269)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)38.4% (hạng 298)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)30.2 phút (hạng 358)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2016)

Số trận (G)55
Điểm (PTS)514
3 điểm (3P)49
Kiến tạo (AST)58
Rebound (TRB)110
Rebound tấn công (ORB)14
Rebound phòng ngự (DRB)96
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)26
Mất bóng (TOV)54
Lỗi cá nhân (PF)83
Triple-double0
FG%37.2%
FT%89%
3P%36%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.095 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2011 – 1.876 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2011 – 176 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 198 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2007 – 342
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2011 – 15
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2007 – 98
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2005 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2006 – 48%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2012 – 89.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2013 – 42.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2007 – 2.818 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Martin đã ra sân tổng cộng 17 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)233
3 điểm (3P)23
Kiến tạo (AST)17
Rebound (TRB)64
Rebound tấn công (ORB)12
Rebound phòng ngự (DRB)52
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)10
Mất bóng (TOV)13
Lỗi cá nhân (PF)29
FG%38.8%
FT%94.4%
3P%35.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)520 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Martin

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2005
45
455
131
45
0.385
117
5
0.2
25
40
0.435
92
0.406
36
0.655
55
58
29
29
22
16
3
0
0
24
35
2006
72
1913
778
262
0.48
546
66
0.369
179
196
0.534
367
0.54
188
0.847
222
261
58
203
97
55
9
0
41
81
138
2007
80
2818
1618
505
0.473
1067
127
0.381
333
378
0.515
734
0.533
481
0.844
570
342
69
273
173
98
11
0
80
135
181
2008
61
2216
1443
417
0.456
914
107
0.402
266
310
0.478
648
0.515
502
0.869
578
273
48
225
129
62
5
0
57
131
150
2009
51
1947
1254
341
0.42
811
115
0.415
277
226
0.423
534
0.491
457
0.867
527
183
29
154
138
61
8
0
46
146
116
2010
46
1633
946
289
0.417
693
70
0.333
210
219
0.453
483
0.468
298
0.876
340
164
29
135
111
46
6
0
43
92
96
2011
80
2603
1876
553
0.436
1267
176
0.383
459
377
0.467
808
0.506
594
0.888
669
258
28
230
198
80
15
0
80
184
155
2012
40
1264
682
222
0.413
537
78
0.347
225
144
0.462
312
0.486
160
0.894
179
106
13
93
110
28
3
0
40
70
70
2013
77
2136
1077
350
0.45
778
158
0.426
371
192
0.472
407
0.551
219
0.89
246
178
31
147
106
72
8
0
0
101
138
2014
68
2177
1298
440
0.43
1023
115
0.387
297
325
0.448
726
0.486
303
0.891
340
203
34
169
121
66
6
0
68
106
123
2015
39
1302
779
267
0.427
625
75
0.393
191
192
0.442
434
0.487
170
0.881
193
142
19
123
89
33
1
0
36
76
76
2016
55
1095
514
156
0.372
419
49
0.36
136
107
0.378
283
0.431
153
0.89
172
110
14
96
58
26
3
0
13
54
83