Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Glenn Robinson

  • 30 tháng 5, 2025

Glenn Robinson ra mắt NBA vào năm 1994, đã thi đấu tổng cộng 688 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 14.234 điểm, 1.879 kiến tạo và 4.189 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 181 về điểm số và 498 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Glenn Robinson
TênGlenn Robinson
Ngày sinh10 tháng 1, 1973
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1994

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Glenn Robinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Glenn Robinson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)688 trận (hạng 670 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.234 điểm (hạng 181)
3 điểm (3P)620 cú ném (hạng 334)
Kiến tạo (AST)1.879 lần (hạng 498)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.189 lần (hạng 383)
Rebound tấn công (ORB)1.027 (hạng 402)
Rebound phòng ngự (DRB)3.162 (hạng 266)
Chặn bóng (BLK)389 lần (hạng 374)
Cướp bóng (STL)826 lần (hạng 282)
Mất bóng (TOV)2.147 lần (hạng 106)
Lỗi cá nhân (PF)1.847 lần (hạng 509)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.9% (hạng 1387)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82% (hạng 680)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34% (hạng 959)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)36.8 phút (hạng 28)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Số trận (G)9
Điểm (PTS)90
3 điểm (3P)2
Kiến tạo (AST)8
Rebound (TRB)24
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)20
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)4
Mất bóng (TOV)7
Lỗi cá nhân (PF)19
Triple-double0
FG%44.2%
FT%87%
3P%33.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)157 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1995 – 1.755 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 90 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1996 – 293 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2001 – 526
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1997 – 68
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1995 – 115
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1995 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2000 – 47.2%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2003 – 87.6%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 39.2%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1996 – 3.249 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Glenn Robinson đã ra sân tổng cộng 39 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)539
3 điểm (3P)33
Kiến tạo (AST)79
Rebound (TRB)183
Rebound tấn công (ORB)32
Rebound phòng ngự (DRB)151
Chặn bóng (BLK)37
Cướp bóng (STL)25
Mất bóng (TOV)77
Lỗi cá nhân (PF)86
FG%41.6%
FT%88.5%
3P%37.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.092 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Glenn Robinson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1995
80
2958
1755
636
0.451
1410
86
0.321
268
550
0.482
1142
0.482
397
0.796
499
513
169
344
197
115
22
0
76
313
234
1996
82
3249
1660
627
0.454
1382
90
0.342
263
537
0.48
1119
0.486
316
0.812
389
504
136
368
293
95
42
0
82
282
236
1997
80
3114
1689
669
0.465
1438
63
0.35
180
606
0.482
1258
0.487
288
0.791
364
502
130
372
248
103
68
0
79
269
225
1998
56
2294
1308
534
0.47
1136
25
0.385
65
509
0.475
1071
0.481
215
0.808
266
307
82
225
158
69
34
0
56
200
164
1999
47
1579
865
347
0.459
756
31
0.392
79
316
0.467
677
0.479
140
0.87
161
276
73
203
100
46
41
0
47
106
114
2000
81
2909
1693
690
0.472
1461
86
0.363
237
604
0.493
1224
0.502
227
0.802
283
485
107
378
193
78
41
0
81
223
212
2001
76
2813
1674
684
0.468
1460
55
0.299
184
629
0.493
1276
0.487
251
0.82
306
526
124
402
252
86
62
0
74
219
191
2002
66
2346
1366
536
0.467
1147
58
0.326
178
478
0.493
969
0.493
236
0.837
282
406
70
336
168
97
41
0
63
174
173
2003
69
2591
1436
539
0.432
1248
90
0.342
263
449
0.456
985
0.468
268
0.876
306
457
86
371
205
91
26
0
68
248
183
2004
42
1336
698
275
0.448
614
34
0.34
100
241
0.469
514
0.476
114
0.832
137
189
46
143
57
42
9
0
42
106
96
2005
9
157
90
34
0.442
77
2
0.333
6
32
0.451
71
0.455
20
0.87
23
24
4
20
8
4
3
0
0
7
19