Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Al Horford

  • 30 tháng 5, 2025

Al Horford ra mắt NBA vào năm 2007, đã thi đấu tổng cộng 1.078 trận trong 17 mùa giải. Anh ghi được 14.167 điểm, 3.501 kiến tạo và 8.574 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 185 về điểm số và 174 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Al Horford
TênAl Horford
Ngày sinh3 tháng 6, 1986
Quốc tịch
Dominican Republic
Vị tríCenter
Chiều cao206cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2007

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Al Horford

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Al Horford về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.078 trận (hạng 96 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.167 điểm (hạng 185)
3 điểm (3P)862 cú ném (hạng 208)
Kiến tạo (AST)3.501 lần (hạng 174)
Bắt bóng bật bảng (TRB)8.574 lần (hạng 66)
Rebound tấn công (ORB)2.090 (hạng 92)
Rebound phòng ngự (DRB)6.484 (hạng 38)
Chặn bóng (BLK)1.249 lần (hạng 60)
Cướp bóng (STL)830 lần (hạng 278)
Mất bóng (TOV)1.523 lần (hạng 281)
Lỗi cá nhân (PF)2.335 lần (hạng 263)
Triple-double2 lần (hạng 194)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51.3% (hạng 426)
FT% (tỉ lệ ném phạt)76% (hạng 1648)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)37.9% (hạng 352)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.8 phút (hạng 232)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)65
Điểm (PTS)562
3 điểm (3P)108
Kiến tạo (AST)168
Rebound (TRB)413
Rebound tấn công (ORB)82
Rebound phòng ngự (DRB)331
Chặn bóng (BLK)62
Cướp bóng (STL)38
Mất bóng (TOV)48
Lỗi cá nhân (PF)93
Triple-double0
FG%51.1%
FT%86.7%
3P%41.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.740 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2013 – 1.289 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 145 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2018 – 339 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2010 – 799
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2016 – 121
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2013 – 78
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2015 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2014 – 56.7%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2024 – 86.7%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2010 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2010 – 2.845 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Al Horford đã ra sân tổng cộng 186 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.265
3 điểm (3P)184
Kiến tạo (AST)604
Rebound (TRB)1.495
Rebound tấn công (ORB)342
Rebound phòng ngự (DRB)1.153
Chặn bóng (BLK)229
Cướp bóng (STL)152
Mất bóng (TOV)253
Lỗi cá nhân (PF)453
FG%49.3%
FT%77.3%
3P%39.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)6.295 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Al Horford

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2008
81
2540
821
333
0.499
668
0
0
5
333
0.502
663
0.499
155
0.731
212
785
248
537
124
60
76
0
77
137
267
2009
67
2242
773
312
0.525
594
0
0
1
312
0.526
593
0.525
149
0.727
205
624
145
479
163
53
95
0
67
103
190
2010
81
2845
1148
467
0.551
847
1
1
1
466
0.551
846
0.552
213
0.789
270
799
236
563
189
59
91
0
81
122
225
2011
77
2704
1178
513
0.557
921
2
0.5
4
511
0.557
917
0.558
150
0.798
188
718
182
536
266
59
80
0
77
119
193
2012
11
348
136
57
0.553
103
0
0
1
57
0.559
102
0.553
22
0.733
30
77
26
51
24
10
14
0
11
16
21
2013
74
2756
1289
576
0.543
1060
3
0.5
6
573
0.544
1054
0.545
134
0.644
208
757
195
562
240
78
78
0
74
147
163
2014
29
958
538
238
0.567
420
4
0.364
11
234
0.572
409
0.571
58
0.682
85
244
66
178
76
27
44
0
29
64
56
2015
76
2318
1156
519
0.538
965
11
0.306
36
508
0.547
929
0.544
107
0.759
141
544
131
413
244
68
98
1
76
100
121
2016
82
2631
1249
529
0.505
1048
88
0.344
256
441
0.557
792
0.547
103
0.798
129
596
148
448
263
68
121
0
82
107
163
2017
68
2193
952
379
0.473
801
86
0.355
242
293
0.524
559
0.527
108
0.8
135
465
95
370
337
52
86
0
68
115
138
2018
72
2277
927
368
0.489
753
97
0.429
226
271
0.514
527
0.553
94
0.783
120
530
103
427
339
43
78
0
72
132
138
2019
68
1973
925
387
0.535
723
73
0.36
203
314
0.604
520
0.586
78
0.821
95
458
120
338
283
59
86
1
68
102
126
2020
67
2025
798
319
0.45
709
99
0.35
283
220
0.516
426
0.52
61
0.763
80
456
103
353
270
52
61
0
61
80
142
2021
28
782
398
162
0.45
360
56
0.368
152
106
0.51
208
0.528
18
0.818
22
188
29
159
94
25
26
0
28
29
48
2022
69
2005
701
266
0.467
569
89
0.336
265
177
0.582
304
0.546
80
0.842
95
530
108
422
232
49
92
0
69
65
130
2023
63
1922
616
228
0.476
479
145
0.446
325
83
0.539
154
0.627
15
0.714
21
390
73
317
189
30
61
0
63
37
121
2024
65
1740
562
214
0.511
419
108
0.419
258
106
0.658
161
0.64
26
0.867
30
413
82
331
168
38
62
0
33
48
93