Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của T. J. McConnell

  • 30 tháng 5, 2025

T. J. McConnell ra mắt NBA vào năm 2015, đã thi đấu tổng cộng 627 trận trong 9 mùa giải. Anh ghi được 4.676 điểm, 3.191 kiến tạo và 1.861 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 998 về điểm số và 206 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

T. J. McConnell
TênT. J. McConnell
Ngày sinh25 tháng 3, 1992
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPoint Guard
Chiều cao185cm
Cân nặng86kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2015

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của T. J. McConnell

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của T. J. McConnell về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)627 trận (hạng 803 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)4.676 điểm (hạng 998)
3 điểm (3P)157 cú ném (hạng 831)
Kiến tạo (AST)3.191 lần (hạng 206)
Bắt bóng bật bảng (TRB)1.861 lần (hạng 1028)
Rebound tấn công (ORB)341 (hạng 1150)
Rebound phòng ngự (DRB)1.520 (hạng 752)
Chặn bóng (BLK)112 lần (hạng 1116)
Cướp bóng (STL)766 lần (hạng 326)
Mất bóng (TOV)1.017 lần (hạng 541)
Lỗi cá nhân (PF)903 lần (hạng 1276)
Triple-double3 lần (hạng 155)
FG% (tỉ lệ ném thành công)51.6% (hạng 393)
FT% (tỉ lệ ném phạt)78.4% (hạng 1215)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)35% (hạng 799)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)21.5 phút (hạng 1241)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)71
Điểm (PTS)727
3 điểm (3P)18
Kiến tạo (AST)390
Rebound (TRB)191
Rebound tấn công (ORB)36
Rebound phòng ngự (DRB)155
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)72
Mất bóng (TOV)108
Lỗi cá nhân (PF)79
Triple-double0
FG%55.6%
FT%79%
3P%40.9%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.291 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2024 – 727 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2016 – 31 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2017 – 534 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2021 – 256
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2021 – 23
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2017 – 134
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2018 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2021 – 55.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2023 – 85.3%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2023 – 44.1%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2017 – 2.133 phút

🏆 Thành tích Playoffs

T. J. McConnell đã ra sân tổng cộng 39 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)286
3 điểm (3P)9
Kiến tạo (AST)127
Rebound (TRB)90
Rebound tấn công (ORB)18
Rebound phòng ngự (DRB)72
Chặn bóng (BLK)3
Cướp bóng (STL)23
Mất bóng (TOV)30
Lỗi cá nhân (PF)47
FG%50.8%
FT%77.3%
3P%31%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)606 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của T. J. McConnell

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2016
81
1606
493
218
0.47
464
31
0.348
89
187
0.499
375
0.503
26
0.634
41
250
43
207
367
95
10
0
17
140
114
2017
81
2133
556
236
0.461
512
11
0.2
55
225
0.492
457
0.472
73
0.811
90
251
39
212
534
134
10
0
51
159
139
2018
76
1706
478
210
0.499
421
27
0.435
62
183
0.51
359
0.531
31
0.795
39
226
37
189
303
92
13
1
1
112
122
2019
76
1470
483
220
0.525
419
14
0.333
42
206
0.546
377
0.542
29
0.784
37
174
28
146
258
79
17
0
3
91
105
2020
71
1326
464
212
0.516
411
5
0.294
17
207
0.525
394
0.522
35
0.833
42
189
38
151
355
56
11
0
3
100
73
2021
69
1796
596
274
0.559
490
15
0.313
48
259
0.586
442
0.574
33
0.688
48
256
55
201
456
128
23
1
3
135
113
2022
27
652
229
100
0.481
208
10
0.303
33
90
0.514
175
0.505
19
0.826
23
90
20
70
131
29
10
0
8
29
53
2023
75
1526
650
283
0.543
521
26
0.441
59
257
0.556
462
0.568
58
0.853
68
234
45
189
397
81
10
1
6
143
105
2024
71
1291
727
330
0.556
593
18
0.409
44
312
0.568
549
0.572
49
0.79
62
191
36
155
390
72
8
0
4
108
79