Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Nikola Vucevic

  • 30 tháng 5, 2025

Nikola Vucevic ra mắt NBA vào năm 2011, đã thi đấu tổng cộng 899 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 15.370 điểm, 2.556 kiến tạo và 9.435 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 145 về điểm số và 313 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Nikola Vucevic
TênNikola Vucevic
Ngày sinh24 tháng 10, 1990
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Vị tríCenter
Chiều cao208cm
Cân nặng118kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2011

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Nikola Vucevic

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Nikola Vucevic về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)899 trận (hạng 265 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)15.370 điểm (hạng 145)
3 điểm (3P)769 cú ném (hạng 249)
Kiến tạo (AST)2.556 lần (hạng 313)
Bắt bóng bật bảng (TRB)9.435 lần (hạng 50)
Rebound tấn công (ORB)2.256 (hạng 70)
Rebound phòng ngự (DRB)7.179 (hạng 27)
Chặn bóng (BLK)792 lần (hạng 158)
Cướp bóng (STL)760 lần (hạng 332)
Mất bóng (TOV)1.551 lần (hạng 268)
Lỗi cá nhân (PF)2.194 lần (hạng 322)
Triple-double5 lần (hạng 105)
FG% (tỉ lệ ném thành công)49.5% (hạng 694)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76.8% (hạng 1510)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)34.1% (hạng 936)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.4 phút (hạng 266)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)76
Điểm (PTS)1.370
3 điểm (3P)92
Kiến tạo (AST)254
Rebound (TRB)801
Rebound tấn công (ORB)210
Rebound phòng ngự (DRB)591
Chặn bóng (BLK)60
Cướp bóng (STL)50
Mất bóng (TOV)120
Lỗi cá nhân (PF)190
Triple-double0
FG%48.4%
FT%82.2%
3P%29.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.610 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2019 – 1.665 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2021 – 176 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2019 – 307 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2019 – 960
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 89
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2019 – 81
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2021 – 2
  • Mùa có FG% cao nhất: 2015 – 52.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2021 – 84%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2021 – 40%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2023 – 2.746 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Nikola Vucevic đã ra sân tổng cộng 16 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)294
3 điểm (3P)34
Kiến tạo (AST)51
Rebound (TRB)158
Rebound tấn công (ORB)32
Rebound phòng ngự (DRB)126
Chặn bóng (BLK)14
Cướp bóng (STL)8
Mất bóng (TOV)34
Lỗi cá nhân (PF)39
FG%44.8%
FT%81.2%
3P%34.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)516 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Nikola Vucevic

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2012
51
812
283
131
0.45
291
3
0.375
8
128
0.452
283
0.455
18
0.529
34
246
88
158
31
20
34
0
15
33
111
2013
77
2559
1008
461
0.519
889
0
0
3
461
0.52
886
0.519
86
0.683
126
917
273
644
143
61
79
0
77
141
218
2014
57
1812
811
353
0.507
696
0
0
0
353
0.507
696
0.507
105
0.766
137
626
185
441
104
60
47
0
57
112
169
2015
74
2529
1428
631
0.523
1206
2
0.333
6
629
0.524
1200
0.524
164
0.752
218
810
238
572
147
54
54
0
74
148
220
2016
65
2037
1181
533
0.51
1046
2
0.222
9
531
0.512
1037
0.511
113
0.753
150
576
174
402
179
53
70
0
60
123
173
2017
75
2163
1096
483
0.468
1031
23
0.307
75
460
0.481
956
0.48
107
0.669
160
779
176
603
208
76
74
0
55
117
180
2018
57
1683
939
399
0.475
840
64
0.314
204
335
0.527
636
0.513
77
0.819
94
523
101
422
191
56
62
1
57
109
144
2019
80
2510
1665
701
0.518
1354
84
0.364
231
617
0.549
1123
0.549
179
0.789
227
960
224
736
307
81
89
1
80
159
157
2020
62
1998
1215
493
0.477
1033
98
0.339
289
395
0.531
744
0.525
131
0.784
167
673
140
533
222
54
47
0
62
88
135
2021
70
2348
1639
666
0.477
1396
176
0.4
440
490
0.513
956
0.54
131
0.84
156
817
146
671
269
65
48
2
70
126
137
2022
73
2418
1288
546
0.473
1154
104
0.314
331
442
0.537
823
0.518
92
0.76
121
804
142
662
236
70
71
0
73
136
181
2023
82
2746
1447
597
0.52
1148
121
0.349
347
476
0.594
801
0.573
132
0.835
158
903
159
744
265
60
57
1
82
139
179
2024
76
2610
1370
586
0.484
1211
92
0.294
313
494
0.55
898
0.522
106
0.822
129
801
210
591
254
50
60
0
74
120
190