Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Willie Naulls

  • 30 tháng 5, 2025

Willie Naulls ra mắt NBA vào năm 1956, đã thi đấu tổng cộng 716 trận trong 10 mùa giải. Anh ghi được 11.305 điểm, 1.114 kiến tạo và 6.508 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 320 về điểm số và 853 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Willie Naulls
TênWillie Naulls
Ngày sinh7 tháng 10, 1934
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao198cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1956

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Willie Naulls

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Willie Naulls về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)716 trận (hạng 611 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.305 điểm (hạng 320)
Kiến tạo (AST)1.114 lần (hạng 853)
Bắt bóng bật bảng (TRB)6.508 lần (hạng 156)
Lỗi cá nhân (PF)2.216 lần (hạng 309)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.6% (hạng 2925)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.2% (hạng 774)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.8 phút (hạng 470)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1966)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)760
Kiến tạo (AST)72
Rebound (TRB)319
Lỗi cá nhân (PF)197
Triple-double0
FG%40.2%
FT%79.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.433 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1962 – 1.877 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1962 – 192 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1961 – 1.055
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1957 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1960 – 42.8%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1962 – 84.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1962 – 2.978 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Willie Naulls đã ra sân tổng cộng 35 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)248
Kiến tạo (AST)21
Rebound (TRB)134
Lỗi cá nhân (PF)92
FG%37.1%
FT%74.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)485 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Willie Naulls

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1957
71
1778
718
293
0.357
820
0
0
0
0
0
0
0
132
0.677
195
617
0
0
84
0
0
0
0
0
186
1958
68
2369
1228
472
0.397
1189
0
0
0
0
0
0
0
284
0.826
344
799
0
0
97
0
0
0
0
0
220
1959
68
2061
1068
405
0.378
1072
0
0
0
0
0
0
0
258
0.83
311
723
0
0
102
0
0
0
0
0
233
1960
65
2250
1388
551
0.428
1286
0
0
0
0
0
0
0
286
0.836
342
921
0
0
138
0
0
0
0
0
214
1961
79
2976
1846
737
0.428
1723
0
0
0
0
0
0
0
372
0.816
456
1055
0
0
191
0
0
0
0
0
268
1962
75
2978
1877
747
0.415
1798
0
0
0
0
0
0
0
383
0.842
455
867
0
0
192
0
0
0
0
0
260
1963
70
1901
906
370
0.417
887
0
0
0
0
0
0
0
166
0.802
207
515
0
0
102
0
0
0
0
0
205
1964
78
1409
767
321
0.417
769
0
0
0
0
0
0
0
125
0.796
157
356
0
0
64
0
0
0
0
0
208
1965
71
1465
747
302
0.384
786
0
0
0
0
0
0
0
143
0.813
176
336
0
0
72
0
0
0
0
0
225
1966
71
1433
760
328
0.402
815
0
0
0
0
0
0
0
104
0.794
131
319
0
0
72
0
0
0
0
0
197