Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Vernon Maxwell

  • 30 tháng 5, 2025

Vernon Maxwell ra mắt NBA vào năm 1988, đã thi đấu tổng cộng 855 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 10.912 điểm, 2.912 kiến tạo và 2.200 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 346 về điểm số và 249 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Vernon Maxwell
TênVernon Maxwell
Ngày sinh12 tháng 9, 1965
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Point Guard
Chiều cao193cm
Cân nặng82kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1988

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Vernon Maxwell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Vernon Maxwell về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)855 trận (hạng 337 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)10.912 điểm (hạng 346)
3 điểm (3P)1.256 cú ném (hạng 81)
Kiến tạo (AST)2.912 lần (hạng 249)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.200 lần (hạng 882)
Rebound tấn công (ORB)378 (hạng 1080)
Rebound phòng ngự (DRB)1.822 (hạng 637)
Chặn bóng (BLK)152 lần (hạng 934)
Cướp bóng (STL)975 lần (hạng 188)
Mất bóng (TOV)1.663 lần (hạng 214)
Lỗi cá nhân (PF)1.766 lần (hạng 557)
FG% (tỉ lệ ném thành công)39.8% (hạng 3143)
FT% (tỉ lệ ném phạt)73.3% (hạng 2154)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32% (hạng 1303)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.4 phút (hạng 500)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Số trận (G)43
Điểm (PTS)201
3 điểm (3P)34
Kiến tạo (AST)49
Rebound (TRB)66
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)62
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)21
Mất bóng (TOV)35
Lỗi cá nhân (PF)64
Triple-double0
FG%32.7%
FT%65.6%
3P%30.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)660 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1991 – 1.397 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1991 – 172 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1994 – 380 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1992 – 243
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1992 – 28
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1991 – 127
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1989 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1990 – 43.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1998 – 80%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 34.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1991 – 2.870 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Vernon Maxwell đã ra sân tổng cộng 41 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)559
3 điểm (3P)76
Kiến tạo (AST)143
Rebound (TRB)125
Rebound tấn công (ORB)20
Rebound phòng ngự (DRB)105
Chặn bóng (BLK)5
Cướp bóng (STL)39
Mất bóng (TOV)80
Lỗi cá nhân (PF)93
FG%37.5%
FT%73.6%
3P%30.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.446 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Vernon Maxwell

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1989
79
2065
927
357
0.432
827
32
0.248
129
325
0.466
698
0.451
181
0.745
243
202
49
153
301
86
8
0
36
178
136
1990
79
1987
714
275
0.439
627
28
0.267
105
247
0.473
522
0.461
136
0.645
211
228
50
178
296
84
10
0
12
143
148
1991
82
2870
1397
504
0.404
1247
172
0.337
510
332
0.45
737
0.473
217
0.733
296
238
41
197
303
127
15
0
79
171
179
1992
80
2700
1372
502
0.413
1216
162
0.342
473
340
0.458
743
0.479
206
0.772
267
243
37
206
326
104
28
0
80
178
200
1993
71
2251
982
349
0.407
858
120
0.332
361
229
0.461
497
0.477
164
0.719
228
221
29
192
297
86
8
0
68
140
124
1994
75
2571
1023
380
0.389
976
120
0.298
403
260
0.454
573
0.451
143
0.749
191
229
42
187
380
125
20
0
73
185
143
1995
64
2038
854
306
0.394
777
143
0.324
441
163
0.485
336
0.486
99
0.688
144
164
18
146
274
75
13
0
54
137
157
1996
75
2467
1217
410
0.39
1052
146
0.317
460
264
0.446
592
0.459
251
0.756
332
229
39
190
330
96
12
0
57
215
182
1997
72
2068
929
340
0.375
906
115
0.309
372
225
0.421
534
0.439
134
0.744
180
159
27
132
153
87
19
0
31
121
168
1998
42
636
291
103
0.399
258
37
0.33
112
66
0.452
146
0.471
48
0.8
60
57
14
43
52
16
4
0
0
40
71
1999
46
1007
492
164
0.39
421
80
0.346
231
84
0.442
190
0.485
84
0.737
114
85
13
72
76
30
3
0
1
67
111
2000
47
989
513
169
0.345
490
67
0.3
223
102
0.382
267
0.413
108
0.73
148
79
15
64
75
38
9
0
0
53
83
2001
43
660
201
73
0.327
223
34
0.306
111
39
0.348
112
0.404
21
0.656
32
66
4
62
49
21
3
0
6
35
64