Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kevin Love

  • 30 tháng 5, 2025

Kevin Love ra mắt NBA vào năm 2008, đã thi đấu tổng cộng 929 trận trong 16 mùa giải. Anh ghi được 15.299 điểm, 2.151 kiến tạo và 9.403 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 149 về điểm số và 411 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kevin Love
TênKevin Love
Ngày sinh7 tháng 9, 1988
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Center
Chiều cao203cm
Cân nặng114kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2008

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kevin Love

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kevin Love về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)929 trận (hạng 222 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.299 điểm (hạng 149)
3 điểm (3P)1.650 cú ném (hạng 38)
Kiến tạo (AST)2.151 lần (hạng 411)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.403 lần (hạng 51)
Rebound tấn công (ORB)2.194 (hạng 76)
Rebound phòng ngự (DRB)7.209 (hạng 26)
Chặn bóng (BLK)364 lần (hạng 401)
Cướp bóng (STL)562 lần (hạng 541)
Mất bóng (TOV)1.665 lần (hạng 212)
Lỗi cá nhân (PF)1.820 lần (hạng 526)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)43.9% (hạng 1964)
FT% (tỉ lệ ném phạt)82.9% (hạng 585)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.9% (hạng 496)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)29.3 phút (hạng 430)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)55
Điểm (PTS)485
3 điểm (3P)84
Kiến tạo (AST)115
Rebound (TRB)338
Rebound tấn công (ORB)59
Rebound phòng ngự (DRB)279
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)18
Mất bóng (TOV)48
Lỗi cá nhân (PF)97
Triple-double0
FG%44%
FT%78.7%
3P%34.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)924 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2014 – 2.010 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2014 – 190 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2014 – 341 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2011 – 1.112
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2009 – 50
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2014 – 59
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2014 – 3
  • Mùa có FG% cao nhất: 2011 – 47%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2019 – 90.4%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2011 – 41.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2014 – 2.797 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kevin Love đã ra sân tổng cộng 68 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)975
3 điểm (3P)142
Kiến tạo (AST)120
Rebound (TRB)623
Rebound tấn công (ORB)126
Rebound phòng ngự (DRB)497
Chặn bóng (BLK)34
Cướp bóng (STL)46
Mất bóng (TOV)107
Lỗi cá nhân (PF)152
FG%40.4%
FT%85.4%
3P%40.2%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.990 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kevin Love

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2009
81
2048
899
316
0.459
688
2
0.105
19
314
0.469
669
0.461
265
0.789
336
734
274
460
84
35
50
0
37
118
205
2010
60
1714
842
291
0.45
646
35
0.33
106
256
0.474
540
0.478
225
0.815
276
658
227
431
136
43
23
0
22
117
136
2011
73
2611
1476
482
0.47
1026
88
0.417
211
394
0.483
815
0.513
424
0.85
499
1112
330
782
184
45
28
0
73
155
148
2012
55
2145
1432
474
0.448
1059
105
0.372
282
369
0.475
777
0.497
379
0.824
460
734
226
508
111
47
28
0
55
128
152
2013
18
618
330
105
0.352
298
20
0.217
92
85
0.413
206
0.386
100
0.704
142
252
64
188
42
13
9
0
18
39
34
2014
77
2797
2010
650
0.457
1421
190
0.376
505
460
0.502
916
0.524
520
0.821
633
963
224
739
341
59
35
3
77
196
136
2015
75
2532
1228
413
0.434
952
144
0.367
392
269
0.48
560
0.509
258
0.804
321
731
142
589
168
51
39
0
75
122
140
2016
77
2424
1234
409
0.419
977
158
0.36
439
251
0.467
538
0.499
258
0.822
314
762
149
613
186
58
41
0
77
142
159
2017
60
1885
1142
370
0.427
867
145
0.373
389
225
0.471
478
0.51
257
0.871
295
666
148
518
116
53
21
0
60
122
125
2018
59
1651
1039
334
0.458
729
137
0.415
330
197
0.494
399
0.552
234
0.88
266
546
101
445
103
43
24
0
59
90
120
2019
22
598
374
109
0.385
283
53
0.361
147
56
0.412
136
0.479
103
0.904
114
239
33
206
48
6
5
0
21
42
54
2020
56
1780
987
327
0.45
727
146
0.374
390
181
0.537
337
0.55
187
0.854
219
547
54
493
178
33
19
0
56
140
90
2021
25
622
305
103
0.409
252
57
0.365
156
46
0.479
96
0.522
42
0.824
51
186
17
169
63
16
2
0
25
38
26
2022
74
1665
1007
327
0.43
761
187
0.392
477
140
0.493
284
0.553
166
0.838
198
536
87
449
160
26
18
0
4
98
101
2023
62
1240
509
165
0.389
424
99
0.334
296
66
0.516
128
0.506
80
0.879
91
399
59
340
116
16
12
0
20
70
97
2024
55
924
485
158
0.44
359
84
0.344
244
74
0.643
115
0.557
85
0.787
108
338
59
279
115
18
10
0
5
48
97