Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Lou Hudson

  • 30 tháng 5, 2025

Lou Hudson ra mắt NBA vào năm 1966, đã thi đấu tổng cộng 890 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 17.940 điểm, 2.432 kiến tạo và 3.926 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 82 về điểm số và 346 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Lou Hudson
TênLou Hudson
Ngày sinh11 tháng 7, 1944
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríShooting Guard and Small Forward
Chiều cao196cm
Cân nặng95kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1966

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Lou Hudson

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Lou Hudson về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)890 trận (hạng 279 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)17.940 điểm (hạng 82)
Kiến tạo (AST)2.432 lần (hạng 346)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.926 lần (hạng 424)
Rebound tấn công (ORB)436 (hạng 968)
Rebound phòng ngự (DRB)718 (hạng 1346)
Chặn bóng (BLK)98 lần (hạng 1228)
Cướp bóng (STL)516 lần (hạng 607)
Mất bóng (TOV)249 lần (hạng 1465)
Lỗi cá nhân (PF)2.439 lần (hạng 228)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.9% (hạng 773)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.7% (hạng 1026)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.5 phút (hạng 136)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (1979)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)768
Kiến tạo (AST)141
Rebound (TRB)140
Rebound tấn công (ORB)64
Rebound phòng ngự (DRB)76
Chặn bóng (BLK)17
Cướp bóng (STL)58
Mất bóng (TOV)99
Lỗi cá nhân (PF)133
Triple-double0
FG%51.7%
FT%88.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.686 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1971 – 2.039 điểm
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1972 – 309 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1969 – 533
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1974 – 29
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1974 – 160
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1967 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 1970 – 53.1%
  • Mùa có FT% cao nhất: 1979 – 88.7%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1971 – 3.113 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Lou Hudson đã ra sân tổng cộng 61 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.300
Kiến tạo (AST)164
Rebound (TRB)318
Rebound tấn công (ORB)8
Rebound phòng ngự (DRB)5
Cướp bóng (STL)6
Mất bóng (TOV)10
Lỗi cá nhân (PF)196
FG%44.6%
FT%80.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.199 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Lou Hudson

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1967
80
2446
1471
620
0.467
1328
0
0
0
0
0
0
0
231
0.706
327
435
0
0
95
0
0
0
0
0
277
1968
46
966
574
227
0.454
500
0
0
0
0
0
0
0
120
0.732
164
193
0
0
65
0
0
0
0
0
113
1969
81
2869
1770
716
0.492
1455
0
0
0
0
0
0
0
338
0.777
435
533
0
0
216
0
0
0
0
0
248
1970
80
3091
2031
830
0.531
1564
0
0
0
0
0
0
0
371
0.824
450
373
0
0
276
0
0
0
0
0
225
1971
76
3113
2039
829
0.484
1713
0
0
0
0
0
0
0
381
0.759
502
386
0
0
257
0
0
0
0
0
186
1972
77
3042
1899
775
0.503
1540
0
0
0
0
0
0
0
349
0.812
430
385
0
0
309
0
0
0
0
0
225
1973
75
3027
2029
816
0.477
1710
0
0
0
0
0
0
0
397
0.825
481
467
0
0
258
0
0
0
0
0
197
1974
65
2588
1651
678
0.5
1356
0
0
0
0
0
0
0
295
0.836
353
350
126
224
213
160
29
0
0
0
205
1975
11
380
242
97
0.431
225
0
0
0
0
0
0
0
48
0.842
57
47
14
33
40
13
2
0
0
0
33
1976
81
2558
1375
569
0.472
1205
0
0
0
0
0
0
0
237
0.814
291
300
104
196
214
124
17
0
0
0
241
1977
58
1745
968
413
0.456
905
0
0
0
0
0
0
0
142
0.84
169
129
48
81
155
67
19
0
0
0
160
1978
82
2283
1123
493
0.497
992
0
0
0
0
0
0
0
137
0.774
177
188
80
108
193
94
14
0
0
150
196
1979
78
1686
768
329
0.517
636
0
0
0
0
0
0
0
110
0.887
124
140
64
76
141
58
17
0
0
99
133