Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Sam Perkins

  • 30 tháng 5, 2025

Sam Perkins ra mắt NBA vào năm 1984, đã thi đấu tổng cộng 1.286 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 15.324 điểm, 1.975 kiến tạo và 7.666 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 148 về điểm số và 469 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Sam Perkins
TênSam Perkins
Ngày sinh14 tháng 6, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward, Center, and Small Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng107kg
Tay thuậnTay trái
Ra mắt NBA1984

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Sam Perkins

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Sam Perkins về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.286 trận (hạng 26 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.324 điểm (hạng 148)
3 điểm (3P)849 cú ném (hạng 215)
Kiến tạo (AST)1.975 lần (hạng 469)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.666 lần (hạng 86)
Rebound tấn công (ORB)2.324 (hạng 62)
Rebound phòng ngự (DRB)5.342 (hạng 71)
Chặn bóng (BLK)933 lần (hạng 115)
Cướp bóng (STL)1.105 lần (hạng 132)
Mất bóng (TOV)1.586 lần (hạng 245)
Lỗi cá nhân (PF)3.177 lần (hạng 58)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)45.9% (hạng 1387)
FT% (tỉ lệ ném phạt)81.1% (hạng 795)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.2% (hạng 596)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.5 phút (hạng 492)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2001)

Số trận (G)64
Điểm (PTS)242
3 điểm (3P)38
Kiến tạo (AST)41
Rebound (TRB)168
Rebound tấn công (ORB)32
Rebound phòng ngự (DRB)136
Chặn bóng (BLK)18
Cướp bóng (STL)33
Mất bóng (TOV)19
Lỗi cá nhân (PF)61
Triple-double0
FG%38.1%
FT%84.2%
3P%34.5%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)999 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1986 – 1.234 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1995 – 136 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1990 – 175 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1989 – 688
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1986 – 94
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1987 – 109
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1993 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1986 – 50.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2001 – 84.2%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2000 – 40.8%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1989 – 2.860 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Sam Perkins đã ra sân tổng cộng 148 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.587
3 điểm (3P)122
Kiến tạo (AST)209
Rebound (TRB)803
Rebound tấn công (ORB)222
Rebound phòng ngự (DRB)581
Chặn bóng (BLK)101
Cướp bóng (STL)99
Mất bóng (TOV)186
Lỗi cá nhân (PF)386
FG%44.5%
FT%77.4%
3P%35.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.159 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Sam Perkins

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1985
82
2317
903
347
0.471
736
9
0.25
36
338
0.483
700
0.478
200
0.82
244
605
189
416
135
63
63
0
42
102
236
1986
80
2626
1234
458
0.503
910
11
0.333
33
447
0.51
877
0.509
307
0.814
377
685
195
490
153
75
94
0
79
145
212
1987
80
2687
1186
461
0.482
957
19
0.352
54
442
0.489
903
0.492
245
0.828
296
616
197
419
146
109
77
0
80
132
269
1988
75
2499
1066
394
0.45
876
5
0.167
30
389
0.46
846
0.453
273
0.822
332
601
201
400
118
74
54
0
75
119
227
1989
78
2860
1171
445
0.464
959
7
0.184
38
438
0.476
921
0.468
274
0.833
329
688
235
453
127
76
92
0
77
141
224
1990
76
2668
1206
435
0.493
883
6
0.214
28
429
0.502
855
0.496
330
0.778
424
572
209
363
175
88
64
0
70
148
225
1991
73
2504
983
368
0.495
744
18
0.281
64
350
0.515
680
0.507
229
0.821
279
538
167
371
108
64
78
0
66
103
247
1992
63
2332
1041
361
0.45
803
15
0.217
69
346
0.471
734
0.459
304
0.817
372
556
192
364
141
64
62
0
63
83
192
1993
79
2351
1036
381
0.477
799
24
0.338
71
357
0.49
728
0.492
250
0.82
305
524
163
361
156
60
82
1
62
108
225
1994
81
2170
999
341
0.438
779
99
0.367
270
242
0.475
509
0.501
218
0.801
272
366
120
246
111
67
31
0
41
103
197
1995
82
2356
1043
346
0.466
742
136
0.397
343
210
0.526
399
0.558
215
0.799
269
398
96
302
135
72
45
0
37
77
186
1996
82
2169
970
325
0.408
797
129
0.355
363
196
0.452
434
0.489
191
0.793
241
367
101
266
120
83
48
0
20
82
174
1997
81
1976
889
290
0.439
661
122
0.395
309
168
0.477
352
0.531
187
0.817
229
300
74
226
103
69
49
0
4
77
134
1998
81
1675
580
196
0.416
471
87
0.392
222
109
0.438
249
0.508
101
0.789
128
255
53
202
113
62
29
0
0
62
158
1999
48
789
238
80
0.4
200
35
0.389
90
45
0.409
110
0.488
43
0.717
60
138
36
102
25
15
14
0
0
22
74
2000
81
1620
537
184
0.417
441
89
0.408
218
95
0.426
223
0.518
80
0.825
97
289
64
225
68
31
33
0
0
63
136
2001
64
999
242
86
0.381
226
38
0.345
110
48
0.414
116
0.465
32
0.842
38
168
32
136
41
33
18
0
41
19
61