Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Nick Van Exel

  • 30 tháng 5, 2025

Nick Van Exel ra mắt NBA vào năm 1993, đã thi đấu tổng cộng 880 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 12.658 điểm, 5.777 kiến tạo và 2.545 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 247 về điểm số và 45 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nick Van Exel
TênNick Van Exel
Ngày sinh27 tháng 11, 1971
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard and Shooting Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng77kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Nick Van Exel

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Nick Van Exel về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)880 trận (hạng 294 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)12.658 điểm (hạng 247)
3 điểm (3P)1.528 cú ném (hạng 47)
Kiến tạo (AST)5.777 lần (hạng 45)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.545 lần (hạng 757)
Rebound tấn công (ORB)375 (hạng 1086)
Rebound phòng ngự (DRB)2.170 (hạng 492)
Chặn bóng (BLK)92 lần (hạng 1274)
Cướp bóng (STL)726 lần (hạng 360)
Mất bóng (TOV)1.850 lần (hạng 153)
Lỗi cá nhân (PF)1.380 lần (hạng 821)
FG% (tỉ lệ ném thành công)40.5% (hạng 2952)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.4% (hạng 1073)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35.7% (hạng 683)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.9 phút (hạng 166)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2006)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)355
3 điểm (3P)55
Kiến tạo (AST)123
Rebound (TRB)91
Rebound tấn công (ORB)6
Rebound phòng ngự (DRB)85
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)16
Mất bóng (TOV)57
Lỗi cá nhân (PF)60
Triple-double0
FG%39.7%
FT%68.3%
3P%35.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)986 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1995 – 1.348 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 183 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2000 – 714 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2000 – 311
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2001 – 18
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1995 – 97
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1994 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1995 – 42%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1997 – 82.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1998 – 38.9%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2000 – 2.950 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Nick Van Exel đã ra sân tổng cộng 68 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)943
3 điểm (3P)107
Kiến tạo (AST)311
Rebound (TRB)197
Rebound tấn công (ORB)47
Rebound phòng ngự (DRB)150
Chặn bóng (BLK)6
Cướp bóng (STL)56
Mất bóng (TOV)117
Lỗi cá nhân (PF)153
FG%39.7%
FT%75.8%
3P%33.6%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.126 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Nick Van Exel

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1994
81
2700
1099
413
0.394
1049
123
0.338
364
290
0.423
685
0.452
150
0.781
192
238
47
191
466
85
8
0
80
145
154
1995
80
2944
1348
465
0.42
1107
183
0.358
511
282
0.473
596
0.503
235
0.783
300
223
27
196
660
97
6
0
80
220
157
1996
74
2513
1099
396
0.417
950
144
0.357
403
252
0.461
547
0.493
163
0.799
204
181
29
152
509
70
10
0
74
156
115
1997
79
2937
1206
432
0.402
1075
177
0.378
468
255
0.42
607
0.484
165
0.825
200
226
44
182
672
75
10
0
79
212
110
1998
64
2053
881
311
0.419
743
123
0.389
316
188
0.44
427
0.501
136
0.791
172
194
31
163
442
64
6
0
46
104
120
1999
50
1802
826
306
0.398
769
72
0.308
234
234
0.437
535
0.445
142
0.811
175
113
14
99
368
40
3
0
50
121
90
2000
79
2950
1275
473
0.39
1213
133
0.332
401
340
0.419
812
0.445
196
0.817
240
311
34
277
714
68
11
0
79
221
148
2001
71
2688
1259
460
0.414
1112
135
0.377
358
325
0.431
754
0.474
204
0.819
249
241
44
197
600
61
18
0
70
165
109
2002
72
2496
1322
501
0.409
1226
119
0.34
350
382
0.436
876
0.457
201
0.801
251
254
28
226
478
44
11
0
46
156
104
2003
73
2026
912
342
0.412
831
118
0.378
312
224
0.432
519
0.483
110
0.764
144
208
35
173
312
42
4
0
1
123
86
2004
39
1255
490
187
0.39
479
46
0.307
150
141
0.429
329
0.438
70
0.707
99
104
16
88
206
20
2
0
29
78
57
2005
53
1619
586
214
0.381
561
100
0.389
257
114
0.375
304
0.471
58
0.784
74
161
20
141
227
44
0
0
34
92
70
2006
65
986
355
136
0.397
343
55
0.357
154
81
0.429
189
0.477
28
0.683
41
91
6
85
123
16
3
0
2
57
60