Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Wendell Carter Jr.

  • 30 tháng 5, 2025

Wendell Carter Jr. ra mắt NBA vào năm 2018, đã thi đấu tổng cộng 315 trận trong 6 mùa giải. Anh ghi được 3.947 điểm, 631 kiến tạo và 2.681 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 1141 về điểm số và 1277 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Wendell Carter Jr.
TênWendell Carter Jr.
Ngày sinh16 tháng 4, 1999
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng122kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2018

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Wendell Carter Jr.

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Wendell Carter Jr. về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)315 trận (hạng 1600 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)3.947 điểm (hạng 1141)
3 điểm (3P)241 cú ném (hạng 664)
Kiến tạo (AST)631 lần (hạng 1277)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.681 lần (hạng 716)
Rebound tấn công (ORB)729 (hạng 598)
Rebound phòng ngự (DRB)1.952 (hạng 578)
Chặn bóng (BLK)240 lần (hạng 643)
Cướp bóng (STL)195 lần (hạng 1317)
Mất bóng (TOV)506 lần (hạng 1027)
Lỗi cá nhân (PF)909 lần (hạng 1269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51.7% (hạng 383)
FT% (tỉ lệ ném phạt)72.7% (hạng 2245)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)33.4% (hạng 1050)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)27.6 phút (hạng 577)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)55
Điểm (PTS)603
3 điểm (3P)64
Kiến tạo (AST)95
Rebound (TRB)381
Rebound tấn công (ORB)112
Rebound phòng ngự (DRB)269
Chặn bóng (BLK)28
Cướp bóng (STL)35
Mất bóng (TOV)68
Lỗi cá nhân (PF)121
Triple-double0
FG%52.5%
FT%69.4%
3P%37.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.406 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2022 – 931 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2023 – 80 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2022 – 171 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2022 – 648
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2019 – 58
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2022 – 36
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2019 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2020 – 53.4%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2019 – 79.5%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 37.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2022 – 1.852 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Wendell Carter Jr. đã ra sân tổng cộng 7 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)53
3 điểm (3P)7
Kiến tạo (AST)9
Rebound (TRB)44
Rebound tấn công (ORB)9
Rebound phòng ngự (DRB)35
Chặn bóng (BLK)4
Cướp bóng (STL)5
Mất bóng (TOV)5
Lỗi cá nhân (PF)20
FG%40.4%
FT%72.7%
3P%28%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)185 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Wendell Carter Jr.

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2019
44
1110
455
180
0.485
371
6
0.188
32
174
0.513
339
0.493
89
0.795
112
307
87
220
78
26
58
0
44
65
152
2020
43
1256
484
183
0.534
343
6
0.207
29
177
0.564
314
0.542
112
0.737
152
405
139
266
51
33
36
0
43
72
162
2021
54
1375
606
230
0.503
457
15
0.294
51
215
0.53
406
0.52
131
0.732
179
443
132
311
104
35
42
0
44
78
146
2022
62
1852
931
359
0.525
684
70
0.327
214
289
0.615
470
0.576
143
0.691
207
648
139
509
171
36
43
0
61
117
169
2023
57
1690
868
322
0.525
613
80
0.356
225
242
0.624
388
0.591
144
0.738
195
497
120
377
132
30
33
0
54
106
159
2024
55
1406
603
223
0.525
425
64
0.374
171
159
0.626
254
0.6
93
0.694
134
381
112
269
95
35
28
0
48
68
121