Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Truck Robinson

  • 30 tháng 5, 2025

Truck Robinson ra mắt NBA vào năm 1974, đã thi đấu tổng cộng 772 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 11.988 điểm, 1.348 kiến tạo và 7.267 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 280 về điểm số và 723 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Truck Robinson
TênTruck Robinson
Ngày sinh4 tháng 10, 1951
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng102kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1974

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Truck Robinson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Truck Robinson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)772 trận (hạng 492 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)11.988 điểm (hạng 280)
3 điểm (3P)1 cú ném (hạng 2422)
Kiến tạo (AST)1.348 lần (hạng 723)
Bắt bóng bật bảng (TRB)7.267 lần (hạng 105)
Rebound tấn công (ORB)1.985 (hạng 111)
Rebound phòng ngự (DRB)5.282 (hạng 74)
Chặn bóng (BLK)510 lần (hạng 273)
Cướp bóng (STL)533 lần (hạng 579)
Mất bóng (TOV)1.592 lần (hạng 244)
Lỗi cá nhân (PF)2.253 lần (hạng 299)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.3% (hạng 872)
FT% (tỉ lệ ném phạt)66.2% (hạng 3246)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)100% (hạng 1)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)32.6 phút (hạng 181)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1985)

Số trận (G)2
Điểm (PTS)4
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)3
Rebound (TRB)9
Rebound tấn công (ORB)6
Rebound phòng ngự (DRB)3
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)2
Mất bóng (TOV)5
Lỗi cá nhân (PF)3
Triple-double0
FG%40%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)35 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1978 – 1.862 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1982 – 1 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1981 – 206 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1978 – 1.288
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1976 – 107
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1978 – 73
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1975 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1982 – 51.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1977 – 73%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1982 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1978 – 3.638 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Truck Robinson đã ra sân tổng cộng 59 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)447
Kiến tạo (AST)67
Rebound (TRB)384
Rebound tấn công (ORB)113
Rebound phòng ngự (DRB)271
Chặn bóng (BLK)34
Cướp bóng (STL)41
Mất bóng (TOV)72
Lỗi cá nhân (PF)152
FG%46.4%
FT%59.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.344 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Truck Robinson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1975
76
995
442
191
0.486
393
0
0
0
0
0
0
0
60
0.522
115
301
94
207
40
36
32
0
0
0
132
1976
82
2055
919
354
0.454
779
0
0
0
0
0
0
0
211
0.672
314
557
139
418
113
42
107
0
0
0
239
1977
77
2777
1462
574
0.478
1200
0
0
0
0
0
0
0
314
0.73
430
828
252
576
142
66
38
0
0
0
253
1978
82
3638
1862
748
0.444
1683
0
0
0
0
0
0
0
366
0.64
572
1288
298
990
171
73
79
0
82
301
265
1979
69
2537
1456
566
0.491
1152
0
0
0
0
0
0
0
324
0.701
462
802
195
607
113
46
75
0
0
233
206
1980
82
2710
1415
545
0.512
1064
0
0
0
545
0.512
1064
0.512
325
0.667
487
770
213
557
142
58
59
0
82
251
262
1981
82
3088
1543
647
0.505
1280
0
0
0
647
0.505
1280
0.505
249
0.629
396
789
216
573
206
68
38
0
82
250
220
1982
74
2745
1414
579
0.513
1128
1
1
1
578
0.513
1127
0.514
255
0.687
371
721
202
519
179
42
28
0
72
202
215
1983
81
2426
770
326
0.462
706
0
0
0
326
0.462
706
0.462
118
0.587
201
657
199
458
145
57
24
0
76
190
241
1984
65
2135
701
284
0.489
581
0
0
0
284
0.489
581
0.489
133
0.646
206
545
171
374
94
43
27
0
63
160
217
1985
2
35
4
2
0.4
5
0
0
0
2
0.4
5
0.4
0
0
2
9
6
3
3
2
3
0
1
5
3