Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Dwight Howard

  • 30 tháng 5, 2025

Dwight Howard ra mắt NBA vào năm 2004, đã thi đấu tổng cộng 1.242 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 19.485 điểm, 1.676 kiến tạo và 14.627 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 56 về điểm số và 579 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Dwight Howard
TênDwight Howard
Ngày sinh8 tháng 12, 1985
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao208cm
Cân nặng120kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2004

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Dwight Howard

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Dwight Howard về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.242 trận (hạng 37 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.485 điểm (hạng 56)
3 điểm (3P)22 cú ném (hạng 1497)
Kiến tạo (AST)1.676 lần (hạng 579)
Bắt bóng bật bảng (TRB)14.627 lần (hạng 10)
Rebound tấn công (ORB)4.151 (hạng 7)
Rebound phòng ngự (DRB)10.476 (hạng 4)
Chặn bóng (BLK)2.228 lần (hạng 13)
Cướp bóng (STL)1.081 lần (hạng 146)
Mất bóng (TOV)3.302 lần (hạng 21)
Lỗi cá nhân (PF)3.912 lần (hạng 16)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)58.7% (hạng 120)
FT% (tỉ lệ ném phạt)56.7% (hạng 4018)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)21.4% (hạng 2147)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)31.8 phút (hạng 232)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2022)

Số trận (G)60
Điểm (PTS)372
3 điểm (3P)8
Kiến tạo (AST)35
Rebound (TRB)356
Rebound tấn công (ORB)118
Rebound phòng ngự (DRB)238
Chặn bóng (BLK)36
Cướp bóng (STL)34
Mất bóng (TOV)47
Lỗi cá nhân (PF)115
Triple-double0
FG%61.2%
FT%65.8%
3P%53.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)971 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2011 – 1.784 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2022 – 8 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2007 – 158 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2008 – 1.161
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2009 – 231
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2011 – 107
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2009 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 2020 – 72.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2005 – 67.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2020 – 60%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2008 – 3.088 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Dwight Howard đã ra sân tổng cộng 125 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.909
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)149
Rebound (TRB)1.473
Rebound tấn công (ORB)441
Rebound phòng ngự (DRB)1.032
Chặn bóng (BLK)248
Cướp bóng (STL)94
Mất bóng (TOV)323
Lỗi cá nhân (PF)467
FG%58.9%
FT%54.8%
3P%14.3%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)3.945 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Dwight Howard

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2005
82
2670
981
352
0.52
677
0
0
2
352
0.521
675
0.52
277
0.671
413
823
287
536
75
77
136
0
82
165
232
2006
82
3021
1292
468
0.531
881
0
0
2
468
0.532
879
0.531
356
0.595
598
1022
288
734
125
65
115
0
81
217
277
2007
82
3023
1443
526
0.603
873
1
0.5
2
525
0.603
871
0.603
390
0.586
666
1008
283
725
158
70
156
0
82
317
245
2008
82
3088
1695
583
0.599
974
0
0
4
583
0.601
970
0.599
529
0.59
897
1161
279
882
110
74
176
0
82
263
274
2009
79
2821
1624
560
0.572
979
0
0
2
560
0.573
977
0.572
504
0.594
849
1093
336
757
112
77
231
1
79
240
270
2010
82
2843
1503
510
0.612
834
0
0
7
510
0.617
827
0.612
483
0.592
816
1082
284
798
144
75
228
0
82
274
287
2011
78
2935
1784
619
0.593
1044
0
0
7
619
0.597
1037
0.593
546
0.596
916
1098
309
789
107
107
186
0
78
279
258
2012
54
2070
1113
416
0.573
726
0
0
7
416
0.579
719
0.573
281
0.491
572
785
200
585
104
81
116
0
54
175
159
2013
76
2722
1296
470
0.578
813
1
0.167
6
469
0.581
807
0.579
355
0.492
721
945
251
694
108
84
186
0
76
225
291
2014
71
2396
1297
473
0.591
800
2
0.286
7
471
0.594
793
0.593
349
0.547
638
866
231
635
131
60
128
0
71
229
240
2015
41
1223
646
251
0.593
423
1
0.5
2
250
0.594
421
0.595
143
0.528
271
431
110
321
50
28
53
0
41
115
137
2016
71
2280
976
372
0.62
600
0
0
6
372
0.626
594
0.62
232
0.489
474
835
238
597
98
69
113
0
71
166
219
2017
74
2199
1002
388
0.633
613
0
0
2
388
0.635
611
0.633
226
0.533
424
940
296
644
104
64
92
0
74
170
203
2018
81
2463
1347
506
0.555
911
1
0.143
7
505
0.559
904
0.556
334
0.574
582
1012
255
757
105
48
131
0
81
208
249
2019
9
230
115
43
0.623
69
0
0
0
43
0.623
69
0.623
29
0.604
48
83
24
59
4
7
4
0
9
16
34
2020
69
1306
517
202
0.729
277
3
0.6
5
199
0.732
272
0.735
110
0.514
214
507
172
335
45
31
79
0
2
84
222
2021
69
1196
482
178
0.587
303
5
0.25
20
173
0.611
283
0.596
121
0.576
210
580
190
390
61
30
62
0
6
112
200
2022
60
971
372
134
0.612
219
8
0.533
15
126
0.618
204
0.63
96
0.658
146
356
118
238
35
34
36
0
27
47
115