Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Allan Houston

  • 30 tháng 5, 2025

Allan Houston ra mắt NBA vào năm 1993, đã thi đấu tổng cộng 839 trận trong 12 mùa giải. Anh ghi được 14.551 điểm, 1.990 kiến tạo và 2.434 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 167 về điểm số và 463 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Allan Houston
TênAllan Houston
Ngày sinh20 tháng 4, 1971
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard
Chiều cao198cm
Cân nặng91kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1993

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Allan Houston

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Allan Houston về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)839 trận (hạng 363 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.551 điểm (hạng 167)
3 điểm (3P)1.305 cú ném (hạng 69)
Kiến tạo (AST)1.990 lần (hạng 463)
Bắt bóng bật bảng (TRB)2.434 lần (hạng 791)
Rebound tấn công (ORB)353 (hạng 1121)
Rebound phòng ngự (DRB)2.081 (hạng 523)
Chặn bóng (BLK)139 lần (hạng 991)
Cướp bóng (STL)566 lần (hạng 534)
Mất bóng (TOV)1.760 lần (hạng 182)
Lỗi cá nhân (PF)2.062 lần (hạng 380)
FG% (tỉ lệ ném thành công)44.4% (hạng 1797)
FT% (tỉ lệ ném phạt)86.3% (hạng 298)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)40.2% (hạng 171)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.7 phút (hạng 127)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2005)

Số trận (G)20
Điểm (PTS)237
3 điểm (3P)31
Kiến tạo (AST)42
Rebound (TRB)23
Rebound tấn công (ORB)4
Rebound phòng ngự (DRB)19
Chặn bóng (BLK)2
Cướp bóng (STL)8
Mất bóng (TOV)21
Lỗi cá nhân (PF)40
Triple-double0
FG%41.5%
FT%83.7%
3P%38.8%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)532 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2003 – 1.845 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1996 – 191 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1996 – 250 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1996 – 300
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1998 – 24
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2000 – 65
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1994 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2000 – 48.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2003 – 91.9%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2000 – 43.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2000 – 3.169 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Allan Houston đã ra sân tổng cộng 63 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.214
3 điểm (3P)76
Kiến tạo (AST)139
Rebound (TRB)184
Rebound tấn công (ORB)19
Rebound phòng ngự (DRB)165
Chặn bóng (BLK)10
Cướp bóng (STL)43
Mất bóng (TOV)163
Lỗi cá nhân (PF)151
FG%44.8%
FT%88.4%
3P%42%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.525 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Allan Houston

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1994
79
1519
668
272
0.405
671
35
0.299
117
237
0.428
554
0.431
89
0.824
108
120
19
101
100
34
13
0
20
99
165
1995
76
1996
1101
398
0.463
859
158
0.424
373
240
0.494
486
0.555
147
0.86
171
167
29
138
164
61
14
0
39
113
182
1996
82
3072
1617
564
0.453
1244
191
0.427
447
373
0.468
797
0.53
298
0.823
362
300
54
246
250
61
16
0
75
233
233
1997
81
2681
1197
437
0.423
1032
148
0.385
384
289
0.446
648
0.495
175
0.803
218
240
43
197
179
41
18
0
81
167
233
1998
82
2848
1509
571
0.447
1277
82
0.385
213
489
0.46
1064
0.479
285
0.851
335
274
43
231
212
63
24
0
82
200
207
1999
50
1815
813
294
0.418
703
57
0.407
140
237
0.421
563
0.459
168
0.862
195
152
20
132
137
35
9
0
50
130
115
2000
82
3169
1614
614
0.483
1271
106
0.436
243
508
0.494
1028
0.525
280
0.838
334
271
38
233
224
65
14
0
82
186
219
2001
78
2858
1459
542
0.449
1208
96
0.381
252
446
0.467
956
0.488
279
0.909
307
283
20
263
173
52
10
0
78
161
190
2002
77
2914
1567
568
0.437
1301
136
0.393
346
432
0.452
955
0.489
295
0.87
339
252
37
215
190
54
10
0
77
170
182
2003
82
3108
1845
652
0.445
1465
178
0.396
450
474
0.467
1015
0.506
363
0.919
395
231
26
205
220
54
7
0
82
178
191
2004
50
1799
924
340
0.435
781
87
0.431
202
253
0.437
579
0.491
157
0.913
172
121
20
101
99
38
2
0
50
102
105
2005
20
532
237
85
0.415
205
31
0.388
80
54
0.432
125
0.49
36
0.837
43
23
4
19
42
8
2
0
11
21
40