Tổng hợp thành tích và thống kê sự nghiệp của Kelly Olynyk

  • 30 tháng 5, 2025

Kelly Olynyk ra mắt NBA vào năm 2013, đã thi đấu tổng cộng 756 trận trong 11 mùa giải. Anh ghi được 7.755 điểm, 1.847 kiến tạo và 3.918 lần bắt bóng bật bảng, xếp hạng 586 về điểm số và 510 về kiến tạo trong lịch sử NBA.

🧾 Hồ sơ cơ bản

Kelly Olynyk
TênKelly Olynyk
Ngày sinh19 tháng 4, 1991
Quốc tịch
Canada
Vị tríCenter and Power Forward
Chiều cao211cm
Cân nặng109kg
Tay thuậnTay phải
Ra mắt NBA2013

Beautiful Chart

Biến động thành tích qua từng mùa của Kelly Olynyk

Biểu đồ thể hiện sự thay đổi theo mùa giải của Kelly Olynyk về điểm số, kiến tạo, rebound và tỉ lệ ném.

Parsing Data

Data Source: Basketball Reference

Image Source: Wikipedia

📊 Tổng hợp thành tích sự nghiệp

Số trận (G)756 trận (hạng 520 trong lịch sử NBA)
Điểm (PTS)7.755 điểm (hạng 586)
3 điểm (3P)887 cú ném (hạng 192)
Kiến tạo (AST)1.847 lần (hạng 510)
Bắt bóng bật bảng (TRB)3.918 lần (hạng 425)
Rebound tấn công (ORB)913 (hạng 473)
Rebound phòng ngự (DRB)3.005 (hạng 299)
Chặn bóng (BLK)351 lần (hạng 426)
Cướp bóng (STL)598 lần (hạng 482)
Mất bóng (TOV)1.210 lần (hạng 419)
Lỗi cá nhân (PF)2.157 lần (hạng 344)
FG% (tỉ lệ ném thành công)48.5% (hạng 827)
FT% (tỉ lệ ném phạt)79.8% (hạng 1006)
3P% (tỉ lệ 3 điểm)36.9% (hạng 496)
Thời gian thi đấu trung bình (MP)22.6 phút (hạng 1091)

📊 Thành tích mùa giải gần nhất (2024)

Số trận (G)78
Điểm (PTS)762
3 điểm (3P)60
Kiến tạo (AST)347
Rebound (TRB)411
Rebound tấn công (ORB)108
Rebound phòng ngự (DRB)303
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)74
Mất bóng (TOV)152
Lỗi cá nhân (PF)230
Triple-double0
FG%55.5%
FT%83.3%
3P%38.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)1.759 phút

📈 Thành tích nổi bật từng mùa

  • Mùa ghi nhiều điểm nhất: 2021 – 945 điểm
  • Mùa có nhiều 3 điểm nhất: 2021 – 126 cú ném
  • Mùa kiến tạo nhiều nhất: 2024 – 347 lần
  • Mùa rebound nhiều nhất: 2021 – 489
  • Mùa chặn bóng nhiều nhất: 2021 – 42
  • Mùa cướp bóng nhiều nhất: 2021 – 79
  • Mùa có nhiều triple-double nhất: 2014 – 0
  • Mùa có FG% cao nhất: 2024 – 55.5%
  • Mùa có FT% cao nhất: 2020 – 86%
  • Mùa có 3P% cao nhất: 2020 – 40.6%
  • Mùa thi đấu trung bình nhiều phút nhất: 2021 – 1.997 phút

🏆 Thành tích Playoffs

Kelly Olynyk đã ra sân tổng cộng 48 trận tại Playoffs.

Điểm (PTS)379
3 điểm (3P)43
Kiến tạo (AST)77
Rebound (TRB)168
Rebound tấn công (ORB)38
Rebound phòng ngự (DRB)130
Chặn bóng (BLK)30
Cướp bóng (STL)27
Mất bóng (TOV)51
Lỗi cá nhân (PF)118
FG%48.3%
FT%75%
3P%34.7%
Thời gian thi đấu trung bình (MP)835 phút

Tổng hợp chỉ số sự nghiệp chính của Kelly Olynyk

seasonGMPPTSFGFG%FGA3P3P%3PA2P2P%2PAeFG%FTFT%FTATRBORBDRBASTSTLBLKTrpDblGSTOVPF
2014
70
1400
607
234
0.466
502
40
0.351
114
194
0.5
388
0.506
99
0.811
122
365
140
225
109
35
27
0
9
106
227
2015
64
1423
656
251
0.475
528
61
0.349
175
190
0.538
353
0.533
93
0.684
136
303
92
211
109
64
39
0
13
98
213
2016
69
1395
687
253
0.455
556
85
0.405
210
168
0.486
346
0.531
96
0.75
128
281
72
209
105
52
33
0
8
74
163
2017
75
1538
678
260
0.512
508
68
0.354
192
192
0.608
316
0.579
90
0.732
123
361
73
288
148
43
29
0
6
96
207
2018
76
1779
872
316
0.497
636
106
0.379
280
210
0.59
356
0.58
134
0.77
174
431
89
342
207
62
35
0
22
147
222
2019
79
1812
787
261
0.463
564
113
0.354
319
148
0.604
245
0.563
152
0.822
185
375
72
303
140
53
37
0
36
114
183
2020
67
1300
549
184
0.462
398
95
0.406
234
89
0.543
164
0.582
86
0.86
100
305
44
261
116
45
23
0
9
71
173
2021
70
1997
945
337
0.484
697
126
0.342
368
211
0.641
329
0.574
145
0.829
175
489
87
402
203
79
42
0
62
126
207
2022
40
764
365
128
0.448
286
40
0.336
119
88
0.527
167
0.517
69
0.775
89
177
54
123
111
31
19
0
1
58
100
2023
68
1942
847
278
0.499
557
93
0.394
236
185
0.576
321
0.583
198
0.853
232
420
82
338
252
60
37
0
68
168
232
2024
78
1759
762
276
0.555
497
60
0.387
155
216
0.632
342
0.616
150
0.833
180
411
108
303
347
74
30
0
27
152
230