Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Jimmy Butler

  • 30 tháng 5, 2025

Jimmy Butler ra mắt NBA vào năm 2012, đã thi đấu tổng cộng 814 trận trong 13 mùa giải. Anh ghi được 14.934 điểm, 3.474 kiến tạo và 4.351 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 155 về điểm số và 177 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Jimmy Butler
TênJimmy Butler
Ngày sinh14 tháng 9, 1989
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríSmall Forward, Shooting Guard, and Power Forward
Chiều cao201cm
Cân nặng104kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2012

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Jimmy Butler

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Jimmy Butler về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)814 trận (hạng 416 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)14.934 điểm (hạng 155)
3 điểm (3P)652 cú ném (hạng 311)
Kiến tạo (AST)3.474 lần (hạng 177)
Bắt bóng bật bảng (TRB)4.351 lần (hạng 354)
Rebound tấn công (ORB)1.316 (hạng 278)
Rebound phòng ngự (DRB)3.035 (hạng 293)
Chặn bóng (BLK)361 lần (hạng 405)
Cướp bóng (STL)1.323 lần (hạng 75)
Mất bóng (TOV)1.325 lần (hạng 360)
Lỗi cá nhân (PF)1.144 lần (hạng 1054)
Triple-double16 lần (hạng 39)
FG% (tỉ lệ ném thành công)47% (hạng 1109)
FT% (tỉ lệ ném phạt)84.4% (hạng 432)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)32.9% (hạng 1175)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)33.2 phút (hạng 153)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)60
Điểm (PTS)1.246
3 điểm (3P)60
Kiến tạo (AST)298
Rebound (TRB)318
Rebound tấn công (ORB)105
Rebound phòng ngự (DRB)213
Chặn bóng (BLK)17
Cướp bóng (STL)79
Mất bóng (TOV)102
Lỗi cá nhân (PF)68
Triple-double1
FG%49.9%
FT%85.8%
3P%41.4%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.042 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2017 – 1.816 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2017 – 91 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2017 – 417 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2017 – 470
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2016 – 43
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2017 – 143
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2021 – 4
  • Mùa có FG% cao nhất: 2023 – 53.9%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2022 – 87%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2024 – 41.4%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2017 – 2.809 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Jimmy Butler đã ra sân tổng cộng 107 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)2.301
3 điểm (3P)133
Kiến tạo (AST)489
Rebound (TRB)662
Rebound tấn công (ORB)185
Rebound phòng ngự (DRB)477
Chặn bóng (BLK)61
Cướp bóng (STL)184
Mất bóng (TOV)194
Lỗi cá nhân (PF)191
FG%46.1%
FT%82.6%
3P%35.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)4.090 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Jimmy Butler

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2012
42
359
109
32
0.405
79
2
0.182
11
30
0.441
68
0.418
43
0.768
56
56
23
33
14
11
5
0
0
14
20
2013
82
2134
705
239
0.467
512
40
0.381
105
199
0.489
407
0.506
187
0.803
233
328
136
192
115
78
31
0
20
62
97
2014
67
2591
878
275
0.397
693
68
0.283
240
207
0.457
453
0.446
260
0.769
338
330
87
243
175
127
36
0
67
102
106
2015
65
2513
1301
421
0.462
912
73
0.378
193
348
0.484
719
0.502
386
0.834
463
379
114
265
212
114
36
0
65
93
108
2016
67
2474
1399
470
0.454
1035
64
0.312
205
406
0.489
830
0.485
395
0.832
475
358
79
279
321
110
43
2
67
132
124
2017
76
2809
1816
570
0.455
1252
91
0.367
248
479
0.477
1004
0.492
585
0.865
676
470
129
341
417
143
32
2
75
159
112
2018
59
2164
1307
437
0.474
921
70
0.35
200
367
0.509
721
0.512
363
0.854
425
314
79
235
288
116
24
0
59
108
78
2019
65
2185
1215
418
0.462
904
67
0.347
193
351
0.494
711
0.499
312
0.855
365
342
121
221
263
123
39
0
65
95
111
2020
58
1959
1157
345
0.455
758
29
0.244
119
316
0.495
639
0.474
438
0.834
525
386
106
280
350
103
32
3
58
127
81
2021
52
1745
1116
366
0.497
736
25
0.245
102
341
0.538
634
0.514
359
0.863
416
359
94
265
369
108
18
4
52
109
71
2022
57
1931
1219
398
0.48
829
27
0.233
116
371
0.52
713
0.496
396
0.87
455
336
102
234
312
94
27
4
57
121
88
2023
64
2138
1466
479
0.539
888
36
0.35
103
443
0.564
785
0.56
472
0.85
555
375
141
234
340
117
21
0
64
101
80
2024
60
2042
1246
396
0.499
793
60
0.414
145
336
0.519
648
0.537
394
0.858
459
318
105
213
298
79
17
1
60
102
68