Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Terry Cummings

  • 30 tháng 5, 2025

Terry Cummings ra mắt NBA vào năm 1982, đã thi đấu tổng cộng 1.183 trận trong 18 mùa giải. Anh ghi được 19.460 điểm, 2.190 kiến tạo và 8.630 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 58 về điểm số và 397 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Terry Cummings
TênTerry Cummings
Ngày sinh15 tháng 3, 1961
Quốc tịch
Hoa Kỳ
Vị tríPower Forward and Small Forward
Chiều cao206cm
Cân nặng100kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA1982

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Terry Cummings

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Terry Cummings về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)1.183 trận (hạng 51 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)19.460 điểm (hạng 58)
3 điểm (3P)44 cú ném (hạng 1268)
Kiến tạo (AST)2.190 lần (hạng 397)
Bắt bóng bật bảng (TRB)8.630 lần (hạng 64)
Rebound tấn công (ORB)3.183 (hạng 26)
Rebound phòng ngự (DRB)5.447 (hạng 63)
Chặn bóng (BLK)650 lần (hạng 204)
Cướp bóng (STL)1.255 lần (hạng 84)
Mất bóng (TOV)2.200 lần (hạng 100)
Lỗi cá nhân (PF)3.836 lần (hạng 19)
Triple-double1 lần (hạng 269)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.4% (hạng 853)
FT% (tỉ lệ ném phạt)70.6% (hạng 2571)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)29.5% (hạng 1583)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)28.7 phút (hạng 479)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2000)

Số trận (G)22
Điểm (PTS)184
3 điểm (3P)0
Kiến tạo (AST)21
Rebound (TRB)107
Rebound tấn công (ORB)45
Rebound phòng ngự (DRB)62
Chặn bóng (BLK)8
Cướp bóng (STL)13
Mất bóng (TOV)27
Lỗi cá nhân (PF)74
Triple-double0
FG%42.9%
FT%82.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)398 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 1985 – 1.861 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 1990 – 19 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 1987 – 229 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 1984 – 777
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 1987 – 81
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 1983 – 129
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 1987 – 1
  • Mùa có FG% cao nhất: 1983 – 52.3%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2000 – 82.1%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 1999 – 100%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 1984 – 2.907 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Terry Cummings đã ra sân tổng cộng 102 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)1.632
3 điểm (3P)1
Kiến tạo (AST)168
Rebound (TRB)707
Rebound tấn công (ORB)241
Rebound phòng ngự (DRB)466
Chặn bóng (BLK)60
Cướp bóng (STL)94
Mất bóng (TOV)164
Lỗi cá nhân (PF)330
FG%50.3%
FT%71.4%
3P%9.1%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)2.839 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Terry Cummings

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
1983
70
2531
1660
684
0.523
1309
0
0
1
684
0.523
1308
0.523
292
0.709
412
744
303
441
177
129
62
0
69
204
294
1984
81
2907
1854
737
0.494
1491
0
0
3
737
0.495
1488
0.494
380
0.72
528
777
323
454
139
92
57
0
80
218
298
1985
79
2722
1861
759
0.495
1532
0
0
1
759
0.496
1531
0.495
343
0.741
463
716
244
472
228
117
67
0
78
190
264
1986
82
2669
1627
681
0.474
1438
0
0
2
681
0.474
1436
0.474
265
0.656
404
694
222
472
193
121
51
0
82
191
283
1987
82
2770
1707
729
0.511
1426
0
0
3
729
0.512
1423
0.511
249
0.662
376
700
214
486
229
129
81
1
77
172
296
1988
76
2629
1621
675
0.485
1392
1
0.333
3
674
0.485
1389
0.485
270
0.665
406
553
184
369
181
78
46
0
76
170
274
1989
80
2824
1829
730
0.467
1563
7
0.467
15
723
0.467
1548
0.469
362
0.787
460
650
281
369
198
106
72
0
78
201
265
1990
81
2821
1818
728
0.475
1532
19
0.322
59
709
0.481
1473
0.481
343
0.78
440
677
226
451
219
110
52
0
78
202
286
1991
67
2195
1177
503
0.484
1039
7
0.212
33
496
0.493
1006
0.487
164
0.683
240
521
194
327
157
61
30
0
62
131
225
1992
70
2149
1210
514
0.488
1053
5
0.385
13
509
0.489
1040
0.491
177
0.711
249
631
247
384
102
58
34
0
67
115
210
1993
8
76
27
11
0.379
29
0
0
0
11
0.379
29
0.379
5
0.5
10
19
6
13
4
1
1
0
0
2
17
1994
59
1133
429
183
0.428
428
0
0
2
183
0.43
426
0.428
63
0.589
107
297
132
165
50
31
13
0
29
59
137
1995
76
1273
520
224
0.483
464
0
0
0
224
0.483
464
0.483
72
0.585
123
378
138
240
59
36
19
0
20
95
188
1996
81
1777
645
270
0.462
584
1
0.143
7
269
0.466
577
0.463
104
0.65
160
445
162
283
89
56
30
0
13
69
263
1997
45
828
370
155
0.486
319
3
0.6
5
152
0.484
314
0.491
57
0.695
82
183
70
113
39
33
7
0
3
45
113
1998
74
1185
467
200
0.467
428
0
0
1
200
0.468
427
0.467
67
0.684
98
283
97
186
47
38
10
0
3
51
181
1999
50
1011
454
186
0.439
424
1
1
1
185
0.437
423
0.44
81
0.711
114
255
95
160
58
46
10
0
0
58
168
2000
22
398
184
76
0.429
177
0
0
0
76
0.429
177
0.429
32
0.821
39
107
45
62
21
13
8
0
0
27
74