Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Luol Deng

  • 30 tháng 5, 2025

Luol Deng ra mắt NBA vào năm 2004, đã thi đấu tổng cộng 902 trận trong 15 mùa giải. Anh ghi được 13.361 điểm, 2.042 kiến tạo và 5.468 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 215 về điểm số và 452 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Luol Deng
TênLuol Deng
Ngày sinh16 tháng 4, 1985
Quốc tịch
Nam Sudan
Vị tríSmall Forward and Power Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng108kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Luol Deng

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Luol Deng về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)902 trận (hạng 262 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)13.361 điểm (hạng 215)
3 điểm (3P)658 cú ném (hạng 306)
Kiến tạo (AST)2.042 lần (hạng 452)
Bắt bóng bật bảng (TRB)5.468 lần (hạng 235)
Rebound tấn công (ORB)1.462 (hạng 233)
Rebound phòng ngự (DRB)4.006 (hạng 164)
Chặn bóng (BLK)444 lần (hạng 318)
Cướp bóng (STL)880 lần (hạng 247)
Mất bóng (TOV)1.459 lần (hạng 306)
Lỗi cá nhân (PF)1.499 lần (hạng 736)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.6% (hạng 1474)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.9% (hạng 1484)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.2% (hạng 1141)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)34.3 phút (hạng 98)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2019)

Số trận (G)22
Điểm (PTS)157
3 điểm (3P)14
Kiến tạo (AST)18
Rebound (TRB)73
Rebound tấn công (ORB)20
Rebound phòng ngự (DRB)53
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)15
Mất bóng (TOV)14
Lỗi cá nhân (PF)24
Triple-double0
FG%50%
FT%71.4%
3P%31.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)392 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2007 – 1.540 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2011 – 115 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2011 – 230 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2007 – 579
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2010 – 61
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2007 – 97
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2005 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2007 – 51.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2013 – 81.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2009 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2011 – 3.208 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Luol Deng đã ra sân tổng cộng 62 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)986
3 điểm (3P)57
Kiến tạo (AST)127
Rebound (TRB)418
Rebound tấn công (ORB)105
Rebound phòng ngự (DRB)313
Chặn bóng (BLK)46
Cướp bóng (STL)68
Mất bóng (TOV)102
Lỗi cá nhân (PF)136
FG%45.5%
FT%76.5%
3P%31.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.427 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Luol Deng

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2005
61
1663
711
280
0.434
645
31
0.265
117
249
0.472
528
0.458
120
0.741
162
322
92
230
135
48
27
0
45
118
98
2006
78
2604
1112
442
0.463
954
21
0.269
78
421
0.481
876
0.474
207
0.75
276
516
127
389
147
72
50
0
56
105
128
2007
82
3071
1540
630
0.517
1218
1
0.143
7
629
0.519
1211
0.518
279
0.777
359
579
148
431
204
97
48
0
82
153
167
2008
63
2128
1070
429
0.479
896
8
0.364
22
421
0.482
874
0.483
204
0.77
265
394
136
258
155
57
29
0
59
120
117
2009
49
1665
690
265
0.448
591
8
0.4
20
257
0.45
571
0.455
152
0.796
191
295
80
215
94
60
25
0
46
72
85
2010
70
2651
1230
473
0.466
1014
32
0.386
83
441
0.474
931
0.482
252
0.764
330
512
131
381
143
66
61
0
69
134
129
2011
82
3208
1430
531
0.46
1155
115
0.345
333
416
0.506
822
0.51
253
0.753
336
476
116
360
230
78
48
0
82
156
162
2012
54
2129
828
311
0.412
755
79
0.367
215
232
0.43
540
0.464
127
0.77
165
350
77
273
157
56
36
0
54
96
81
2013
75
2903
1237
466
0.426
1093
75
0.322
233
391
0.455
860
0.461
230
0.816
282
476
162
314
222
81
32
0
75
144
105
2014
63
2213
1011
371
0.431
860
57
0.302
189
314
0.468
671
0.465
212
0.791
268
361
99
262
183
62
9
0
63
114
111
2015
72
2421
1007
369
0.469
787
78
0.355
220
291
0.513
567
0.518
191
0.761
251
376
103
273
139
65
22
0
72
108
109
2016
74
2394
911
339
0.455
745
88
0.344
256
251
0.513
489
0.514
145
0.755
192
443
108
335
140
74
29
0
73
81
122
2017
56
1486
425
164
0.387
424
51
0.309
165
113
0.436
259
0.447
46
0.73
63
295
63
232
74
48
20
0
49
43
61
2018
1
13
2
1
0.5
2
0
0
0
1
0.5
2
0.5
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
1
1
0
2019
22
392
157
59
0.5
118
14
0.318
44
45
0.608
74
0.559
25
0.714
35
73
20
53
18
15
8
0
2
14
24