Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Buck Williams

  • 30 tháng 5, 2025

Buck Williams ra mắt NBA vào năm 1981, đã thi đấu tổng cộng 1.307 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 16.784 điểm, 1.646 kiến tạo và 13.017 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 106 về điểm số và 591 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Buck Williams
TênBuck Williams
Ngày sinh8 tháng 3, 1960
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao203cm
Cân nặng98kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1981

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Buck Williams

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Buck Williams về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.307 trận (hạng 20 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)16.784 điểm (hạng 106)
3 điểm (3P)5 cú ném (hạng 2005)
Kiến tạo (AST)1.646 lần (hạng 591)
Bắt bóng bật bảng (TRB)13.017 lần (hạng 16)
Rebound tấn công (ORB)4.526 (hạng 3)
Rebound phòng ngự (DRB)8.491 (hạng 14)
Chặn bóng (BLK)1.100 lần (hạng 84)
Cướp bóng (STL)1.080 lần (hạng 148)
Mất bóng (TOV)2.784 lần (hạng 40)
Lỗi cá nhân (PF)4.267 lần (hạng 6)
FG% (tỉ lệ ném thành công)54.9% (hạng 213)
FT% (tỉ lệ ném phạt)66.4% (hạng 3232)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)16.7% (hạng 2351)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.5 phút (hạng 190)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1998)

Số trận (G)41
Điểm (PTS)202
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)21
Rebound (TRB)183
Rebound tấn công (ORB)78
Rebound phòng ngự (DRB)105
Chặn bóng (BLK)15
Cướp bóng (STL)17
Mất bóng (TOV)38
Lỗi cá nhân (PF)93
Triple-double0
FG%50.3%
FT%73.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)738 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1985 – 1.491 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 2 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1985 – 167 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1983 – 1.027
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1984 – 125
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1983 – 91
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1982 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1992 – 60.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1992 – 75.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1988 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1985 – 3.182 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Buck Williams đã ra sân tổng cộng 108 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.211
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)113
Rebound (TRB)941
Rebound tấn công (ORB)351
Rebound phòng ngự (DRB)590
Chặn bóng (BLK)70
Cướp bóng (STL)90
Mất bóng (TOV)190
Lỗi cá nhân (PF)386
FG%52%
FT%67.2%
3P%50%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.710 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Buck Williams

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1982
82
2825
1268
513
0.582
881
0
0
1
513
0.583
880
0.582
242
0.624
388
1005
347
658
107
84
84
0
82
235
285
1983
82
2961
1396
536
0.588
912
0
0
4
536
0.59
908
0.588
324
0.62
523
1027
365
662
125
91
110
0
82
246
270
1984
81
3003
1274
495
0.535
926
0
0
4
495
0.537
922
0.535
284
0.57
498
1000
355
645
130
81
125
0
81
237
298
1985
82
3182
1491
577
0.53
1089
1
0.25
4
576
0.531
1085
0.53
336
0.625
538
1005
323
682
167
63
110
0
82
238
293
1986
82
3070
1301
500
0.523
956
0
0
2
500
0.524
954
0.523
301
0.676
445
986
329
657
131
73
96
0
82
244
294
1987
82
2976
1472
521
0.557
936
0
0
1
521
0.557
935
0.557
430
0.731
588
1023
322
701
129
78
91
0
82
280
315
1988
70
2637
1279
466
0.56
832
1
1
1
465
0.56
831
0.561
346
0.668
518
834
298
536
109
68
44
0
70
189
266
1989
74
2446
959
373
0.531
702
0
0
3
373
0.534
699
0.531
213
0.666
320
696
249
447
78
61
36
0
72
142
223
1990
82
2801
1114
413
0.548
754
0
0
1
413
0.548
753
0.548
288
0.706
408
800
250
550
116
69
39
0
82
168
285
1991
80
2582
933
358
0.602
595
0
0
0
358
0.602
595
0.602
217
0.705
308
751
227
524
97
47
47
0
80
137
247
1992
80
2519
901
340
0.604
563
0
0
1
340
0.605
562
0.604
221
0.754
293
704
260
444
108
62
41
0
80
130
244
1993
82
2498
678
270
0.511
528
0
0
1
270
0.512
527
0.511
138
0.645
214
690
232
458
75
81
61
0
82
101
270
1994
81
2636
783
291
0.555
524
0
0
1
291
0.556
523
0.555
201
0.679
296
843
315
528
80
58
47
0
81
111
239
1995
82
2422
757
309
0.512
604
1
0.5
2
308
0.512
602
0.512
138
0.673
205
669
251
418
78
67
69
0
82
119
254
1996
70
1672
511
192
0.5
384
2
0.667
3
190
0.499
381
0.503
125
0.668
187
404
159
245
42
40
47
0
10
90
187
1997
74
1496
465
175
0.537
326
0
0
1
175
0.538
325
0.537
115
0.642
179
397
166
231
53
40
38
0
4
79
204
1998
41
738
202
75
0.503
149
0
0
0
75
0.503
149
0.503
52
0.732
71
183
78
105
21
17
15
0
6
38
93